Lee Sin
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,7%được chọn trong 489 trên 7.333 trận
- Cấm
- 10,2%350 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 6,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,7 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,6%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 4,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 6,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn52 trận55,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.047 trận
- Sion40 trận52,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 762 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 53,5% · 725 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 50,1% · 1.005 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 50,6% · 1.063 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 52,2% · 860 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 48,2% · 608 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 44,2% · 486 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,6% · 798 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 49,4% · 959 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 46,5% · 1.225 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 49,1% · 664 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 48,8% · 860 trận
- Kled11 trận—SoloQ: 48,3% · 420 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 49,9% · 647 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.176 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 45,4% · 1.238 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.066 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.482 trận
- Jarvan IV72 trận56,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.824 trận
- Wukong68 trận47,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.601 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 50,5% · 751 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 45,0% · 533 trận
- Skarner28 trận—SoloQ: 48,9% · 474 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 52,7% · 471 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 56,1% · 358 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 49,0% · 2.311 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 55,9% · 136 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.019 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 54,0% · 126 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 51,5% · 701 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 47,9% · 584 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 46,4% · 1.276 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 42,7% · 124 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,6% · 2.170 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.023 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.019 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.671 trận
- Syndra55 trận54,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.042 trận
- Viktor51 trận52,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.437 trận
- Ahri46 trận56,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.164 trận
- Orianna40 trận45,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,8% · 840 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.232 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 45,5% · 770 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 49,2% · 727 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 49,9% · 611 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 51,8% · 477 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 52,5% · 524 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.750 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 48,0% · 567 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.045 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.040 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 50,4% · 272 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.366 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.547 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.460 trận
- Yunara50 trận48,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.829 trận
- Caitlyn40 trận42,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.989 trận
- Ashe35 trận65,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,8% · 889 trận
- Jinx35 trận57,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,9% · 2.295 trận
- Kai'Sa32 trận84,4%chênh lệch +24,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.875 trận
- Sivir32 trận46,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,2% · 835 trận
- Jhin31 trận45,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.195 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 47,7% · 1.076 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 52,9% · 1.809 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 47,9% · 2.186 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.233 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 51,3% · 1.270 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 52,9% · 711 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 46,8% · 982 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.267 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.282 trận
- Nautilus50 trận54,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.270 trận
- Lulu41 trận56,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.685 trận
- Braum37 trận51,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.251 trận
- Milio34 trận58,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.079 trận
- Rell34 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.329 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.583 trận
- Seraphine31 trận61,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 882 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.412 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 46,7% · 1.174 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 43,9% · 1.325 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 53,9% · 553 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,2% · 2.192 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 46,8% · 1.345 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.264 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 49,0% · 298 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 46,2% · 2.839 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,5% · 2.106 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 46,7% · 1.143 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%25.515 lượt chọn trên 523.736cấm 6,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,3%386 lượt chọn trên 11.836cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,3%209 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

