Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,9%Hạng 43 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 489 trên 7.333 trận
Cấm
10,2%350 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 6,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle56,6% từ 52,9% đến 60,3% trên 482 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,6%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 56,6% ở nghiệp dư trên 482 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 38.034 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    4,9%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,5%
    SoloQ
    6,2%
    Tỉ lệ cấm 10,5% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 6,2% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục93% · 35.219
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 38.030
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 127 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 4.744
21%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa84,4% · kỳ vọng 59,7% · 32 trận+24,7 điểmSoloQ +0,4
Ashe65,7% · kỳ vọng 58,6% · 35 trận+7,1 điểmSoloQ -3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,0% · kỳ vọng 53,3% · 50 trận+0,7 điểmSoloQ -0,1
Seraphine61,3% · kỳ vọng 58,4% · 31 trận+2,9 điểmSoloQ -1,0
Milio58,8% · kỳ vọng 57,5% · 34 trận+1,3 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,5% · kỳ vọng 55,4% · 46 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor68,6% · kỳ vọng 57,3% · 35 trận+11,3 điểmSoloQ +0,6
Syndra60,0% · kỳ vọng 58,3% · 60 trận+1,7 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah67,6% · kỳ vọng 56,7% · 37 trận+10,9 điểmSoloQ -1,5
Caitlyn61,8% · kỳ vọng 59,1% · 34 trận+2,7 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn52 trận
    55,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.047 trận
  • Sion40 trận
    52,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 762 trận
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 53,5% · 725 trận
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.005 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.063 trận
Jungle19 tướng
  • Jarvan IV72 trận
    56,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.824 trận
  • Wukong68 trận
    47,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.601 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 50,5% · 751 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 45,0% · 533 trận
  • Skarner28 trận
    —SoloQ: 48,9% · 474 trận
Mid18 tướng
  • Syndra55 trận
    54,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.042 trận
  • Viktor51 trận
    52,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.437 trận
  • Ahri46 trận
    56,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.164 trận
  • Orianna40 trận
    45,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,8% · 840 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.232 trận
ADC16 tướng
  • Yunara50 trận
    48,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.829 trận
  • Caitlyn40 trận
    42,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.989 trận
  • Ashe35 trận
    65,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,8% · 889 trận
  • Jinx35 trận
    57,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,9% · 2.295 trận
  • Kai'Sa32 trận
    84,4%chênh lệch +24,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.875 trận
Support18 tướng
  • Nautilus50 trận
    54,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.270 trận
  • Lulu41 trận
    56,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.685 trận
  • Braum37 trận
    51,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.251 trận
  • Milio34 trận
    58,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.079 trận
  • Rell34 trận
    50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.329 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,9%25.515 lượt chọn trên 523.736cấm 6,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,3%386 lượt chọn trên 11.836cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,3%209 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,7%G1133 trận trên 2.328
  • 7,3%G2171 trận trên 2.328
  • 7,0%G3+52 trận trên 742
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 133 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.