Jhin
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,6%được chọn trong 4.388 trên 29.966 trận
- Cấm
- 3,3%796 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +4,9 điểm trên 410 trận, khoảng tin cậy trên 0.+4,9 điểm410 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,6%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 10,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +4,9 điểm trên 410 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante246 trận52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 5.378 trận
- Ornn226 trận49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 3.744 trận
- Ambessa220 trận48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 5.328 trận
- Sion215 trận46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.441 trận
- Renekton211 trận43,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 5.405 trận
- Gnar177 trận48,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 3.956 trận
- Malphite176 trận41,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,1% · 6.296 trận
- Dr. Mundo149 trận44,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.406 trận
- Aatrox146 trận48,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 5.258 trận
- Mordekaiser121 trận53,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 3.050 trận
- Olaf119 trận46,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 4.065 trận
- Jax116 trận54,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 5.866 trận
- Shen114 trận40,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.430 trận
- Yone113 trận54,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 8.227 trận
- Camille107 trận43,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 5.246 trận
- Jayce73 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 7.635 trận
- Garen65 trận44,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 4.250 trận
- Fiora52 trận53,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,8% · 5.340 trận
- Irelia47 trận55,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 4.899 trận
- Darius39 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 4.923 trận
- Gangplank35 trận42,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 5.245 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 49,1% · 4.281 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 50,1% · 6.296 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,5% · 7.635 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 49,1% · 4.281 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,5% · 7.635 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,7% · 4.923 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,7% · 4.923 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,1% · 4.281 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,1% · 6.296 trận
- Wukong413 trận44,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 5.958 trận
- Lee Sin410 trận52,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 15.507 trận
- Jarvan IV339 trận50,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 7.548 trận
- Xin Zhao242 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.991 trận
- Vi236 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 3.675 trận
- Sylas187 trận44,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,8% · 6.534 trận
- Lillia135 trận45,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 4.798 trận
- Qiyana127 trận41,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 9.551 trận
- Viego122 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 6.867 trận
- Nocturne119 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.362 trận
- Cho'Gath108 trận47,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 4.169 trận
- Sejuani100 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.438 trận
- Pantheon99 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 954 trận
- Jayce82 trận53,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 2.804 trận
- Skarner78 trận42,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.307 trận
- Graves72 trận30,6%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 51,8% · 7.996 trận
- Nidalee66 trận47,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,6% · 5.625 trận
- Kha'Zix56 trận53,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 7.757 trận
- Hecarim54 trận59,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,7% · 6.778 trận
- Elise51 trận41,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 4.568 trận
- Talon42 trận45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 7.161 trận
- Kayn29 trận—SoloQ: 49,9% · 4.406 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,6% · 4.169 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,6% · 4.169 trận
- Viktor336 trận49,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 8.370 trận
- Ahri309 trận39,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,5% · 8.453 trận
- Syndra307 trận47,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 9.009 trận
- Orianna212 trận49,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 4.297 trận
- Sylas167 trận41,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 7.150 trận
- Hwei147 trận50,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.881 trận
- Akali142 trận47,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 6.447 trận
- Aurora141 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.679 trận
- Locke133 trận41,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 8.313 trận
- Yone132 trận39,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 8.309 trận
- Galio131 trận45,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 5.311 trận
- Lissandra127 trận49,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 4.593 trận
- Xerath115 trận50,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 3.195 trận
- Ryze110 trận50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.658 trận
- Twisted Fate109 trận45,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 6.919 trận
- LeBlanc107 trận49,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,9% · 5.281 trận
- Galio69 trận50,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 5.311 trận
- Zed68 trận50,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 6.498 trận
- Ekko58 trận46,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,6% · 4.877 trận
- Yasuo47 trận38,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,2% · 6.820 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 47,8% · 5.792 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,8% · 5.311 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,8% · 5.792 trận
- Caitlyn684 trận48,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 14.545 trận
- Kai'Sa479 trận45,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 23.385 trận
- Yunara346 trận46,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 13.560 trận
- Ezreal337 trận55,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 13.162 trận
- Jinx256 trận46,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 12.925 trận
- Ashe253 trận43,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 5.127 trận
- Lucian247 trận46,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 8.288 trận
- Tristana215 trận49,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 11.594 trận
- Xayah210 trận51,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 5.546 trận
- Miss Fortune153 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 5.408 trận
- Sivir151 trận47,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 4.022 trận
- Zeri136 trận37,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 6.800 trận
- Aphelios118 trận55,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 10.505 trận
- Varus95 trận41,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 3.748 trận
- Kalista87 trận41,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 5.695 trận
- Draven28 trận—SoloQ: 49,6% · 5.108 trận
- Nautilus464 trận46,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 12.736 trận
- Lulu347 trận48,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 13.623 trận
- Leona285 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 7.700 trận
- Braum260 trận46,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,6% · 5.550 trận
- Thresh255 trận44,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 14.816 trận
- Milio232 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 4.717 trận
- Seraphine224 trận46,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 4.646 trận
- Karma198 trận52,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 7.658 trận
- Rakan198 trận48,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 5.589 trận
- Blitzcrank192 trận46,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,3% · 8.182 trận
- Rell185 trận42,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,8% · 6.037 trận
- Bard154 trận52,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 7.095 trận
- Alistar149 trận46,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,1% · 7.313 trận
- Neeko111 trận52,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.984 trận
- Yuumi105 trận42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,1% · 5.060 trận
- Pyke72 trận51,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 5.455 trận
- Nami57 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 7.229 trận
- Janna28 trận—SoloQ: 47,7% · 6.303 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 51,3% · 5.226 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+10,3%141.670 lượt chọn trên 1.378.119cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,3%2.385 lượt chọn trên 32.632cấm 3,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp8,9%201 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

