Blitzcrank
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 4,9%được chọn trong 361 trên 7.349 trận
- Cấm
- 3,6%123 lượt cấm trên 3.447 trận, so với 8,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọn
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,4 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 8,8%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion33 trận48,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 530 trận
- Ornn32 trận50,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 760 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 53,6% · 522 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 52,4% · 761 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,4% · 605 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 48,5% · 841 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 55,8% · 704 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 51,4% · 805 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 48,2% · 336 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 51,4% · 442 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 48,8% · 686 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 55,0% · 438 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 48,8% · 467 trận
- Yorick9 trận—SoloQ: 54,9% · 306 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 57,1% · 415 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 54,5% · 633 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,9% · 735 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.066 trận
- Wukong45 trận51,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.028 trận
- Jarvan IV32 trận71,9%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.048 trận
- Xin Zhao30 trận73,3%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 54,3% · 315 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 49,6% · 417 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,1% · 719 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 53,2% · 1.345 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 60,2% · 83 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 51,8% · 274 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 46,9% · 275 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 44,4% · 72 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 49,1% · 324 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 52,3% · 1.280 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 53,9% · 490 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 52,2% · 90 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.091 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,1% · 719 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,6% · 945 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 48,0% · 677 trận
- Ahri39 trận61,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.472 trận
- Viktor35 trận45,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,3% · 911 trận
- Syndra33 trận51,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.404 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 56,2% · 569 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 54,0% · 544 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.024 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 54,7% · 338 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 54,6% · 302 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 51,2% · 463 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,5% · 999 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 54,9% · 257 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,8% · 842 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 52,9% · 221 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 53,5% · 744 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 47,3% · 497 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 52,4% · 681 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.208 trận
- Ashe49 trận67,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,1% · 697 trận
- Jinx46 trận60,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.805 trận
- Yunara44 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.070 trận
- Caitlyn36 trận63,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 55,8% · 1.754 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 55,7% · 912 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 51,7% · 2.182 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,2% · 1.036 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 56,0% · 1.341 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 52,8% · 858 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 51,2% · 691 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 53,0% · 636 trận
- Kai'Sa7 trận—SoloQ: 52,5% · 1.688 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 45,5% · 846 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.165 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 50,7% · 272 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 45,9% · 937 trận
- Lulu71 trận59,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.400 trận
- Seraphine46 trận60,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 715 trận
- Milio45 trận53,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,0% · 1.052 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 54,6% · 1.131 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 50,6% · 2.322 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 45,8% · 1.128 trận
- Nautilus12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.130 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 53,7% · 722 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 46,3% · 1.115 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.836 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 56,0% · 1.571 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 47,9% · 587 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 46,3% · 335 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,1% · 688 trận
- Leona8 trận—SoloQ: 46,8% · 1.069 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 52,6% · 798 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%18.560 lượt chọn trên 523.735cấm 8,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,4%285 lượt chọn trên 11.836cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

