Dr. Mundo
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.974 trên 28.496 trận
- Cấm
- 4,4%1.003 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,6%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- BuildHeartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite123 trận52,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,8% · 1.667 trận
- Renekton116 trận41,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.167 trận
- Sion111 trận43,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 637 trận
- Ornn103 trận49,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,8% · 776 trận
- Gwen94 trận41,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 38,6% · 915 trận
- Nasus62 trận40,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,9% · 700 trận
- Aatrox61 trận47,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 44,7% · 1.093 trận
- Yone61 trận52,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 45,0% · 1.457 trận
- Ambessa60 trận46,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,1% · 799 trận
- K'Sante56 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 609 trận
- Gragas46 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 715 trận
- Jax45 trận44,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.176 trận
- Olaf45 trận35,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,0% · 394 trận
- Shen44 trận63,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 45,7% · 665 trận
- Gnar41 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 525 trận
- Jayce32 trận40,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.282 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 46,1% · 674 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.214 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 47,9% · 819 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 54,8% · 1.667 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.214 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,3% · 769 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.214 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,3% · 769 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 54,8% · 1.667 trận
- Lee Sin163 trận51,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.292 trận
- Wukong154 trận43,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.108 trận
- Jarvan IV116 trận51,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.243 trận
- Vi102 trận52,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 629 trận
- Xin Zhao100 trận40,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,4% · 459 trận
- Sylas97 trận53,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.148 trận
- Nocturne61 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 444 trận
- Qiyana53 trận43,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.660 trận
- Cho'Gath50 trận44,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 909 trận
- Viego50 trận40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.145 trận
- Lillia48 trận50,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,0% · 820 trận
- Sejuani47 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 290 trận
- Naafiri32 trận43,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,4% · 498 trận
- Jayce31 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,0% · 485 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 49,5% · 1.268 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 46,7% · 1.185 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 47,6% · 846 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 47,8% · 825 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.400 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,6% · 909 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.264 trận
- Ahri133 trận51,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.539 trận
- Syndra122 trận41,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.540 trận
- Viktor115 trận51,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.482 trận
- Orianna82 trận42,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 681 trận
- Lissandra69 trận47,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 839 trận
- Hwei68 trận38,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,3% · 664 trận
- Sylas68 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.218 trận
- Yone55 trận58,2%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.000 trận
- Ryze50 trận58,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,2% · 423 trận
- Akali49 trận49,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.114 trận
- Aurora49 trận28,6%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 44,7% · 628 trận
- Galio45 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 849 trận
- LeBlanc41 trận58,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,9% · 945 trận
- Locke41 trận39,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.336 trận
- Mel40 trận47,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,7% · 209 trận
- Twisted Fate33 trận48,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.124 trận
- Zed30 trận43,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.199 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 44,1% · 1.048 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 48,2% · 849 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 44,7% · 888 trận
- Ezreal150 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.003 trận
- Yunara145 trận44,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.407 trận
- Jhin133 trận54,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.385 trận
- Caitlyn116 trận42,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.811 trận
- Kai'Sa115 trận45,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 2.648 trận
- Jinx105 trận46,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.086 trận
- Ashe96 trận38,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 814 trận
- Lucian93 trận39,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.215 trận
- Xayah91 trận50,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.088 trận
- Sivir85 trận40,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 719 trận
- Miss Fortune71 trận56,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,8% · 759 trận
- Tristana63 trận52,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.757 trận
- Aphelios56 trận44,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.500 trận
- Zeri53 trận34,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 42,3% · 1.065 trận
- Varus40 trận47,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,8% · 509 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 44,7% · 787 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 47,0% · 864 trận
- Nautilus178 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.840 trận
- Lulu146 trận48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.140 trận
- Leona120 trận40,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.363 trận
- Seraphine109 trận44,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 858 trận
- Thresh96 trận51,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.340 trận
- Braum95 trận45,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.021 trận
- Karma89 trận47,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.317 trận
- Milio83 trận41,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,8% · 812 trận
- Blitzcrank75 trận53,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.396 trận
- Rakan67 trận53,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,1% · 906 trận
- Rell60 trận41,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,0% · 931 trận
- Alistar59 trận50,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 43,8% · 1.295 trận
- Yuumi48 trận27,1%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 51,4% · 846 trận
- Bard47 trận53,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.241 trận
- Neeko46 trận43,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 323 trận
- Nami45 trận48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.335 trận
- Pyke30 trận43,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 908 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,1% · 1.263 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 45,1% · 981 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%21.907 lượt chọn trên 1.322.232cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,1%1.331 lượt chọn trên 42.630cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

