Graves
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 815 trên 18.181 trận
- Cấm
- 4,4%754 lượt cấm trên 17.212 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,2 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante44 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.144 trận
- Ornn40 trận55,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 43,9% · 230 trận
- Nasus39 trận46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 468 trận
- Ambessa38 trận63,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 52,0% · 830 trận
- Aatrox36 trận41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,1% · 807 trận
- Sion33 trận42,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,1% · 385 trận
- Renekton32 trận68,8%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 53,0% · 689 trận
- Malphite31 trận48,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 889 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 50,6% · 620 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,4% · 1.432 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 48,6% · 418 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 47,8% · 312 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.240 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 45,9% · 320 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 46,6% · 698 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,2% · 752 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 49,2% · 772 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.600 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,5% · 971 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 46,6% · 831 trận
- Lee Sin124 trận54,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 4.798 trận
- Jarvan IV58 trận56,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 928 trận
- Sylas55 trận58,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.230 trận
- Wukong54 trận33,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,3% · 630 trận
- Xin Zhao35 trận57,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,8% · 469 trận
- Vi34 trận58,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,6% · 666 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 48,9% · 955 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 55,3% · 282 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,6% · 571 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 48,3% · 896 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,4% · 448 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,4% · 645 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 42,3% · 1.553 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 45,1% · 153 trận
- Kindred13 trận—SoloQ: 48,6% · 728 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,5% · 1.464 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.159 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.159 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 46,9% · 605 trận
- Syndra54 trận40,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.370 trận
- Ahri48 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 860 trận
- Sylas44 trận63,6%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.361 trận
- Orianna43 trận44,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,2% · 753 trận
- Viktor43 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.619 trận
- Galio31 trận51,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 57,1% · 957 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 49,7% · 944 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 45,1% · 470 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 43,4% · 578 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 49,2% · 784 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.261 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 46,2% · 1.526 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 50,9% · 705 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 51,0% · 539 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 46,1% · 408 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.245 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,2% · 817 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 57,1% · 957 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,7% · 944 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,1% · 775 trận
- Kai'Sa82 trận43,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,6% · 3.230 trận
- Yunara72 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.208 trận
- Caitlyn66 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.568 trận
- Jhin60 trận73,3%chênh lệch +19,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.397 trận
- Ezreal57 trận56,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.954 trận
- Jinx54 trận40,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.915 trận
- Lucian45 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.243 trận
- Zeri44 trận45,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.088 trận
- Miss Fortune37 trận43,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 659 trận
- Xayah37 trận54,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,1% · 965 trận
- Ashe35 trận45,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 485 trận
- Aphelios32 trận62,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.271 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,3% · 1.587 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 49,2% · 394 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 47,6% · 422 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,9% · 833 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 46,8% · 515 trận
- Lulu82 trận54,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.252 trận
- Nautilus74 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.095 trận
- Leona65 trận38,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.239 trận
- Thresh51 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 2.389 trận
- Braum44 trận43,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 891 trận
- Seraphine38 trận36,8%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,1% · 570 trận
- Blitzcrank36 trận30,6%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.594 trận
- Rakan36 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 928 trận
- Rell36 trận61,1%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 45,0% · 1.026 trận
- Milio32 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 537 trận
- Alistar31 trận54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.402 trận
- Karma31 trận64,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.141 trận
- Bard30 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.203 trận
- Yuumi30 trận53,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,8% · 850 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 47,9% · 361 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 48,8% · 855 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%28.626 lượt chọn trên 705.790cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%572 lượt chọn trên 25.798cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

