Hồ sơ tướng · Top

Dr. Mundo

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,4%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
7,6%được chọn trong 236 trên 3.103 trận
Cấm
5,8%130 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,0% từ 45,2% đến 56,8% trên 200 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    2,0%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 5,0% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt95% · 9.815
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Dịch Chuyển47% · 4.817
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 82% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 1.157
24%số trận ở soloQ
  1. Warmog's Armor
  2. Heartsteel
  3. Titanic Hydra
Nghiệp dư: Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage (27%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
  2. Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
  3. Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
1.033+165 so với 868
1.397+318 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dr. Mundotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,5% · kỳ vọng 53,2% · 33 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 56,1% · 415 trận
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: 41,1% · 275 trận
  • Aatrox10 trận
    —SoloQ: 43,5% · 340 trận
  • Gragas9 trận
    —SoloQ: 49,7% · 171 trận
  • Jax9 trận
    —SoloQ: 51,0% · 302 trận
Jungle12 tướng
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 48,2% · 450 trận
  • Nocturne15 trận
    —SoloQ: 53,5% · 144 trận
  • Cho'Gath14 trận
    —SoloQ: 54,2% · 345 trận
  • Lee Sin10 trận
    —SoloQ: 51,4% · 488 trận
  • Xin Zhao10 trận
    —SoloQ: 47,7% · 132 trận
Mid10 tướng
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 51,0% · 473 trận
  • Ahri18 trận
    —SoloQ: 52,5% · 459 trận
  • Orianna14 trận
    —SoloQ: 45,9% · 170 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 51,5% · 466 trận
  • Lissandra9 trận
    —SoloQ: 52,7% · 224 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 57,5% · 537 trận
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 49,3% · 698 trận
  • Ashe13 trận
    —SoloQ: 50,8% · 311 trận
  • Xayah13 trận
    —SoloQ: 49,4% · 261 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 51,6% · 556 trận
Support15 tướng
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 48,5% · 542 trận
  • Nautilus19 trận
    —SoloQ: 52,3% · 501 trận
  • Seraphine17 trận
    —SoloQ: 50,5% · 319 trận
  • Rakan15 trận
    —SoloQ: 45,8% · 216 trận
  • Karma11 trận
    —SoloQ: 47,2% · 352 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%6.594 lượt chọn trên 327.232cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,1%155 lượt chọn trên 4.996cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,5%G148 trận trên 874
  • 6,3%G255 trận trên 874
  • 7,2%G3+28 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 48 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.