LeBlanc
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.230 trên 17.743 trận
- Cấm
- 20,3%3.416 lượt cấm trên 16.790 trận, so với 41,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,8 điểm70 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,3%
- SoloQ
- 41,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
- Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa62 trận53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 611 trận
- K'Sante61 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 818 trận
- Yone54 trận51,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.091 trận
- Renekton52 trận55,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 478 trận
- Sion50 trận56,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 280 trận
- Aatrox47 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 567 trận
- Gnar45 trận46,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,8% · 381 trận
- Malphite41 trận51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,1% · 595 trận
- Mordekaiser36 trận55,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,5% · 266 trận
- Jax35 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,4% · 700 trận
- Ornn33 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,3% · 180 trận
- Olaf31 trận45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 446 trận
- Shen31 trận58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 256 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 47,7% · 306 trận
- Gragas25 trận—SoloQ: 51,3% · 279 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 47,2% · 572 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 53,6% · 1.156 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 44,6% · 518 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 49,4% · 672 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 46,2% · 624 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 53,5% · 538 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,6% · 1.156 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 53,5% · 538 trận
- Lee Sin132 trận56,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.267 trận
- Vi78 trận44,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 642 trận
- Sylas75 trận54,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,2% · 939 trận
- Jarvan IV70 trận64,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,2% · 803 trận
- Wukong66 trận34,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,8% · 446 trận
- Viego48 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 697 trận
- Xin Zhao46 trận58,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,7% · 359 trận
- Lillia44 trận38,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,4% · 442 trận
- Nocturne34 trận32,4%chênh lệch -21,3 điểmSoloQ: 54,9% · 264 trận
- Jayce32 trận59,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 434 trận
- Naafiri31 trận48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 363 trận
- Qiyana31 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.201 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 50,1% · 770 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 52,8% · 316 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 55,2% · 612 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 54,0% · 428 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 47,2% · 701 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,6% · 907 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,9% · 775 trận
- Vex90 trận36,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 45,8% · 976 trận
- Ahri78 trận53,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,8% · 751 trận
- Syndra75 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.029 trận
- Viktor67 trận53,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.077 trận
- Lissandra64 trận48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,3% · 991 trận
- Orianna60 trận55,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 482 trận
- Galio48 trận39,6%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,8% · 684 trận
- Yone44 trận45,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,9% · 728 trận
- Akali43 trận60,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,9% · 621 trận
- Sylas38 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 802 trận
- Aurora30 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,2% · 425 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 56,4% · 257 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 57,0% · 284 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 53,1% · 712 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 47,4% · 980 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 52,3% · 686 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,8% · 684 trận
- Zoe15 trận—SoloQ: 46,4% · 524 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,7% · 647 trận
- Caitlyn111 trận44,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.044 trận
- Kai'Sa103 trận45,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.312 trận
- Yunara94 trận46,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.475 trận
- Jhin81 trận49,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.350 trận
- Ezreal80 trận52,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.490 trận
- Lucian73 trận57,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,9% · 928 trận
- Jinx72 trận41,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.119 trận
- Tristana56 trận55,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.038 trận
- Xayah50 trận44,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 794 trận
- Aphelios49 trận59,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.503 trận
- Sivir41 trận61,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 55,1% · 305 trận
- Miss Fortune38 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,4% · 476 trận
- Zeri38 trận47,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 729 trận
- Ashe33 trận60,6%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 53,2% · 340 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 52,1% · 265 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 48,2% · 371 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 46,9% · 539 trận
- Nautilus115 trận45,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.397 trận
- Lulu101 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.528 trận
- Thresh80 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.659 trận
- Blitzcrank68 trận51,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.062 trận
- Braum67 trận44,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 589 trận
- Leona64 trận42,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,2% · 816 trận
- Seraphine62 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 376 trận
- Milio53 trận54,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 364 trận
- Karma48 trận54,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 832 trận
- Rell43 trận51,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 43,9% · 617 trận
- Rakan42 trận52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,2% · 618 trận
- Yuumi42 trận45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,4% · 654 trận
- Alistar41 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 874 trận
- Bard32 trận53,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,6% · 866 trận
- Neeko30 trận60,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,2% · 280 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 52,8% · 617 trận
- Lux18 trận—SoloQ: 51,5% · 400 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,5% · 392 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%13.695 lượt chọn trên 471.269cấm 41,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,3%840 lượt chọn trên 25.798cấm 21,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,1%47 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

