Hồ sơ tướng · Jungle

Kha'Zix

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,2%Hạng 98 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 637 trên 18.188 trận
Cấm
3,7%641 lượt cấm trên 17.218 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,8% từ 44,5% đến 51,1% trên 634 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    2,9%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 175.588 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu75% · 15.461
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 20.157
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 128 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 2.343
19%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
  2. Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
790-6 so với 796
1.035-21 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kha'Zixtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi63,6% · kỳ vọng 47,6% · 33 trận+16,1 điểmSoloQ +2,5
Xin Zhao55,9% · kỳ vọng 46,8% · 59 trận+9,1 điểmSoloQ +0,2
Lillia53,3% · kỳ vọng 45,1% · 30 trận+8,3 điểmSoloQ +0,2
Wukong45,7% · kỳ vọng 43,1% · 35 trận+2,6 điểmSoloQ +1,5
Jarvan IV51,2% · kỳ vọng 50,2% · 43 trận+1,0 điểmSoloQ +4,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 45,1% · 32 trận+4,9 điểmSoloQ +4,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe54,1% · kỳ vọng 44,7% · 37 trận+9,3 điểmSoloQ +4,8
Yunara53,3% · kỳ vọng 45,7% · 45 trận+7,6 điểmSoloQ +0,3
Ezreal59,5% · kỳ vọng 52,4% · 42 trận+7,2 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn48,1% · kỳ vọng 45,4% · 54 trận+2,8 điểmSoloQ +0,1
Jhin55,6% · kỳ vọng 52,0% · 45 trận+3,6 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,4% · kỳ vọng 49,8% · 55 trận+6,6 điểmSoloQ +1,3
Blitzcrank52,9% · kỳ vọng 46,3% · 34 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Leona51,1% · kỳ vọng 47,4% · 47 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,5% · kỳ vọng 50,5% · 43 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6
Sylas45,7% · kỳ vọng 45,2% · 35 trận+0,5 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin47,6% · kỳ vọng 43,6% · 63 trận+4,0 điểmSoloQ +1,7
Kai'Sa48,9% · kỳ vọng 48,2% · 47 trận+0,8 điểmSoloQ -0,1
Ashe52,8% · kỳ vọng 50,9% · 36 trận+1,9 điểmSoloQ +1,9
Xayah51,6% · kỳ vọng 49,4% · 31 trận+2,3 điểmSoloQ -2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,8% · kỳ vọng 45,8% · 44 trận+11,0 điểmSoloQ -0,2
Nautilus48,5% · kỳ vọng 46,0% · 66 trận+2,5 điểmSoloQ +2,1
Blitzcrank51,4% · kỳ vọng 49,3% · 35 trận+2,1 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa37 trận
    45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 616 trận
  • K'Sante35 trận
    40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,4% · 955 trận
  • Sion33 trận
    36,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,9% · 311 trận
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 50,6% · 543 trận
  • Jayce27 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.204 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin72 trận
    45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.425 trận
  • Xin Zhao59 trận
    55,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,5% · 499 trận
  • Jarvan IV43 trận
    51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,3% · 646 trận
  • Wukong35 trận
    45,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 429 trận
  • Vi33 trận
    63,6%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 53,2% · 487 trận
Mid19 tướng
  • Sylas33 trận
    45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 980 trận
  • Ahri32 trận
    50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 668 trận
  • Syndra32 trận
    40,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,7% · 946 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 53,0% · 511 trận
  • Aurora26 trận
    —SoloQ: 47,3% · 463 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa63 trận
    44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.464 trận
  • Caitlyn54 trận
    48,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.154 trận
  • Jhin45 trận
    55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.429 trận
  • Lucian45 trận
    48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 896 trận
  • Yunara45 trận
    53,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.589 trận
Support16 tướng
  • Nautilus77 trận
    48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.519 trận
  • Lulu55 trận
    56,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.662 trận
  • Leona47 trận
    51,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 891 trận
  • Braum39 trận
    35,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,1% · 618 trận
  • Thresh37 trận
    35,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.644 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%20.604 lượt chọn trên 705.790cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%512 lượt chọn trên 25.798cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,1%G1130 trận trên 4.218
  • 3,9%G2163 trận trên 4.229
  • 4,5%G3+83 trận trên 1.836
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 130 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.