Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 637 trên 18.188 trận
- Cấm
- 3,7%641 lượt cấm trên 17.218 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 616 trận
- K'Sante35 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,4% · 955 trận
- Sion33 trận36,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,9% · 311 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 50,6% · 543 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,5% · 1.204 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 52,4% · 603 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 55,2% · 248 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 52,5% · 177 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 44,0% · 425 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 46,4% · 483 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 48,3% · 232 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.008 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 48,2% · 739 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 46,2% · 641 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 45,8% · 275 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 46,0% · 430 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 48,6% · 523 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,2% · 618 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,3% · 544 trận
- Lee Sin72 trận45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.425 trận
- Xin Zhao59 trận55,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,5% · 499 trận
- Jarvan IV43 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,3% · 646 trận
- Wukong35 trận45,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 429 trận
- Vi33 trận63,6%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 53,2% · 487 trận
- Sylas32 trận43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 882 trận
- Lillia30 trận53,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 431 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 50,4% · 834 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 51,7% · 896 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 48,4% · 1.233 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 45,3% · 687 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 41,4% · 1.226 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 51,7% · 211 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 56,1% · 444 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 38,0% · 92 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 47,5% · 613 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 45,3% · 687 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,8% · 728 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 45,3% · 687 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,8% · 897 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 50,0% · 478 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 47,2% · 604 trận
- Sylas33 trận45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 980 trận
- Ahri32 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 668 trận
- Syndra32 trận40,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,7% · 946 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 53,0% · 511 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 47,3% · 463 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 52,5% · 998 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 45,2% · 622 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 45,2% · 1.207 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 49,2% · 736 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 51,7% · 945 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 46,9% · 341 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 52,2% · 892 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 46,9% · 277 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 49,1% · 171 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 43,8% · 555 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 52,1% · 680 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 50,1% · 659 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 52,1% · 680 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,8% · 637 trận
- Kai'Sa63 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.464 trận
- Caitlyn54 trận48,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.154 trận
- Jhin45 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.429 trận
- Lucian45 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 896 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.589 trận
- Ezreal42 trận59,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.472 trận
- Ashe37 trận54,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 54,9% · 377 trận
- Aphelios34 trận52,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.388 trận
- Jinx33 trận39,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.221 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 48,5% · 1.118 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 45,1% · 770 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 49,8% · 771 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 51,1% · 272 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,0% · 600 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 50,5% · 461 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 49,2% · 386 trận
- Nautilus77 trận48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.519 trận
- Lulu55 trận56,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.662 trận
- Leona47 trận51,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 891 trận
- Braum39 trận35,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,1% · 618 trận
- Thresh37 trận35,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.644 trận
- Blitzcrank34 trận52,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.035 trận
- Milio34 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 397 trận
- Seraphine31 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,4% · 390 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 46,3% · 985 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 52,9% · 848 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 43,4% · 693 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 45,6% · 697 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 45,5% · 651 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 52,0% · 577 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 51,1% · 270 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 50,4% · 838 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%20.604 lượt chọn trên 705.790cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%512 lượt chọn trên 25.798cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

