Dr. Mundo
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.133 trên 17.668 trận
- Cấm
- 3,8%639 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Warmog's Armor
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite95 trận47,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,2% · 511 trận
- Gwen58 trận44,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 37,5% · 269 trận
- Sion58 trận51,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 193 trận
- Nasus52 trận40,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,0% · 304 trận
- Renekton47 trận46,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,2% · 250 trận
- Ornn45 trận46,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 111 trận
- Yone45 trận53,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 543 trận
- Aatrox42 trận47,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 415 trận
- K'Sante38 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 303 trận
- Ambessa36 trận52,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 40,2% · 291 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 41,5% · 164 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 44,4% · 144 trận
- Gragas25 trận—SoloQ: 47,7% · 220 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 53,5% · 553 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 44,1% · 143 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 54,4% · 610 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 45,5% · 231 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 49,8% · 303 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 55,2% · 511 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,5% · 327 trận
- Singed7 trận—SoloQ: 48,3% · 209 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 45,5% · 231 trận
- Lee Sin129 trận55,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.196 trận
- Sylas85 trận55,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 446 trận
- Jarvan IV71 trận52,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 364 trận
- Wukong67 trận44,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 208 trận
- Vi60 trận48,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 286 trận
- Xin Zhao57 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 42,7% · 192 trận
- Lillia38 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 44,5% · 218 trận
- Viego37 trận35,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 49,5% · 388 trận
- Qiyana32 trận37,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,9% · 586 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 56,0% · 125 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 52,0% · 410 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,6% · 269 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 46,9% · 226 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 50,0% · 58 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 48,7% · 189 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,0% · 352 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 44,1% · 517 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 49,2% · 248 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,2% · 301 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 46,9% · 226 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,5% · 378 trận
- Ahri68 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 331 trận
- Viktor66 trận54,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,1% · 532 trận
- Lissandra51 trận45,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 315 trận
- Sylas51 trận54,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 531 trận
- Syndra46 trận41,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 435 trận
- Yone41 trận61,0%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 51,8% · 326 trận
- Akali37 trận54,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,1% · 367 trận
- Hwei35 trận34,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 56,0% · 209 trận
- Orianna35 trận45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,2% · 260 trận
- Ryze32 trận62,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,3% · 173 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 52,3% · 306 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 48,5% · 198 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 49,4% · 352 trận
- Vex25 trận—SoloQ: 48,3% · 143 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 46,8% · 558 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 49,9% · 355 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 48,4% · 415 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 45,8% · 308 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,4% · 352 trận
- Jhin100 trận57,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.290 trận
- Ezreal92 trận56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 773 trận
- Kai'Sa82 trận45,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.125 trận
- Yunara79 trận48,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 806 trận
- Caitlyn76 trận43,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,1% · 580 trận
- Jinx59 trận49,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 617 trận
- Ashe55 trận41,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,3% · 164 trận
- Xayah55 trận50,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,1% · 434 trận
- Miss Fortune54 trận59,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 53,6% · 233 trận
- Lucian53 trận35,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,8% · 409 trận
- Sivir43 trận27,9%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 48,7% · 150 trận
- Zeri39 trận33,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 41,1% · 423 trận
- Aphelios38 trận47,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,2% · 758 trận
- Tristana30 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,2% · 545 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 45,7% · 151 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 44,3% · 287 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,1% · 188 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 43,6% · 172 trận
- Nautilus121 trận43,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 696 trận
- Leona87 trận40,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,6% · 438 trận
- Lulu77 trận50,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 775 trận
- Thresh73 trận56,2%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 43,7% · 785 trận
- Seraphine64 trận46,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 56,3% · 197 trận
- Blitzcrank61 trận57,4%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 47,1% · 512 trận
- Braum55 trận49,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,7% · 302 trận
- Karma44 trận52,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 419 trận
- Milio43 trận37,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 53,1% · 177 trận
- Yuumi38 trận21,1%chênh lệch -24,6 điểmSoloQ: 52,7% · 275 trận
- Alistar37 trận51,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,0% · 500 trận
- Rell31 trận45,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 41,4% · 362 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 50,1% · 487 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 51,3% · 156 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 44,8% · 326 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 46,1% · 297 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,2% · 245 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%6.907 lượt chọn trên 471.268cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,0%783 lượt chọn trên 25.798cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

