Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
54,3%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
21,3%được chọn trong 3.769 trên 17.668 trận
Cấm
33,0%5.521 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 49,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,7% từ 47,3% đến 50,0% trên 3.709 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,7%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 48,7% ở nghiệp dư trên 3.709 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 83.608 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    11,9%
    10,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 11,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    33,3%
    SoloQ
    49,7%
    Tỉ lệ cấm 33,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 49,7% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 81.965
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 83.600
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 706 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 10.761
26%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce63,2% · kỳ vọng 49,8% · 76 trận+13,4 điểmSoloQ -0,8
Renekton53,8% · kỳ vọng 48,1% · 143 trận+5,8 điểmSoloQ -1,7
Ambessa53,0% · kỳ vọng 49,0% · 183 trận+4,0 điểmSoloQ -1,8
Olaf52,3% · kỳ vọng 47,1% · 107 trận+5,3 điểmSoloQ +0,8
Malphite48,8% · kỳ vọng 46,5% · 162 trận+2,3 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,1% · kỳ vọng 50,9% · 198 trận+6,2 điểmSoloQ +0,4
Wukong47,8% · kỳ vọng 43,9% · 395 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Qiyana54,2% · kỳ vọng 50,3% · 131 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Lillia51,0% · kỳ vọng 46,1% · 102 trận+4,8 điểmSoloQ +0,5
Sylas50,2% · kỳ vọng 47,9% · 217 trận+2,3 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone54,5% · kỳ vọng 44,5% · 112 trận+10,0 điểmSoloQ -0,6
Aurora58,4% · kỳ vọng 48,7% · 101 trận+9,7 điểmSoloQ +0,1
Galio53,2% · kỳ vọng 49,4% · 111 trận+3,8 điểmSoloQ -2,2
Sylas51,5% · kỳ vọng 50,8% · 194 trận+0,8 điểmSoloQ +0,3
Yasuo57,1% · kỳ vọng 50,8% · 42 trận+6,3 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn52,5% · kỳ vọng 46,5% · 314 trận+6,1 điểmSoloQ -0,3
Corki59,6% · kỳ vọng 49,1% · 52 trận+10,5 điểmSoloQ -1,7
Ezreal56,1% · kỳ vọng 53,0% · 280 trận+3,1 điểmSoloQ 0,0
Sivir53,0% · kỳ vọng 48,1% · 132 trận+5,0 điểmSoloQ -0,4
Tristana54,5% · kỳ vọng 50,0% · 132 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,6% · kỳ vọng 50,0% · 165 trận+7,6 điểmSoloQ +3,0
Rell51,7% · kỳ vọng 44,2% · 145 trận+7,6 điểmSoloQ +0,5
Lulu52,0% · kỳ vọng 50,6% · 321 trận+1,4 điểmSoloQ -0,1
Seraphine50,0% · kỳ vọng 47,8% · 196 trận+2,2 điểmSoloQ -0,4
Poppy53,2% · kỳ vọng 49,1% · 109 trận+4,1 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,2% · kỳ vọng 50,3% · 103 trận+9,9 điểmSoloQ +0,8
Mordekaiser56,3% · kỳ vọng 49,7% · 151 trận+6,5 điểmSoloQ -0,4
K'Sante51,2% · kỳ vọng 46,1% · 207 trận+5,1 điểmSoloQ -1,7
Malphite55,1% · kỳ vọng 50,9% · 156 trận+4,2 điểmSoloQ -1,4
Gnar50,8% · kỳ vọng 47,3% · 130 trận+3,5 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,5% · kỳ vọng 49,0% · 216 trận+7,5 điểmSoloQ +0,7
Galio56,5% · kỳ vọng 43,8% · 46 trận+12,7 điểmSoloQ -0,5
Locke52,3% · kỳ vọng 46,6% · 111 trận+5,6 điểmSoloQ -1,0
Zoe60,4% · kỳ vọng 51,5% · 48 trận+8,9 điểmSoloQ +1,3
Yasuo54,5% · kỳ vọng 46,6% · 55 trận+8,0 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri58,9% · kỳ vọng 52,7% · 124 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
Sivir54,9% · kỳ vọng 49,3% · 144 trận+5,5 điểmSoloQ +0,8
Jhin47,5% · kỳ vọng 44,4% · 284 trận+3,1 điểmSoloQ +0,3
Xayah52,9% · kỳ vọng 50,3% · 227 trận+2,5 điểmSoloQ -0,2
Ezreal44,6% · kỳ vọng 44,4% · 294 trận+0,1 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar56,9% · kỳ vọng 50,1% · 137 trận+6,8 điểmSoloQ -0,6
Bard56,5% · kỳ vọng 50,1% · 108 trận+6,4 điểmSoloQ +1,4
Seraphine53,6% · kỳ vọng 49,6% · 211 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0
Leona51,9% · kỳ vọng 48,7% · 270 trận+3,2 điểmSoloQ +1,1
Karma50,3% · kỳ vọng 46,5% · 157 trận+3,8 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante196 trận
    51,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.339 trận
  • Ambessa183 trận
    53,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.539 trận
  • Malphite162 trận
    48,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.587 trận
  • Sion162 trận
    40,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.210 trận
  • Renekton143 trận
    53,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.234 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong395 trận
    47,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.626 trận
  • Vi385 trận
    48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 4.664 trận
  • Sylas217 trận
    50,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 4.416 trận
  • Jarvan IV198 trận
    57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.273 trận
  • Xin Zhao179 trận
    45,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.532 trận
Mid20 tướng
  • Ahri249 trận
    45,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.737 trận
  • Viktor235 trận
    46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 4.519 trận
  • Syndra216 trận
    47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.842 trận
  • Sylas194 trận
    51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 3.950 trận
  • Orianna188 trận
    50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.251 trận
ADC17 tướng
  • Yunara397 trận
    45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 6.587 trận
  • Jhin340 trận
    48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 10.123 trận
  • Caitlyn314 trận
    52,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,3% · 4.355 trận
  • Kai'Sa299 trận
    44,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 9.468 trận
  • Ezreal280 trận
    56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,8% · 5.584 trận
Support17 tướng
  • Nautilus375 trận
    49,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 5.975 trận
  • Lulu321 trận
    52,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 6.640 trận
  • Thresh258 trận
    45,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 6.873 trận
  • Leona249 trận
    41,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.203 trận
  • Braum224 trận
    45,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.443 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+11,9%56.053 lượt chọn trên 471.270cấm 49,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư10,3%2.657 lượt chọn trên 25.798cấm 33,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,3%209 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 25,4%G11.050 trận trên 4.128
  • 14,5%G2597 trận trên 4.128
  • 9,7%G3+174 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.050 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.