Hồ sơ tướng · Jungle

Graves

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,8%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 799 trên 17.804 trận
Cấm
4,3%722 lượt cấm trên 16.848 trận, so với 5,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,1% từ 47,1% đến 53,0% trên 793 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    4,0%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    5,2%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 5,2% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám74% · 20.816
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 28.040
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 128 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 5.272
31%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
  2. Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

410+27 so với 383
866+71 so với 796
1.110+54 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gravestướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton70,0% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+20,5 điểmSoloQ +3,0
Ambessa62,2% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+11,9 điểmSoloQ +1,5
Ornn55,0% · kỳ vọng 47,5% · 40 trận+7,5 điểmSoloQ -6,8
Nasus48,6% · kỳ vọng 47,5% · 37 trận+1,2 điểmSoloQ -1,2
Malphite48,4% · kỳ vọng 47,9% · 31 trận+0,5 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,2% · kỳ vọng 49,4% · 55 trận+8,8 điểmSoloQ +2,1
Lee Sin55,7% · kỳ vọng 51,3% · 122 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
Vi59,4% · kỳ vọng 49,7% · 32 trận+9,7 điểmSoloQ +2,1
Jarvan IV56,1% · kỳ vọng 52,4% · 57 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao55,9% · kỳ vọng 49,1% · 34 trận+6,8 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas65,1% · kỳ vọng 52,2% · 43 trận+12,9 điểmSoloQ +0,5
Galio53,3% · kỳ vọng 50,8% · 30 trận+2,5 điểmSoloQ +6,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin73,3% · kỳ vọng 54,2% · 60 trận+19,1 điểmSoloQ -2,4
Aphelios62,5% · kỳ vọng 54,4% · 32 trận+8,1 điểmSoloQ -0,1
Xayah54,3% · kỳ vọng 48,5% · 35 trận+5,8 điểmSoloQ +6,1
Caitlyn49,2% · kỳ vọng 47,7% · 65 trận+1,5 điểmSoloQ -0,5
Ezreal55,4% · kỳ vọng 54,4% · 56 trận+0,9 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell61,1% · kỳ vọng 45,4% · 36 trận+15,7 điểmSoloQ -1,2
Karma64,5% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+12,2 điểmSoloQ -3,8
Lulu56,3% · kỳ vọng 52,1% · 80 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Nautilus53,5% · kỳ vọng 52,0% · 71 trận+1,6 điểmSoloQ -0,2
Yuumi53,3% · kỳ vọng 47,9% · 30 trận+5,5 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,7% · kỳ vọng 50,0% · 52 trận+7,7 điểmSoloQ +0,1
Malphite62,5% · kỳ vọng 52,2% · 32 trận+10,3 điểmSoloQ +2,2
Ambessa53,8% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+4,0 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri67,9% · kỳ vọng 53,0% · 53 trận+14,9 điểmSoloQ -1,0
Viktor60,5% · kỳ vọng 50,3% · 38 trận+10,2 điểmSoloQ +0,3
Syndra54,3% · kỳ vọng 50,6% · 46 trận+3,8 điểmSoloQ 0,0
Lissandra50,0% · kỳ vọng 48,7% · 52 trận+1,3 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe73,0% · kỳ vọng 53,4% · 37 trận+19,6 điểmSoloQ +0,4
Jinx65,8% · kỳ vọng 53,8% · 38 trận+12,0 điểmSoloQ -2,1
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 52,4% · 60 trận+7,6 điểmSoloQ -0,9
Yunara55,6% · kỳ vọng 52,1% · 72 trận+3,4 điểmSoloQ -1,2
Miss Fortune56,8% · kỳ vọng 50,1% · 37 trận+6,6 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh62,1% · kỳ vọng 51,6% · 58 trận+10,5 điểmSoloQ +1,1
Braum60,9% · kỳ vọng 52,5% · 69 trận+8,4 điểmSoloQ +0,1
Leona51,4% · kỳ vọng 50,0% · 70 trận+1,4 điểmSoloQ +1,6
Seraphine54,8% · kỳ vọng 51,0% · 31 trận+3,9 điểmSoloQ +1,2
Rell56,1% · kỳ vọng 54,7% · 41 trận+1,4 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante43 trận
    48,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.119 trận
  • Ornn40 trận
    55,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 43,8% · 224 trận
  • Ambessa37 trận
    62,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,0% · 817 trận
  • Nasus37 trận
    48,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 464 trận
  • Aatrox36 trận
    41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,7% · 799 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin122 trận
    55,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.692 trận
  • Jarvan IV57 trận
    56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 917 trận
  • Sylas55 trận
    58,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.210 trận
  • Wukong54 trận
    33,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,1% · 619 trận
  • Xin Zhao34 trận
    55,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,4% · 462 trận
Mid19 tướng
  • Syndra54 trận
    40,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.348 trận
  • Ahri48 trận
    45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 841 trận
  • Sylas43 trận
    65,1%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.333 trận
  • Orianna42 trận
    42,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,8% · 744 trận
  • Viktor42 trận
    47,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.575 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa82 trận
    43,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.187 trận
  • Yunara70 trận
    47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.130 trận
  • Caitlyn65 trận
    49,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.536 trận
  • Jhin60 trận
    73,3%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 47,3% · 3.351 trận
  • Ezreal56 trận
    55,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.911 trận
Support16 tướng
  • Lulu80 trận
    56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.209 trận
  • Nautilus71 trận
    53,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.064 trận
  • Leona63 trận
    39,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.224 trận
  • Thresh49 trận
    46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.328 trận
  • Braum42 trận
    42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 868 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%18.967 lượt chọn trên 471.270cấm 5,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,2%572 lượt chọn trên 25.798cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,6%G1149 trận trên 4.150
  • 4,3%G2177 trận trên 4.156
  • 3,6%G3+64 trận trên 1.802
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 149 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.