Aurora
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 7,1%được chọn trong 519 trên 7.333 trận
- Cấm
- 10,4%357 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,1%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 82%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận52,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 443 trận
- Sion32 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,3% · 291 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 52,6% · 401 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 50,7% · 349 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 50,7% · 294 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 54,5% · 374 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 47,9% · 486 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 56,0% · 193 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 45,8% · 251 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 57,0% · 265 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,7% · 411 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 52,8% · 246 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,0% · 369 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 57,4% · 265 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,4% · 699 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 51,4% · 350 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 49,3% · 440 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 57,3% · 454 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,7% · 411 trận
- Jarvan IV66 trận45,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 703 trận
- Wukong61 trận50,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 567 trận
- Xin Zhao37 trận51,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,6% · 191 trận
- Vi33 trận45,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 266 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 56,7% · 210 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 44,3% · 149 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 50,8% · 727 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,9% · 393 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 47,9% · 384 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 43,1% · 58 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 54,7% · 741 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 63,2% · 38 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,6% · 539 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,7% · 533 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,9% · 393 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 54,5% · 508 trận
- Ahri53 trận41,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.038 trận
- Viktor53 trận50,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 608 trận
- Orianna49 trận44,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 321 trận
- Syndra35 trận51,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,1% · 896 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 48,1% · 362 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 47,3% · 258 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 49,4% · 180 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 52,3% · 220 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 50,5% · 186 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 48,8% · 205 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 56,2% · 468 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 53,5% · 736 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,3% · 476 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 49,5% · 214 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,7% · 697 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,6% · 470 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,8% · 547 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,1% · 499 trận
- Jinx47 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 906 trận
- Yunara46 trận43,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.181 trận
- Caitlyn36 trận58,3%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 53,6% · 842 trận
- Xayah32 trận40,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 431 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 48,8% · 336 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 51,7% · 843 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 53,7% · 1.157 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 52,4% · 336 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 49,9% · 1.306 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 53,2% · 696 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 52,0% · 517 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,4% · 282 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 54,3% · 492 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,1% · 549 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 52,6% · 249 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,2% · 504 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,9% · 412 trận
- Lulu57 trận56,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.098 trận
- Nautilus44 trận54,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,8% · 883 trận
- Braum35 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,8% · 491 trận
- Milio35 trận45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 455 trận
- Karma32 trận43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 645 trận
- Leona30 trận63,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,6% · 556 trận
- Rell30 trận36,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 478 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 51,4% · 479 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 52,0% · 354 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.105 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 54,1% · 534 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 55,4% · 507 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,3% · 803 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 54,7% · 128 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 52,7% · 497 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,2% · 841 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%10.127 lượt chọn trên 523.734cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,6%424 lượt chọn trên 11.836cấm 10,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,6%58 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

