Hồ sơ tướng · Support

Braum

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,1%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
13,1%được chọn trong 3.693 trên 28.200 trận
Cấm
9,0%2.035 lượt cấm trên 22.488 trận, so với 9,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,3% từ 49,9% đến 52,6% trên 3.692 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    3,2%
    6,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ93% · 58.980
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu62% · 39.139
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 748 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Protoplasm Harness
  3. Force of Nature

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
  3. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

218-70 so với 288
264-78 so với 342
287-101 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Braumtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +6,5 điểm trên 187 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,9% · kỳ vọng 50,7% · 204 trận+6,1 điểmSoloQ 0,0
Jax56,7% · kỳ vọng 51,0% · 90 trận+5,6 điểmSoloQ +1,6
Aatrox53,1% · kỳ vọng 49,6% · 130 trận+3,4 điểmSoloQ -1,5
Renekton51,0% · kỳ vọng 49,6% · 155 trận+1,4 điểmSoloQ +1,1
Camille50,9% · kỳ vọng 48,6% · 114 trận+2,3 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,9% · kỳ vọng 52,8% · 286 trận+3,1 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin53,6% · kỳ vọng 51,5% · 274 trận+2,1 điểmSoloQ 0,0
Graves57,4% · kỳ vọng 50,9% · 61 trận+6,5 điểmSoloQ -0,6
Sylas52,7% · kỳ vọng 50,5% · 165 trận+2,3 điểmSoloQ +1,0
Xin Zhao52,6% · kỳ vọng 50,9% · 196 trận+1,7 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone54,2% · kỳ vọng 48,0% · 120 trận+6,2 điểmSoloQ -1,1
Orianna56,5% · kỳ vọng 52,9% · 209 trận+3,6 điểmSoloQ -1,3
Yasuo58,8% · kỳ vọng 51,5% · 68 trận+7,3 điểmSoloQ -2,5
Ahri50,9% · kỳ vọng 49,6% · 267 trận+1,3 điểmSoloQ +1,9
Twisted Fate55,7% · kỳ vọng 50,3% · 61 trận+5,4 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal61,0% · kỳ vọng 54,5% · 187 trận+6,5 điểmSoloQ +2,5
Varus59,3% · kỳ vọng 50,4% · 91 trận+9,0 điểmSoloQ -1,2
Zeri55,3% · kỳ vọng 47,5% · 85 trận+7,8 điểmSoloQ -1,3
Tristana54,8% · kỳ vọng 51,4% · 259 trận+3,5 điểmSoloQ -0,2
Lucian57,2% · kỳ vọng 52,5% · 159 trận+4,7 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,8% · kỳ vọng 53,3% · 278 trận+3,5 điểmSoloQ +0,6
Nautilus52,9% · kỳ vọng 51,4% · 665 trận+1,5 điểmSoloQ +2,3
Alistar52,9% · kỳ vọng 49,7% · 155 trận+3,2 điểmSoloQ -1,9
Blitzcrank52,2% · kỳ vọng 48,6% · 113 trận+3,6 điểmSoloQ +3,3
Thresh51,0% · kỳ vọng 49,9% · 243 trận+1,1 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia70,0% · kỳ vọng 47,7% · 30 trận+22,3 điểmSoloQ -1,9
Gwen61,2% · kỳ vọng 51,9% · 85 trận+9,3 điểmSoloQ -0,7
Fiora64,3% · kỳ vọng 52,4% · 42 trận+11,9 điểmSoloQ -1,0
Shen55,1% · kỳ vọng 48,1% · 107 trận+7,1 điểmSoloQ -0,5
Mordekaiser55,2% · kỳ vọng 51,7% · 125 trận+3,5 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao58,2% · kỳ vọng 51,7% · 208 trận+6,5 điểmSoloQ +0,1
Sejuani55,0% · kỳ vọng 48,5% · 129 trận+6,5 điểmSoloQ -3,5
Graves59,7% · kỳ vọng 51,6% · 77 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Vi55,6% · kỳ vọng 51,7% · 216 trận+3,8 điểmSoloQ +2,5
Lee Sin51,9% · kỳ vọng 51,0% · 283 trận+0,9 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora66,3% · kỳ vọng 50,8% · 104 trận+15,5 điểmSoloQ -1,1
Galio58,1% · kỳ vọng 49,6% · 105 trận+8,5 điểmSoloQ -0,4
Akali57,8% · kỳ vọng 52,3% · 109 trận+5,5 điểmSoloQ +1,2
Hwei56,1% · kỳ vọng 52,2% · 132 trận+3,9 điểmSoloQ +4,7
Viktor53,1% · kỳ vọng 52,0% · 318 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,2% · kỳ vọng 53,4% · 452 trận+6,7 điểmSoloQ +4,2
Sivir54,8% · kỳ vọng 50,9% · 188 trận+3,9 điểmSoloQ +0,4
Caitlyn54,9% · kỳ vọng 53,3% · 266 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Miss Fortune52,5% · kỳ vọng 50,1% · 80 trận+2,4 điểmSoloQ -0,3
Varus52,9% · kỳ vọng 52,2% · 121 trận+0,7 điểmSoloQ +2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top30 tướng
  • K'Sante205 trận
    51,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.705 trận
  • Ornn204 trận
    56,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.361 trận
  • Sion197 trận
    50,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.114 trận
  • Ambessa168 trận
    47,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,6% · 1.558 trận
  • Malphite159 trận
    52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.034 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong385 trận
    43,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.270 trận
  • Jarvan IV286 trận
    55,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.350 trận
  • Lee Sin274 trận
    53,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.343 trận
  • Vi230 trận
    50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 57,0% · 1.366 trận
  • Xin Zhao196 trận
    52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.041 trận
Mid23 tướng
  • Syndra303 trận
    46,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.984 trận
  • Ahri267 trận
    50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 2.744 trận
  • Viktor255 trận
    47,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.781 trận
  • Orianna209 trận
    56,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.455 trận
  • Akali129 trận
    49,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.100 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa484 trận
    53,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,9% · 7.296 trận
  • Yunara268 trận
    48,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 3.913 trận
  • Tristana259 trận
    54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 4.591 trận
  • Jhin242 trận
    53,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,5% · 5.534 trận
  • Jinx233 trận
    47,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.679 trận
Support18 tướng
  • Nautilus665 trận
    52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,8% · 7.770 trận
  • Leona347 trận
    48,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,0% · 3.748 trận
  • Lulu278 trận
    56,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.768 trận
  • Rakan265 trận
    48,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.307 trận
  • Thresh243 trận
    51,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 6.940 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%41.829 lượt chọn trên 1.322.239cấm 9,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,6%2.825 lượt chọn trên 42.630cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,9%G11.024 trận trên 7.347
  • 12,6%G2924 trận trên 7.350
  • 12,5%G3+367 trận trên 2.932
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.024 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.