Braum
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 11,8%được chọn trong 366 trên 3.103 trận
- Cấm
- 8,3%187 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 8,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Statikk Shiv
Malignance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante26 trận—SoloQ: 50,2% · 265 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,5% · 392 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 51,2% · 346 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 51,0% · 343 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 58,2% · 244 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 51,4% · 257 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 51,3% · 413 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 51,9% · 395 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 49,3% · 416 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 44,8% · 525 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 51,6% · 304 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 47,3% · 222 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 46,6% · 305 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,4% · 468 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 55,0% · 298 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,3% · 465 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 52,3% · 396 trận
- Jarvan IV45 trận53,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 550 trận
- Wukong42 trận42,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 47,1% · 633 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 56,6% · 369 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 56,9% · 72 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 59,0% · 200 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 52,9% · 649 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 46,6% · 73 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 51,4% · 175 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 53,2% · 111 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 52,1% · 526 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,4% · 423 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 51,4% · 434 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 53,6% · 56 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 48,0% · 200 trận
- Zac8 trận—SoloQ: 44,5% · 211 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,2% · 803 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,4% · 423 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 49,3% · 400 trận
- Syndra37 trận45,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 647 trận
- Ahri33 trận57,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 613 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 49,4% · 692 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 48,8% · 299 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 52,8% · 309 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 45,4% · 240 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 56,3% · 446 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,8% · 384 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 53,7% · 497 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 49,4% · 650 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 59,2% · 98 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 52,2% · 558 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 50,8% · 248 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 56,5% · 338 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,8% · 640 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,3% · 503 trận
- Kai'Sa38 trận55,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 56,0% · 1.206 trận
- Jinx32 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.004 trận
- Tristana32 trận68,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,1% · 892 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 53,5% · 1.382 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 52,8% · 379 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 56,9% · 511 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,4% · 392 trận
- Yunara19 trận—SoloQ: 47,9% · 899 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 49,4% · 253 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 55,7% · 668 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 57,2% · 628 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,6% · 407 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 40,7% · 145 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 54,5% · 595 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 55,0% · 538 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,9% · 740 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,3% · 464 trận
- Nautilus59 trận67,8%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.400 trận
- Leona42 trận45,2%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 49,1% · 812 trận
- Lulu32 trận59,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 792 trận
- Seraphine30 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,0% · 349 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 48,4% · 384 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 55,3% · 403 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.552 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 43,5% · 643 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,3% · 441 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 56,7% · 90 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 51,2% · 281 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 55,1% · 672 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 54,1% · 789 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 51,2% · 160 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%9.465 lượt chọn trên 327.235cấm 8,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,6%282 lượt chọn trên 4.996cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

