Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,3%Hạng 73 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.974 trên 28.496 trận
Cấm
4,4%1.003 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,6% từ 44,6% đến 48,6% trên 1.725 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,6%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 46,6% ở nghiệp dư trên 1.725 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 33.216 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    1,7%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • BuildHeartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage
    Nghiệp dư
    19%
    SoloQ
    19%
    Được dùng trong 19% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage (19%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt95% · 31.572
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển51% · 16.933
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 360 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 2.826
19%số trận ở soloQ
  1. Warmog's Armor
  2. Heartsteel
  3. Spirit Visage
≠ Nghiệp dư: Heartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage. 19% · 981 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
  2. Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
  3. Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
1.033+165 so với 868
1.397+318 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dr. Mundotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen63,6% · kỳ vọng 49,8% · 44 trận+13,9 điểmSoloQ -2,0
Malphite52,8% · kỳ vọng 47,1% · 123 trận+5,8 điểmSoloQ +7,0
Ornn49,5% · kỳ vọng 46,0% · 103 trận+3,5 điểmSoloQ -3,2
Yone52,5% · kỳ vọng 46,8% · 61 trận+5,7 điểmSoloQ -4,3
Aatrox47,5% · kỳ vọng 45,0% · 61 trận+2,5 điểmSoloQ -4,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas53,6% · kỳ vọng 45,8% · 97 trận+7,9 điểmSoloQ -1,6
Vi52,9% · kỳ vọng 46,2% · 102 trận+6,8 điểmSoloQ -0,3
Lee Sin51,5% · kỳ vọng 46,8% · 163 trận+4,7 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV51,7% · kỳ vọng 48,2% · 116 trận+3,5 điểmSoloQ -0,1
Lillia50,0% · kỳ vọng 43,3% · 48 trận+6,7 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone58,2% · kỳ vọng 43,3% · 55 trận+14,9 điểmSoloQ -0,4
Ahri51,9% · kỳ vọng 44,9% · 133 trận+7,0 điểmSoloQ +1,7
LeBlanc58,5% · kỳ vọng 46,3% · 41 trận+12,2 điểmSoloQ +3,0
Ryze58,0% · kỳ vọng 47,9% · 50 trận+10,1 điểmSoloQ -0,7
Viktor51,3% · kỳ vọng 45,9% · 115 trận+5,4 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune56,3% · kỳ vọng 47,9% · 71 trận+8,5 điểmSoloQ +1,7
Jhin54,9% · kỳ vọng 49,1% · 133 trận+5,8 điểmSoloQ +1,6
Xayah50,5% · kỳ vọng 45,6% · 91 trận+5,0 điểmSoloQ 0,0
Tristana52,4% · kỳ vọng 46,8% · 63 trận+5,6 điểmSoloQ +1,2
Jinx46,7% · kỳ vọng 45,1% · 105 trận+1,6 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank53,3% · kỳ vọng 44,1% · 75 trận+9,2 điểmSoloQ +0,7
Rakan53,7% · kỳ vọng 45,9% · 67 trận+7,8 điểmSoloQ -1,6
Bard53,2% · kỳ vọng 43,8% · 47 trận+9,4 điểmSoloQ 0,0
Thresh51,0% · kỳ vọng 45,3% · 96 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1
Alistar50,8% · kỳ vọng 45,1% · 59 trận+5,7 điểmSoloQ -2,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Pantheon64,1% · kỳ vọng 43,0% · 39 trận+21,1 điểmSoloQ -2,3
Hecarim57,6% · kỳ vọng 42,9% · 33 trận+14,7 điểmSoloQ -1,5
Lillia61,1% · kỳ vọng 49,9% · 54 trận+11,2 điểmSoloQ -1,7
Viego55,1% · kỳ vọng 45,6% · 69 trận+9,5 điểmSoloQ -0,7
Sylas52,3% · kỳ vọng 47,5% · 86 trận+4,9 điểmSoloQ -2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora54,5% · kỳ vọng 46,0% · 55 trận+8,6 điểmSoloQ +0,2
Yone56,9% · kỳ vọng 49,9% · 72 trận+7,0 điểmSoloQ +0,1
Syndra52,3% · kỳ vọng 47,8% · 128 trận+4,5 điểmSoloQ -1,4
Akali53,5% · kỳ vọng 47,6% · 71 trận+5,9 điểmSoloQ -0,3
Hwei52,4% · kỳ vọng 47,5% · 84 trận+4,9 điểmSoloQ +2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian57,7% · kỳ vọng 45,5% · 78 trận+12,2 điểmSoloQ -0,9
Sivir54,0% · kỳ vọng 46,3% · 63 trận+7,7 điểmSoloQ -1,3
Ezreal46,5% · kỳ vọng 43,4% · 114 trận+3,1 điểmSoloQ +1,7
Jinx49,1% · kỳ vọng 48,1% · 114 trận+1,0 điểmSoloQ +0,6
Tristana47,2% · kỳ vọng 46,4% · 89 trận+0,8 điểmSoloQ -3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,2% · kỳ vọng 49,1% · 79 trận+9,1 điểmSoloQ +2,3
Pyke59,0% · kỳ vọng 46,4% · 39 trận+12,5 điểmSoloQ +1,8
Yuumi57,4% · kỳ vọng 48,0% · 47 trận+9,4 điểmSoloQ -1,2
Leona49,6% · kỳ vọng 45,1% · 117 trận+4,5 điểmSoloQ -0,7
Braum49,6% · kỳ vọng 48,0% · 119 trận+1,6 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Malphite123 trận
    52,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,8% · 1.667 trận
  • Renekton116 trận
    41,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.167 trận
  • Sion111 trận
    43,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 637 trận
  • Ornn103 trận
    49,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,8% · 776 trận
  • Gwen94 trận
    41,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 38,6% · 915 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin163 trận
    51,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.292 trận
  • Wukong154 trận
    43,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.108 trận
  • Jarvan IV116 trận
    51,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.243 trận
  • Vi102 trận
    52,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 629 trận
  • Xin Zhao100 trận
    40,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,4% · 459 trận
Mid20 tướng
  • Ahri133 trận
    51,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.539 trận
  • Syndra122 trận
    41,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.540 trận
  • Viktor115 trận
    51,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.482 trận
  • Orianna82 trận
    42,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 681 trận
  • Lissandra69 trận
    47,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 839 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal150 trận
    46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.003 trận
  • Yunara145 trận
    44,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.407 trận
  • Jhin133 trận
    54,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.385 trận
  • Caitlyn116 trận
    42,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.811 trận
  • Kai'Sa115 trận
    45,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 2.648 trận
Support19 tướng
  • Nautilus178 trận
    43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.840 trận
  • Lulu146 trận
    48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.140 trận
  • Leona120 trận
    40,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.363 trận
  • Seraphine109 trận
    44,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 858 trận
  • Thresh96 trận
    51,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.340 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%21.907 lượt chọn trên 1.322.232cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,1%1.331 lượt chọn trên 42.630cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,8%G1428 trận trên 7.397
  • 6,3%G2466 trận trên 7.398
  • 7,0%G3+207 trận trên 2.948
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 428 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.