Hồ sơ tướng · Support

Braum

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,6%Hạng 24 trên 173 tướng
Chọn
12,8%được chọn trong 2.267 trên 17.745 trận
Cấm
8,8%1.482 lượt cấm trên 16.792 trận, so với 6,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,4% từ 50,7% đến 54,1% trên 2.266 trậnSoloQ 52,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    3,0%
    6,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,1%
    SoloQ
    6,6%
    Tỉ lệ cấm 9,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 6,6% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ91% · 19.528
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu78% · 16.649
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 455 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)

Không có lựa chọn nào được đo.

Chưa đo được core soloQ: quá ít trận đọc được trang bị.

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
  3. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

218-70 so với 288
264-78 so với 342
287-101 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Braumtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille61,7% · kỳ vọng 50,7% · 60 trận+10,9 điểmSoloQ -2,4
Malphite58,2% · kỳ vọng 50,3% · 98 trận+7,9 điểmSoloQ -1,4
Renekton56,3% · kỳ vọng 51,8% · 96 trận+4,5 điểmSoloQ +1,9
Mordekaiser56,5% · kỳ vọng 51,4% · 69 trận+5,1 điểmSoloQ -1,1
Ornn54,5% · kỳ vọng 50,0% · 77 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix64,1% · kỳ vọng 54,2% · 39 trận+9,9 điểmSoloQ +0,1
Cho'Gath59,2% · kỳ vọng 51,5% · 49 trận+7,7 điểmSoloQ -3,6
Lee Sin54,7% · kỳ vọng 53,7% · 225 trận+1,0 điểmSoloQ +0,6
Jarvan IV56,6% · kỳ vọng 54,8% · 143 trận+1,9 điểmSoloQ -1,7
Sylas53,7% · kỳ vọng 51,8% · 136 trận+1,9 điểmSoloQ +3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone62,3% · kỳ vọng 48,3% · 77 trận+14,0 điểmSoloQ -1,0
Ahri52,7% · kỳ vọng 49,6% · 146 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Orianna59,5% · kỳ vọng 55,8% · 111 trận+3,6 điểmSoloQ -1,8
Syndra53,5% · kỳ vọng 52,0% · 129 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Yasuo60,4% · kỳ vọng 54,5% · 48 trận+5,9 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri59,2% · kỳ vọng 48,3% · 49 trận+10,9 điểmSoloQ -0,4
Lucian59,8% · kỳ vọng 53,5% · 112 trận+6,3 điểmSoloQ +1,0
Ezreal61,3% · kỳ vọng 56,7% · 137 trận+4,6 điểmSoloQ +1,5
Kai'Sa54,6% · kỳ vọng 52,3% · 317 trận+2,3 điểmSoloQ +2,5
Tristana57,4% · kỳ vọng 53,7% · 136 trận+3,6 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,6% · kỳ vọng 54,5% · 140 trận+4,1 điểmSoloQ +0,9
Blitzcrank55,7% · kỳ vọng 51,0% · 88 trận+4,6 điểmSoloQ +2,1
Karma61,0% · kỳ vọng 54,6% · 59 trận+6,4 điểmSoloQ -0,2
Seraphine55,6% · kỳ vọng 51,5% · 99 trận+4,1 điểmSoloQ +3,1
Rakan55,6% · kỳ vọng 53,3% · 162 trận+2,2 điểmSoloQ -4,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,2% · kỳ vọng 53,4% · 83 trận+6,8 điểmSoloQ -0,1
Ambessa55,9% · kỳ vọng 52,2% · 102 trận+3,7 điểmSoloQ -0,2
Shen55,9% · kỳ vọng 51,3% · 59 trận+4,7 điểmSoloQ -2,3
K'Sante50,8% · kỳ vọng 49,6% · 122 trận+1,2 điểmSoloQ -0,9
Gnar54,5% · kỳ vọng 51,0% · 66 trận+3,6 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani62,9% · kỳ vọng 53,1% · 62 trận+9,8 điểmSoloQ -4,0
Graves61,8% · kỳ vọng 52,7% · 68 trận+9,0 điểmSoloQ +0,1
Vi58,7% · kỳ vọng 52,8% · 150 trận+5,9 điểmSoloQ +4,2
Xin Zhao60,4% · kỳ vọng 53,4% · 96 trận+7,0 điểmSoloQ +0,8
Viego54,7% · kỳ vọng 52,1% · 86 trận+2,6 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora74,2% · kỳ vọng 52,2% · 62 trận+22,0 điểmSoloQ +2,3
Vex64,2% · kỳ vọng 54,0% · 53 trận+10,1 điểmSoloQ +0,3
Galio59,5% · kỳ vọng 51,8% · 74 trận+7,7 điểmSoloQ -1,0
Akali58,4% · kỳ vọng 51,9% · 77 trận+6,5 điểmSoloQ +1,6
LeBlanc57,8% · kỳ vọng 52,5% · 83 trận+5,3 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara62,9% · kỳ vọng 54,5% · 245 trận+8,4 điểmSoloQ +6,0
Tristana58,2% · kỳ vọng 51,1% · 91 trận+7,1 điểmSoloQ -1,0
Varus58,5% · kỳ vọng 52,8% · 82 trận+5,7 điểmSoloQ +0,9
Ashe56,7% · kỳ vọng 55,6% · 224 trận+1,0 điểmSoloQ -1,9
Lucian51,8% · kỳ vọng 51,3% · 228 trận+0,4 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante115 trận
    57,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,5% · 913 trận
  • Ambessa113 trận
    47,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,2% · 578 trận
  • Sion113 trận
    49,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 307 trận
  • Malphite98 trận
    58,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,0% · 657 trận
  • Renekton96 trận
    56,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,8% · 524 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin225 trận
    54,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.443 trận
  • Wukong188 trận
    42,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 504 trận
  • Vi156 trận
    52,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,6% · 659 trận
  • Jarvan IV143 trận
    56,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 701 trận
  • Sylas136 trận
    53,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,0% · 1.142 trận
Mid21 tướng
  • Ahri146 trận
    52,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 671 trận
  • Viktor131 trận
    47,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.075 trận
  • Syndra129 trận
    53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 951 trận
  • Orianna111 trận
    59,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 581 trận
  • Sylas90 trận
    54,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,1% · 1.081 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa317 trận
    54,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,3% · 3.459 trận
  • Jhin174 trận
    57,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.084 trận
  • Yunara165 trận
    51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.289 trận
  • Miss Fortune141 trận
    53,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,8% · 665 trận
  • Ezreal137 trận
    61,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 57,2% · 1.179 trận
Support17 tướng
  • Nautilus432 trận
    52,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,9% · 3.280 trận
  • Leona241 trận
    47,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.423 trận
  • Thresh182 trận
    52,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.316 trận
  • Rakan162 trận
    55,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 842 trận
  • Lulu140 trận
    58,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.184 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%14.365 lượt chọn trên 471.269cấm 6,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,6%1.703 lượt chọn trên 25.798cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,1%G1542 trận trên 4.141
  • 12,5%G2519 trận trên 4.144
  • 12,5%G3+224 trận trên 1.799
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 542 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.