Hồ sơ tướng · Jungle

Lee Sin

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,3%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 233 trên 3.103 trận
Cấm
9,8%220 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 8,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,3% từ 45,9% đến 56,7% trên 230 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    4,4%
    3,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,9%
    SoloQ
    8,1%
    Tỉ lệ cấm 9,9% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 8,1% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục90% · 20.669
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 22.838
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 2.578
19%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong65,0% · kỳ vọng 50,9% · 40 trận+14,1 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor63,3% · kỳ vọng 48,5% · 30 trận+14,8 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,5% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+9,3 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu61,8% · kỳ vọng 53,8% · 34 trận+7,9 điểmSoloQ +3,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 53,7% · 456 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 50,9% · 583 trận
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 46,4% · 539 trận
  • Gnar12 trận
    —SoloQ: 47,3% · 400 trận
  • Rumble12 trận
    —SoloQ: 51,6% · 182 trận
Jungle11 tướng
  • Wukong40 trận
    65,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 48,6% · 988 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.026 trận
  • Qiyana17 trận
    —SoloQ: 49,8% · 938 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 51,1% · 364 trận
  • Xin Zhao14 trận
    —SoloQ: 51,3% · 273 trận
Mid13 tướng
  • Viktor30 trận
    63,3%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 49,2% · 960 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 46,3% · 1.026 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 46,4% · 1.030 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 48,3% · 458 trận
  • Locke15 trận
    —SoloQ: 50,7% · 862 trận
ADC14 tướng
  • Yunara37 trận
    59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.577 trận
  • Caitlyn24 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.135 trận
  • Ezreal19 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.181 trận
  • Jhin17 trận
    —SoloQ: 48,8% · 2.187 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 46,8% · 658 trận
Support15 tướng
  • Lulu34 trận
    61,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.289 trận
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.107 trận
  • Karma18 trận
    —SoloQ: 50,1% · 801 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 44,7% · 886 trận
  • Rell14 trận
    —SoloQ: 42,3% · 529 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,4%14.549 lượt chọn trên 327.233cấm 8,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,9%193 lượt chọn trên 4.996cấm 9,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,3%209 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,3%G164 trận trên 874
  • 7,2%G263 trận trên 874
  • 4,9%G3+19 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 64 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.