Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,0%Hạng 62 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 301 trên 7.414 trận
Cấm
7,9%275 lượt cấm trên 3.501 trận, so với 17,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,8% từ 47,9% đến 57,5% trên 290 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    2,6%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    17,0%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 17,0% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện98% · 20.208
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt91% · 18.662
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 74 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 2.338
22%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

593+66 so với 528
955+55 so với 899
1.195+16 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
LeBlanctướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,3% · kỳ vọng 52,7% · 36 trận+5,7 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna59,0% · kỳ vọng 51,2% · 39 trận+7,8 điểmSoloQ -2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,5% · kỳ vọng 52,9% · 31 trận+11,7 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus67,7% · kỳ vọng 56,2% · 31 trận+11,6 điểmSoloQ +1,2
Lulu51,5% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+0,8 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 49,7% · 586 trận
  • Sion18 trận
    —SoloQ: 49,4% · 397 trận
  • Gnar16 trận
    —SoloQ: 50,5% · 487 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 55,4% · 390 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 52,5% · 556 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV40 trận
    50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 946 trận
  • Wukong36 trận
    58,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,1% · 756 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 53,0% · 402 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 52,8% · 235 trận
  • Nocturne14 trận
    —SoloQ: 50,9% · 269 trận
Mid16 tướng
  • Syndra46 trận
    47,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.199 trận
  • Orianna39 trận
    59,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 456 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.290 trận
  • Lissandra24 trận
    —SoloQ: 48,8% · 687 trận
  • Hwei14 trận
    —SoloQ: 48,7% · 380 trận
ADC16 tướng
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.494 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.156 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 54,4% · 1.086 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.246 trận
  • Ashe19 trận
    —SoloQ: 51,6% · 461 trận
Support16 tướng
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 52,8% · 1.420 trận
  • Nautilus25 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.093 trận
  • Karma23 trận
    —SoloQ: 53,2% · 915 trận
  • Braum18 trận
    —SoloQ: 49,0% · 698 trận
  • Milio18 trận
    —SoloQ: 48,0% · 691 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%13.871 lượt chọn trên 523.734cấm 17,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,9%227 lượt chọn trên 11.836cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,1%47 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,5%G182 trận trên 2.341
  • 3,9%G292 trận trên 2.341
  • 4,8%G3+36 trận trên 750
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 82 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.