Jhin
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 10,4%được chọn trong 764 trên 7.334 trận
- Cấm
- 4,2%143 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 8,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận58,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.838 trận
- Sion54 trận55,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.300 trận
- Ambessa37 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.595 trận
- Gnar34 trận55,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.409 trận
- K'Sante34 trận70,6%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.237 trận
- Renekton33 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.817 trận
- Olaf30 trận30,0%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.151 trận
- Shen30 trận46,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.419 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 47,5% · 1.921 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 48,8% · 2.153 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.576 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 47,8% · 1.098 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 52,8% · 1.079 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 45,8% · 852 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,8% · 2.578 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.507 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.863 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,8% · 2.153 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,6% · 1.821 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,1% · 1.806 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.946 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.946 trận
- Wukong103 trận45,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,2% · 2.274 trận
- Jarvan IV70 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.830 trận
- Xin Zhao65 trận50,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 802 trận
- Vi43 trận58,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,1% · 987 trận
- Lee Sin31 trận54,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.195 trận
- Qiyana30 trận46,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.181 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 50,2% · 1.627 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 54,0% · 187 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 50,0% · 806 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 47,9% · 603 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 46,2% · 574 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.930 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 52,2% · 205 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: 56,5% · 255 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 51,8% · 1.228 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.625 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 49,4% · 2.572 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,1% · 2.735 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.570 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,7% · 2.200 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,2% · 1.627 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,8% · 2.120 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,6% · 3.256 trận
- Syndra86 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.279 trận
- Viktor82 trận47,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.355 trận
- Ahri81 trận51,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.668 trận
- Orianna42 trận33,3%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.289 trận
- Hwei37 trận56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.256 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 47,4% · 1.334 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 50,1% · 1.306 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,0% · 2.004 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 52,1% · 1.078 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 47,9% · 2.958 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.961 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,7% · 2.623 trận
- Azir18 trận—SoloQ: 53,6% · 573 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 54,3% · 820 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 51,4% · 823 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 46,4% · 1.719 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.422 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 46,5% · 2.048 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,6% · 2.268 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,5% · 2.460 trận
- Caitlyn114 trận55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 4.855 trận
- Kai'Sa68 trận44,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,5% · 6.021 trận
- Yunara61 trận52,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 4.889 trận
- Ashe56 trận53,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.709 trận
- Jinx53 trận45,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,0% · 4.123 trận
- Xayah52 trận55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.743 trận
- Ezreal47 trận57,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,9% · 3.461 trận
- Tristana46 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 4.208 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 51,5% · 2.366 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 48,8% · 1.483 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 53,9% · 1.452 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 48,6% · 2.175 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.497 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 48,4% · 667 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,0% · 2.245 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.719 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 49,4% · 2.352 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,4% · 2.196 trận
- Nautilus69 trận44,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 3.736 trận
- Lulu61 trận50,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 4.584 trận
- Seraphine55 trận61,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.594 trận
- Karma53 trận47,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.748 trận
- Milio52 trận55,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.986 trận
- Leona46 trận52,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.463 trận
- Rakan46 trận56,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.969 trận
- Braum43 trận62,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 45,7% · 2.068 trận
- Rell39 trận51,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,9% · 2.052 trận
- Bard37 trận59,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.163 trận
- Alistar33 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,0% · 2.101 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 46,6% · 4.721 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 49,6% · 3.724 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 48,3% · 2.182 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 54,1% · 495 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,3% · 3.475 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,8%46.081 lượt chọn trên 523.737cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,4%636 lượt chọn trên 11.836cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%201 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

