Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.180 trên 18.000 trận
- Cấm
- 6,6%1.117 lượt cấm trên 17.037 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm51 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante62 trận45,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,8% · 613 trận
- Ambessa54 trận42,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,1% · 466 trận
- Aatrox50 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 409 trận
- Sion50 trận42,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 55,1% · 214 trận
- Malphite47 trận48,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 399 trận
- Ornn46 trận56,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 46,1% · 102 trận
- Gnar45 trận51,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 310 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 713 trận
- Renekton41 trận56,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,0% · 381 trận
- Olaf37 trận62,2%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 55,1% · 352 trận
- Camille30 trận36,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,5% · 328 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 48,0% · 492 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 51,2% · 201 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 54,1% · 133 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 55,0% · 169 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 47,3% · 347 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 54,3% · 820 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,8% · 422 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,7% · 452 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,8% · 374 trận
- Lee Sin105 trận41,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.583 trận
- Wukong90 trận37,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,5% · 313 trận
- Vi87 trận51,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 498 trận
- Jarvan IV78 trận44,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 570 trận
- Sylas61 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 690 trận
- Xin Zhao56 trận48,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,0% · 248 trận
- Lillia40 trận52,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,1% · 290 trận
- Sejuani35 trận34,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 55,1% · 89 trận
- Viego35 trận65,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 53,7% · 445 trận
- Nocturne31 trận45,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,5% · 181 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 815 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 56,6% · 578 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 49,3% · 280 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 52,7% · 463 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 53,0% · 330 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 53,4% · 298 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 48,4% · 473 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 44,7% · 716 trận
- Ahri88 trận42,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,3% · 556 trận
- Viktor84 trận47,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 791 trận
- Sylas64 trận64,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 52,8% · 815 trận
- Orianna63 trận50,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 378 trận
- Syndra56 trận55,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 742 trận
- Lissandra46 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 354 trận
- Yone46 trận52,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 669 trận
- Galio43 trận41,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,7% · 508 trận
- Hwei38 trận47,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,8% · 277 trận
- Akali37 trận45,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 439 trận
- LeBlanc30 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,6% · 439 trận
- Ryze30 trận33,3%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 56,9% · 239 trận
- Twisted Fate30 trận56,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,7% · 753 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 54,5% · 213 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 42,0% · 207 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 50,3% · 573 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 48,4% · 376 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 54,7% · 508 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,2% · 437 trận
- Yunara110 trận48,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.132 trận
- Jhin95 trận55,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.630 trận
- Caitlyn90 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,4% · 821 trận
- Kai'Sa84 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.602 trận
- Jinx77 trận48,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 866 trận
- Ezreal64 trận46,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,2% · 972 trận
- Xayah60 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 568 trận
- Lucian53 trận54,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 56,0% · 609 trận
- Aphelios51 trận62,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.052 trận
- Ashe49 trận53,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,9% · 256 trận
- Miss Fortune44 trận56,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 292 trận
- Tristana43 trận62,8%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,5% · 779 trận
- Zeri42 trận40,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 533 trận
- Varus36 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 56,8% · 183 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 45,7% · 230 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 52,7% · 389 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 50,2% · 253 trận
- Lulu121 trận44,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.136 trận
- Nautilus115 trận53,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.009 trận
- Braum76 trận46,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 440 trận
- Thresh63 trận55,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.193 trận
- Leona59 trận62,7%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 48,4% · 558 trận
- Seraphine56 trận51,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 58,1% · 253 trận
- Blitzcrank51 trận58,8%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,4% · 706 trận
- Rakan51 trận66,7%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 51,4% · 496 trận
- Milio50 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 58,7% · 281 trận
- Alistar47 trận44,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 643 trận
- Karma40 trận45,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 576 trận
- Rell38 trận44,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 483 trận
- Bard35 trận34,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 51,5% · 604 trận
- Neeko34 trận32,4%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 48,2% · 193 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 53,4% · 380 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 53,3% · 441 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 50,7% · 280 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%14.103 lượt chọn trên 705.789cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%885 lượt chọn trên 25.798cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,5%57 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

