Ashe
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 12,7%được chọn trong 393 trên 3.094 trận
- Cấm
- 8,0%179 lượt cấm trên 2.243 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,5%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn26 trận—SoloQ: 45,1% · 384 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 47,5% · 341 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 51,7% · 242 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 44,1% · 315 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 48,0% · 508 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 49,5% · 283 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 46,8% · 331 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 47,2% · 392 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 49,2% · 311 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 49,6% · 421 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 47,3% · 372 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 52,6% · 266 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 49,6% · 343 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,0% · 410 trận
- Kled8 trận—SoloQ: 42,8% · 152 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,7% · 350 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,1% · 529 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 55,4% · 437 trận
- Jarvan IV39 trận56,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 558 trận
- Wukong39 trận43,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,5% · 557 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 44,9% · 167 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 49,3% · 207 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 53,2% · 658 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,6% · 429 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 52,5% · 400 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,5% · 198 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 38,0% · 50 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 46,9% · 520 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 46,8% · 511 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 48,0% · 50 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 49,4% · 162 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 47,0% · 611 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 36,5% · 74 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 48,3% · 553 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,7% · 396 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,7% · 396 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 52,5% · 398 trận
- Viktor40 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,0% · 623 trận
- Ahri38 trận71,1%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 49,0% · 647 trận
- Syndra38 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 630 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 49,3% · 619 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 50,0% · 244 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 49,8% · 291 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 47,0% · 234 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 58,6% · 145 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 54,1% · 133 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 46,9% · 563 trận
- Annie10 trận—SoloQ: 44,1% · 136 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 45,9% · 255 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,5% · 364 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 53,0% · 400 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 47,6% · 315 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,4% · 532 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 46,5% · 477 trận
- Ezreal49 trận49,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,3% · 728 trận
- Yunara39 trận66,7%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.108 trận
- Lucian36 trận50,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,9% · 562 trận
- Caitlyn31 trận61,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 906 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 49,9% · 1.203 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 48,4% · 366 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.594 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 52,1% · 378 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 45,7% · 693 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 50,1% · 911 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 45,7% · 94 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 46,0% · 441 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 47,5% · 322 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 50,0% · 144 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 52,4% · 553 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 47,8% · 418 trận
- Milio44 trận59,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 614 trận
- Karma40 trận57,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 535 trận
- Seraphine39 trận48,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 472 trận
- Nautilus38 trận63,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,3% · 686 trận
- Lulu31 trận64,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,9% · 823 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 47,2% · 379 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 46,3% · 307 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 47,6% · 353 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 45,0% · 606 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 49,4% · 557 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 52,1% · 428 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,3% · 978 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,5% · 770 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 49,4% · 320 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 44,2% · 95 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 50,1% · 417 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%8.558 lượt chọn trên 327.236cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,1%305 lượt chọn trên 4.996cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%194 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

