Blitzcrank
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 10,2%được chọn trong 1.804 trên 17.668 trận
- Cấm
- 8,6%1.438 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 19,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 19,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Hextech Gunblade
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion98 trận56,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,0% · 525 trận
- K'Sante95 trận55,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.481 trận
- Renekton88 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 981 trận
- Malphite77 trận46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.153 trận
- Ornn72 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 284 trận
- Ambessa70 trận37,1%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.052 trận
- Yone70 trận44,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.637 trận
- Aatrox68 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.027 trận
- Dr. Mundo61 trận42,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,9% · 512 trận
- Gnar60 trận56,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 781 trận
- Mordekaiser60 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,8% · 467 trận
- Jax56 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.398 trận
- Olaf56 trận46,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 780 trận
- Camille46 trận41,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,2% · 803 trận
- Zaahen44 trận38,6%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,7% · 515 trận
- Jayce36 trận63,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.917 trận
- Fiora31 trận35,5%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 51,1% · 979 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 47,6% · 1.114 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.211 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,3% · 940 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,3% · 940 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,7% · 1.917 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.917 trận
- Lee Sin195 trận54,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 4.253 trận
- Wukong137 trận52,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 825 trận
- Sylas121 trận45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.742 trận
- Jarvan IV113 trận54,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,5% · 1.154 trận
- Vi111 trận53,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 917 trận
- Lillia70 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 766 trận
- Xin Zhao66 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 736 trận
- Viego65 trận61,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.199 trận
- Qiyana60 trận43,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.015 trận
- Jayce47 trận53,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,9% · 802 trận
- Nocturne46 trận52,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 409 trận
- Cho'Gath44 trận59,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,4% · 689 trận
- Nidalee39 trận43,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.657 trận
- Graves34 trận70,6%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.570 trận
- Kha'Zix32 trận43,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.020 trận
- Hecarim31 trận45,2%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.228 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 53,3% · 1.314 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 50,1% · 793 trận
- Viktor116 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.861 trận
- Ahri112 trận61,6%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.187 trận
- Sylas93 trận53,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.028 trận
- Syndra91 trận54,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.582 trận
- LeBlanc68 trận48,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.062 trận
- Twisted Fate67 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.838 trận
- Orianna65 trận47,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,0% · 875 trận
- Galio62 trận43,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.213 trận
- Akali58 trận58,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.270 trận
- Lissandra57 trận63,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,0% · 951 trận
- Yone53 trận52,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.539 trận
- Xerath52 trận32,7%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 53,1% · 668 trận
- Aurora51 trận41,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,5% · 683 trận
- Zed50 trận38,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.041 trận
- Locke46 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.357 trận
- Galio32 trận53,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.213 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 49,4% · 994 trận
- Caitlyn176 trận53,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 56,6% · 2.440 trận
- Yunara175 trận43,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.749 trận
- Jinx160 trận46,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.764 trận
- Jhin158 trận53,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 4.238 trận
- Aphelios111 trận55,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.371 trận
- Lucian106 trận52,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.394 trận
- Ezreal97 trận56,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,7% · 2.102 trận
- Xayah91 trận58,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.514 trận
- Ashe89 trận47,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 672 trận
- Kai'Sa81 trận58,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.275 trận
- Miss Fortune71 trận40,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,5% · 719 trận
- Sivir62 trận40,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,8% · 809 trận
- Zeri55 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.227 trận
- Varus46 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 526 trận
- Tristana41 trận46,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.408 trận
- Kalista30 trận56,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 855 trận
- Lulu262 trận52,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 3.432 trận
- Thresh207 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 5.016 trận
- Seraphine146 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,5% · 656 trận
- Leona125 trận57,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.772 trận
- Milio121 trận57,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 57,4% · 603 trận
- Nautilus116 trận47,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.291 trận
- Braum87 trận44,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.277 trận
- Alistar71 trận42,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,9% · 1.808 trận
- Bard58 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.559 trận
- Karma56 trận44,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 57,1% · 1.318 trận
- Rakan52 trận55,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,7% · 989 trận
- Yuumi45 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 57,0% · 834 trận
- Morgana44 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,2% · 656 trận
- Rell39 trận51,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 878 trận
- Lux36 trận61,1%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 58,0% · 927 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 50,6% · 932 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 54,4% · 734 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%24.107 lượt chọn trên 471.269cấm 19,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,2%1.341 lượt chọn trên 25.798cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

