Dr. Mundo
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,0%được chọn trong 590 trên 7.404 trận
- Cấm
- 6,2%217 lượt cấm trên 3.491 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,6%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Titanic Hydra
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton49 trận30,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,2% · 502 trận
- Sion43 trận32,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,8% · 282 trận
- Ornn41 trận51,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,2% · 390 trận
- Gwen31 trận32,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 37,4% · 361 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 55,2% · 689 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 47,1% · 259 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 53,4% · 131 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 45,8% · 271 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 55,9% · 170 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 54,8% · 321 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 54,0% · 298 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 46,3% · 216 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 53,1% · 324 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 40,5% · 338 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 50,6% · 164 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,3% · 374 trận
- Wukong63 trận36,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 450 trận
- Jarvan IV37 trận45,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 506 trận
- Vi35 trận57,1%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 48,8% · 205 trận
- Xin Zhao33 trận30,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 43,7% · 135 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 51,8% · 608 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 46,9% · 175 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 52,3% · 696 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 43,4% · 143 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 48,3% · 375 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 49,3% · 75 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 45,2% · 115 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 57,6% · 33 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 51,2% · 242 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 46,9% · 416 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 45,2% · 473 trận
- Syndra57 trận38,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 632 trận
- Ahri47 trận55,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 47,8% · 749 trận
- Viktor35 trận45,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 484 trận
- Orianna32 trận43,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 251 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 54,2% · 251 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 54,5% · 88 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,6% · 260 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,0% · 364 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 43,0% · 265 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 51,1% · 550 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 58,7% · 150 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 46,8% · 218 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 43,5% · 131 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,2% · 342 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 48,8% · 406 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,0% · 269 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,0% · 362 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 51,3% · 300 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 43,1% · 415 trận
- Yunara49 trận40,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 903 trận
- Ezreal38 trận31,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,4% · 693 trận
- Jinx34 trận38,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,5% · 741 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 48,1% · 308 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 52,2% · 339 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 52,1% · 675 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 51,7% · 435 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 45,4% · 829 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 52,2% · 1.098 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 47,8% · 684 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,6% · 393 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 44,8% · 203 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 47,4% · 156 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 52,4% · 271 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 43,8% · 356 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,3% · 388 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 49,9% · 381 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 41,3% · 317 trận
- Lulu45 trận40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 823 trận
- Nautilus37 trận40,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 643 trận
- Karma33 trận42,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 546 trận
- Milio32 trận50,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,2% · 374 trận
- Braum30 trận40,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 444 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,4% · 700 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 46,2% · 342 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 47,5% · 364 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 50,9% · 501 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 45,9% · 340 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 43,4% · 415 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 47,8% · 899 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 49,2% · 476 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 48,0% · 700 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 51,1% · 88 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 51,2% · 467 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%8.406 lượt chọn trên 523.732cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,3%393 lượt chọn trên 11.836cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

