Ashe
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 12,3%được chọn trong 405 trên 3.305 trận
- Cấm
- 8,4%200 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,1%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn26 trận—SoloQ: 44,4% · 390 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 46,5% · 357 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 44,8% · 326 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 51,4% · 245 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 50,2% · 295 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 46,5% · 507 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 47,2% · 337 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 50,8% · 425 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 48,6% · 329 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 47,0% · 406 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 48,7% · 339 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 52,0% · 273 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 48,1% · 376 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 53,0% · 115 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,1% · 530 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,1% · 423 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,9% · 360 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 55,1% · 448 trận
- Jarvan IV41 trận56,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 577 trận
- Wukong39 trận43,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,6% · 573 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 45,8% · 177 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 48,8% · 205 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 53,2% · 679 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 52,8% · 197 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,9% · 430 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 52,4% · 391 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 48,1% · 52 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,3% · 529 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 47,7% · 526 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 36,5% · 52 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,6% · 162 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 46,4% · 623 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 59,5% · 42 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,5% · 391 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 46,5% · 391 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,2% · 564 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 52,8% · 409 trận
- Viktor41 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,1% · 636 trận
- Syndra40 trận57,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,4% · 635 trận
- Ahri39 trận69,2%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 49,5% · 657 trận
- Sylas30 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 642 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 51,8% · 257 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 46,5% · 243 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,7% · 288 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 59,3% · 150 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 54,5% · 134 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 46,3% · 564 trận
- Annie10 trận—SoloQ: 44,9% · 136 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 47,1% · 263 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,4% · 375 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 52,6% · 405 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 39,4% · 193 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,0% · 536 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 47,2% · 487 trận
- Ezreal49 trận49,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,0% · 758 trận
- Lucian39 trận51,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 578 trận
- Yunara39 trận64,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.101 trận
- Caitlyn34 trận55,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 904 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.651 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.187 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 48,1% · 368 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 51,5% · 396 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 46,0% · 691 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 50,7% · 957 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 45,3% · 95 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,0% · 452 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 49,0% · 343 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 51,9% · 549 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,8% · 441 trận
- Milio48 trận60,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,5% · 624 trận
- Karma40 trận57,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 545 trận
- Seraphine40 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 476 trận
- Nautilus39 trận61,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,1% · 731 trận
- Lulu33 trận63,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 826 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 47,0% · 389 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 46,2% · 312 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 47,2% · 369 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 50,3% · 559 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 45,9% · 608 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 51,8% · 442 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,4% · 983 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,9% · 780 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 50,5% · 327 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 43,8% · 105 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 50,1% · 425 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%9.311 lượt chọn trên 355.506cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,8%237 lượt chọn trên 4.096cấm 7,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp8,6%194 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

