Kha'Zix
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 650 trên 18.759 trận
- Cấm
- 3,7%661 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa38 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 578 trận
- K'Sante36 trận41,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,2% · 907 trận
- Sion33 trận39,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,5% · 295 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 50,8% · 520 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.171 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 51,9% · 565 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 55,7% · 237 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 52,3% · 174 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 45,7% · 407 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 45,1% · 459 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 50,7% · 217 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 49,0% · 261 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 46,9% · 614 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 47,8% · 715 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 50,5% · 956 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 46,1% · 406 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,1% · 486 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,0% · 598 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,9% · 538 trận
- Lee Sin71 trận45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.311 trận
- Xin Zhao63 trận55,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,7% · 491 trận
- Jarvan IV43 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 606 trận
- Wukong34 trận47,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 410 trận
- Vi33 trận63,6%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 52,5% · 469 trận
- Sylas32 trận43,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 817 trận
- Lillia30 trận53,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,2% · 419 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 51,8% · 844 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 47,7% · 1.175 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 50,4% · 802 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 45,8% · 651 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 41,2% · 1.177 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 57,5% · 431 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 49,7% · 189 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 40,9% · 93 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 45,8% · 651 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 46,7% · 576 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,2% · 685 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 45,8% · 651 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,2% · 856 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 49,9% · 489 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 47,7% · 574 trận
- Ahri35 trận54,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,3% · 637 trận
- Sylas33 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 936 trận
- Syndra33 trận39,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,6% · 890 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 53,1% · 490 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,6% · 935 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,0% · 437 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 45,3% · 594 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 44,6% · 1.147 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 48,8% · 693 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 52,1% · 912 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 48,4% · 320 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 47,5% · 278 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 52,2% · 857 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 44,5% · 515 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 55,7% · 298 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,4% · 656 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,4% · 629 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,4% · 656 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,6% · 622 trận
- Kai'Sa65 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.352 trận
- Caitlyn53 trận49,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.079 trận
- Jhin47 trận53,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.330 trận
- Yunara47 trận53,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.438 trận
- Lucian44 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 858 trận
- Ezreal43 trận60,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.417 trận
- Ashe37 trận54,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,5% · 352 trận
- Aphelios35 trận51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.303 trận
- Jinx34 trận41,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.151 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,8% · 1.074 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 45,0% · 763 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,1% · 721 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,6% · 575 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 50,4% · 452 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 48,6% · 385 trận
- Nautilus79 trận48,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.467 trận
- Lulu58 trận55,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.558 trận
- Leona47 trận53,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 859 trận
- Braum40 trận37,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,2% · 591 trận
- Thresh38 trận36,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.536 trận
- Milio35 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 375 trận
- Blitzcrank34 trận58,8%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.003 trận
- Seraphine32 trận46,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,7% · 371 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 46,3% · 950 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 54,7% · 794 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 43,4% · 664 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 46,3% · 672 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 45,0% · 633 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 53,5% · 544 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 51,0% · 802 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%12.905 lượt chọn trên 485.350cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,8%325 lượt chọn trên 18.435cấm 3,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

