Jhin
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 16,9%được chọn trong 2.990 trên 17.719 trận
- Cấm
- 3,0%503 lượt cấm trên 16.767 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +8,7 điểm trên 200 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,7 điểm200 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,8%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 12,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +8,7 điểm trên 200 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante175 trận48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.248 trận
- Ambessa145 trận47,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.478 trận
- Renekton140 trận41,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.211 trận
- Sion130 trận41,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.214 trận
- Malphite124 trận35,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.561 trận
- Ornn119 trận41,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 688 trận
- Gnar109 trận45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.691 trận
- Aatrox103 trận47,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.227 trận
- Dr. Mundo100 trận43,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.290 trận
- Mordekaiser90 trận47,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 934 trận
- Jax83 trận53,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,4% · 3.175 trận
- Yone77 trận49,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 3.780 trận
- Olaf76 trận53,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.189 trận
- Shen72 trận34,7%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,1% · 922 trận
- Zaahen68 trận42,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.111 trận
- Camille63 trận42,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.872 trận
- Jayce54 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 4.440 trận
- Fiora44 trận52,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,5% · 2.278 trận
- Irelia42 trận52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,0% · 2.584 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 48,7% · 2.719 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 48,8% · 2.252 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,9% · 4.440 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,9% · 4.440 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,3% · 2.561 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,8% · 2.252 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,8% · 2.252 trận
- Lee Sin343 trận51,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 10.123 trận
- Wukong232 trận38,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.754 trận
- Jarvan IV223 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.837 trận
- Sylas156 trận43,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.412 trận
- Vi150 trận47,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.096 trận
- Xin Zhao138 trận41,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.620 trận
- Lillia105 trận47,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.771 trận
- Viego96 trận46,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.785 trận
- Qiyana79 trận40,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,9% · 4.782 trận
- Nocturne78 trận52,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 849 trận
- Jayce72 trận52,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.822 trận
- Sejuani68 trận44,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 394 trận
- Naafiri64 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.628 trận
- Cho'Gath63 trận42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.340 trận
- Graves60 trận26,7%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 52,7% · 3.351 trận
- Nidalee54 trận48,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,2% · 3.997 trận
- Kha'Zix44 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.384 trận
- Hecarim42 trận64,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.797 trận
- Elise39 trận43,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.963 trận
- Talon32 trận40,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.945 trận
- Viktor207 trận48,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 4.079 trận
- Ahri184 trận34,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.605 trận
- Syndra168 trận45,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.617 trận
- Orianna119 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 2.061 trận
- Sylas119 trận44,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.710 trận
- Galio104 trận41,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.863 trận
- Akali100 trận51,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.004 trận
- Yone97 trận37,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.586 trận
- Aurora94 trận43,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.601 trận
- Hwei92 trận45,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.635 trận
- Lissandra89 trận47,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.263 trận
- Locke89 trận38,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.487 trận
- Twisted Fate82 trận46,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 4.211 trận
- LeBlanc81 trận50,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.350 trận
- Xerath79 trận46,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.276 trận
- Galio57 trận49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.863 trận
- Zed54 trận42,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.531 trận
- Yasuo38 trận36,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.540 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 46,8% · 2.301 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,0% · 2.863 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,8% · 2.301 trận
- Caitlyn490 trận46,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 6.593 trận
- Kai'Sa343 trận44,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 13.138 trận
- Ezreal236 trận55,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,3% · 6.867 trận
- Yunara232 trận44,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 5.605 trận
- Lucian189 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 3.833 trận
- Jinx168 trận45,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 4.930 trận
- Ashe153 trận42,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.824 trận
- Tristana141 trận47,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 4.809 trận
- Xayah120 trận50,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.548 trận
- Miss Fortune113 trận54,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.320 trận
- Zeri101 trận37,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 3.096 trận
- Aphelios96 trận54,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 6.481 trận
- Sivir96 trận40,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.408 trận
- Kalista58 trận32,8%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.469 trận
- Varus58 trận39,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.403 trận
- Corki39 trận53,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.476 trận
- Nautilus318 trận45,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 6.385 trận
- Lulu234 trận47,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 6.402 trận
- Leona200 trận54,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,7% · 3.339 trận
- Thresh197 trận42,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 6.862 trận
- Braum174 trận42,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.084 trận
- Milio162 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.492 trận
- Blitzcrank160 trận46,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 4.238 trận
- Seraphine125 trận44,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.590 trận
- Rakan112 trận42,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.447 trận
- Karma107 trận50,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.231 trận
- Rell107 trận38,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,7% · 2.776 trận
- Bard96 trận47,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.672 trận
- Alistar94 trận41,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,5% · 3.497 trận
- Neeko83 trận45,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.099 trận
- Yuumi83 trận41,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,9% · 2.261 trận
- Lux63 trận52,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.808 trận
- Pyke60 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.363 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 52,5% · 1.638 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+12,1%56.825 lượt chọn trên 471.270cấm 4,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư8,2%2.126 lượt chọn trên 25.798cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%201 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

