Locke
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,7%được chọn trong 490 trên 7.332 trận
- Cấm
- 13,0%446 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 40,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm56 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,3%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,8%
- SoloQ
- 40,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận61,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 961 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 54,5% · 839 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 52,1% · 991 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 49,7% · 1.131 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 52,7% · 715 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 49,9% · 671 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 50,0% · 524 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 51,3% · 792 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.046 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 45,5% · 750 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,3% · 840 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 50,0% · 336 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 47,1% · 641 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 49,2% · 889 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 48,9% · 550 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.070 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.420 trận
- Wukong73 trận56,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.336 trận
- Jarvan IV56 trận67,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.453 trận
- Xin Zhao34 trận47,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,4% · 425 trận
- Vi31 trận48,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,2% · 640 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 57,4% · 439 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 48,2% · 1.710 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 50,2% · 303 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 47,9% · 355 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 48,3% · 89 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.750 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,5% · 867 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,6% · 856 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 52,0% · 102 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.403 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 56,0% · 109 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,6% · 856 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.732 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.026 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.148 trận
- Syndra99 trận48,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.807 trận
- Viktor50 trận58,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,7% · 1.306 trận
- Orianna46 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,4% · 734 trận
- Ahri37 trận45,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.678 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 46,9% · 1.382 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 54,5% · 631 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 55,5% · 461 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.489 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 46,5% · 736 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 45,3% · 1.551 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 52,5% · 438 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 50,4% · 809 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 49,5% · 392 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 55,8% · 385 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.227 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,2% · 1.325 trận
- Kai'Sa43 trận62,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.636 trận
- Yunara36 trận44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.565 trận
- Jinx34 trận64,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.113 trận
- Lucian32 trận46,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.165 trận
- Caitlyn31 trận51,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.797 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 52,0% · 775 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 53,5% · 1.663 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 46,7% · 1.079 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 52,1% · 2.958 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 45,6% · 1.935 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 51,6% · 772 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 52,7% · 675 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 49,1% · 641 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.199 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 49,5% · 1.209 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.121 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,3% · 951 trận
- Nautilus39 trận51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.970 trận
- Milio38 trận57,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.055 trận
- Rakan37 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.062 trận
- Lulu36 trận44,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.559 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 47,8% · 1.202 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 52,2% · 1.485 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 50,2% · 1.352 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 49,3% · 864 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,0% · 2.592 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.905 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 45,7% · 1.279 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 50,2% · 1.103 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 44,2% · 554 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.082 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,9% · 1.915 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.208 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%24.536 lượt chọn trên 523.734cấm 40,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%374 lượt chọn trên 11.836cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

