Graves
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 799 trên 17.804 trận
- Cấm
- 4,3%722 lượt cấm trên 16.848 trận, so với 5,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante43 trận48,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.119 trận
- Ornn40 trận55,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 43,8% · 224 trận
- Ambessa37 trận62,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,0% · 817 trận
- Nasus37 trận48,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 464 trận
- Aatrox36 trận41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,7% · 799 trận
- Sion32 trận40,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,7% · 372 trận
- Malphite31 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 874 trận
- Renekton30 trận70,0%chênh lệch +20,5 điểmSoloQ: 53,2% · 677 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 51,3% · 608 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,5% · 1.427 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 48,0% · 410 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 47,4% · 302 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 45,0% · 313 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 49,0% · 1.207 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 46,3% · 684 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 49,0% · 763 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 48,9% · 743 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.568 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,6% · 957 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 46,7% · 813 trận
- Lee Sin122 trận55,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.692 trận
- Jarvan IV57 trận56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 917 trận
- Sylas55 trận58,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.210 trận
- Wukong54 trận33,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,1% · 619 trận
- Xin Zhao34 trận55,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,4% · 462 trận
- Vi32 trận59,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,0% · 661 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 55,8% · 274 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 49,2% · 929 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 48,5% · 874 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 53,8% · 552 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,2% · 442 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,4% · 634 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 42,2% · 1.524 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 44,7% · 150 trận
- Kindred13 trận—SoloQ: 48,1% · 723 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 50,8% · 567 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,6% · 1.430 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.143 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.130 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 46,7% · 591 trận
- Syndra54 trận40,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.348 trận
- Ahri48 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 841 trận
- Sylas43 trận65,1%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.333 trận
- Orianna42 trận42,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,8% · 744 trận
- Viktor42 trận47,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.575 trận
- Galio30 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 57,1% · 934 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 49,7% · 925 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 43,4% · 564 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 49,9% · 770 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 45,1% · 461 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.242 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 50,7% · 684 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 46,1% · 1.494 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 44,8% · 395 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 50,7% · 533 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.221 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 47,8% · 804 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 57,1% · 934 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,5% · 923 trận
- Kai'Sa82 trận43,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.187 trận
- Yunara70 trận47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.130 trận
- Caitlyn65 trận49,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.536 trận
- Jhin60 trận73,3%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 47,3% · 3.351 trận
- Ezreal56 trận55,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.911 trận
- Jinx52 trận40,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.881 trận
- Lucian45 trận44,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.208 trận
- Zeri41 trận46,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.072 trận
- Miss Fortune36 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 652 trận
- Xayah35 trận54,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 957 trận
- Ashe34 trận44,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 471 trận
- Aphelios32 trận62,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.226 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,4% · 1.566 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 49,4% · 387 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 48,9% · 413 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,0% · 820 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 46,5% · 503 trận
- Lulu80 trận56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.209 trận
- Nautilus71 trận53,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.064 trận
- Leona63 trận39,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.224 trận
- Thresh49 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.328 trận
- Braum42 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 868 trận
- Seraphine38 trận36,8%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,1% · 548 trận
- Rakan36 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 911 trận
- Rell36 trận61,1%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 45,0% · 999 trận
- Blitzcrank34 trận29,4%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.570 trận
- Milio32 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 523 trận
- Karma31 trận64,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.114 trận
- Alistar30 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.382 trận
- Bard30 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.170 trận
- Yuumi30 trận53,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,8% · 828 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 47,6% · 353 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 48,9% · 837 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%18.967 lượt chọn trên 471.270cấm 5,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,2%572 lượt chọn trên 25.798cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

