Aurora
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 7,1%được chọn trong 525 trên 7.423 trận
- Cấm
- 10,4%363 lượt cấm trên 3.505 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,2%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 82%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận52,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 443 trận
- Sion32 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,3% · 291 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 52,6% · 401 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 50,7% · 349 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 50,7% · 294 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 54,5% · 374 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 47,9% · 486 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 56,0% · 193 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 45,8% · 251 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 57,0% · 265 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,0% · 369 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,7% · 411 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 52,8% · 246 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 57,4% · 265 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,4% · 699 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 51,4% · 350 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 49,3% · 440 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 57,3% · 454 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,7% · 411 trận
- Jarvan IV66 trận45,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 703 trận
- Wukong62 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 567 trận
- Xin Zhao38 trận52,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 191 trận
- Vi33 trận45,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 266 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 56,7% · 210 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 44,3% · 149 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 50,8% · 727 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 50,9% · 393 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 47,9% · 384 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 43,1% · 58 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 54,7% · 741 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 63,2% · 38 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,6% · 539 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,7% · 533 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,9% · 393 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 54,5% · 508 trận
- Ahri54 trận40,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.038 trận
- Viktor54 trận51,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,1% · 608 trận
- Orianna49 trận44,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 321 trận
- Syndra35 trận51,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,1% · 896 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 48,1% · 362 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 47,3% · 258 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 49,4% · 180 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 52,3% · 220 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 50,5% · 186 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 48,8% · 205 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 53,5% · 736 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 56,2% · 468 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,3% · 476 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 49,5% · 214 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,7% · 697 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,6% · 470 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,8% · 547 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,1% · 499 trận
- Jinx48 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 906 trận
- Yunara47 trận42,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.181 trận
- Caitlyn36 trận58,3%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 53,6% · 842 trận
- Xayah32 trận40,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 431 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 48,8% · 336 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 51,7% · 843 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 53,7% · 1.157 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 52,4% · 336 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 49,9% · 1.306 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 53,2% · 696 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 52,0% · 517 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,4% · 282 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 54,3% · 492 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,1% · 549 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 53,3% · 169 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,2% · 504 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,9% · 412 trận
- Lulu58 trận56,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.098 trận
- Nautilus46 trận52,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,8% · 883 trận
- Braum35 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,8% · 491 trận
- Milio35 trận45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 455 trận
- Karma32 trận43,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 645 trận
- Leona30 trận63,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,6% · 556 trận
- Rell30 trận36,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,9% · 478 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 52,0% · 354 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 51,4% · 479 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.105 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 54,1% · 534 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 55,4% · 507 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,3% · 803 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 54,7% · 128 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 52,7% · 497 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,2% · 841 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%10.127 lượt chọn trên 523.734cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,6%424 lượt chọn trên 11.836cấm 10,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,6%58 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

