Lee Sin
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 21,3%được chọn trong 3.769 trên 17.668 trận
- Cấm
- 33,0%5.521 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 49,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm76 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,7%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 11,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 33,3%
- SoloQ
- 49,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante196 trận51,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.339 trận
- Ambessa183 trận53,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.539 trận
- Malphite162 trận48,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.587 trận
- Sion162 trận40,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.210 trận
- Renekton143 trận53,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.234 trận
- Aatrox140 trận43,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.398 trận
- Dr. Mundo129 trận45,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.196 trận
- Yone129 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 4.037 trận
- Ornn126 trận43,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 685 trận
- Nasus119 trận44,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.349 trận
- Jax118 trận47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 3.223 trận
- Gnar116 trận48,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.863 trận
- Mordekaiser110 trận50,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 980 trận
- Olaf107 trận52,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.037 trận
- Camille100 trận49,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.936 trận
- Jayce76 trận63,2%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.673 trận
- Fiora58 trận39,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.327 trận
- Gangplank52 trận51,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,4% · 2.681 trận
- Irelia49 trận55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.552 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 47,8% · 2.219 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,4% · 4.673 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 47,5% · 2.587 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,8% · 2.219 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,5% · 2.587 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,4% · 4.673 trận
- Wukong395 trận47,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.626 trận
- Vi385 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 4.664 trận
- Sylas217 trận50,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 4.416 trận
- Jarvan IV198 trận57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.273 trận
- Xin Zhao179 trận45,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.532 trận
- Viego152 trận49,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,8% · 3.572 trận
- Naafiri148 trận45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.855 trận
- Qiyana131 trận54,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 4.824 trận
- Graves119 trận44,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.692 trận
- Lillia102 trận51,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.919 trận
- Nocturne101 trận48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,0% · 847 trận
- Naafiri89 trận50,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.855 trận
- Nidalee76 trận42,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 4.689 trận
- Jayce74 trận44,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.090 trận
- Pantheon74 trận55,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 818 trận
- Kha'Zix70 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.362 trận
- Elise67 trận44,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.523 trận
- Hecarim49 trận53,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.615 trận
- Talon33 trận51,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.163 trận
- Naafiri30 trận46,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.855 trận
- Ahri249 trận45,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.737 trận
- Viktor235 trận46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 4.519 trận
- Syndra216 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.842 trận
- Sylas194 trận51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 3.950 trận
- Orianna188 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.251 trận
- Akali132 trận48,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.602 trận
- LeBlanc130 trận43,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.267 trận
- Locke124 trận48,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 3.512 trận
- Lissandra115 trận47,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.061 trận
- Yone112 trận54,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.984 trận
- Galio111 trận53,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.644 trận
- Hwei104 trận49,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.625 trận
- Aurora101 trận58,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.533 trận
- Twisted Fate100 trận42,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,9% · 4.165 trận
- Xerath98 trận42,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.347 trận
- Galio63 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.644 trận
- Zed61 trận42,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.649 trận
- Yasuo42 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.812 trận
- Katarina16 trận—SoloQ: 47,8% · 2.255 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,8% · 2.255 trận
- Yunara397 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 6.587 trận
- Jhin340 trận48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 10.123 trận
- Caitlyn314 trận52,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,3% · 4.355 trận
- Kai'Sa299 trận44,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 9.468 trận
- Ezreal280 trận56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,8% · 5.584 trận
- Jinx234 trận47,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 5.179 trận
- Lucian198 trận49,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.560 trận
- Aphelios183 trận53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 6.868 trận
- Xayah161 trận43,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.931 trận
- Ashe156 trận41,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.477 trận
- Miss Fortune141 trận48,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.834 trận
- Sivir132 trận53,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.177 trận
- Tristana132 trận54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 4.511 trận
- Zeri120 trận41,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 3.209 trận
- Varus92 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.173 trận
- Kalista54 trận29,6%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.459 trận
- Corki52 trận59,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.464 trận
- Nautilus375 trận49,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 5.975 trận
- Lulu321 trận52,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 6.640 trận
- Thresh258 trận45,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 6.873 trận
- Leona249 trận41,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.203 trận
- Braum224 trận45,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.443 trận
- Seraphine196 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.573 trận
- Blitzcrank195 trận45,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 4.253 trận
- Alistar170 trận45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,3% · 4.049 trận
- Milio165 trận57,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 56,4% · 1.510 trận
- Rakan160 trận45,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.599 trận
- Rell145 trận51,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.960 trận
- Karma139 trận54,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 3.316 trận
- Yuumi125 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 56,7% · 2.475 trận
- Poppy109 trận53,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.729 trận
- Bard98 trận41,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.529 trận
- Pyke73 trận39,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.449 trận
- Pantheon34 trận58,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.597 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,9%56.053 lượt chọn trên 471.270cấm 49,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,3%2.657 lượt chọn trên 25.798cấm 33,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,3%209 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

