Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,6%Hạng 17 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 1.981 trên 28.499 trận
Cấm
16,6%3.769 lượt cấm trên 22.763 trận, so với 40,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,9% từ 47,9% đến 51,9% trên 1.745 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    4,4%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,1%
    SoloQ
    40,3%
    Tỉ lệ cấm 17,1% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 40,3% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện87% · 72.900
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt84% · 70.339
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 395 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 10.958
26%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
  3. Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+47 so với 528
850-49 so với 899
1.069-110 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Locketướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante62,4% · kỳ vọng 52,3% · 101 trận+10,0 điểmSoloQ +0,7
Gnar60,3% · kỳ vọng 51,0% · 58 trận+9,4 điểmSoloQ -0,8
Camille54,4% · kỳ vọng 47,4% · 68 trận+7,0 điểmSoloQ -0,5
Renekton52,3% · kỳ vọng 48,2% · 109 trận+4,1 điểmSoloQ +1,0
Yone56,7% · kỳ vọng 50,1% · 60 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,3% · kỳ vọng 51,6% · 151 trận+10,7 điểmSoloQ +2,1
Lillia56,0% · kỳ vọng 46,6% · 50 trận+9,4 điểmSoloQ +0,4
Cho'Gath58,1% · kỳ vọng 49,1% · 43 trận+9,1 điểmSoloQ +0,4
Jayce57,1% · kỳ vọng 51,4% · 49 trận+5,8 điểmSoloQ +0,5
Qiyana51,5% · kỳ vọng 47,5% · 66 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora67,4% · kỳ vọng 50,6% · 43 trận+16,9 điểmSoloQ -0,9
Veigar64,7% · kỳ vọng 53,0% · 34 trận+11,7 điểmSoloQ +5,2
Viktor53,5% · kỳ vọng 49,2% · 172 trận+4,3 điểmSoloQ +4,0
Hwei58,7% · kỳ vọng 49,1% · 46 trận+9,6 điểmSoloQ +3,1
Xerath59,5% · kỳ vọng 50,6% · 42 trận+8,9 điểmSoloQ +4,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin59,4% · kỳ vọng 52,4% · 128 trận+6,9 điểmSoloQ +0,1
Varus60,0% · kỳ vọng 48,7% · 40 trận+11,3 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa55,0% · kỳ vọng 50,7% · 151 trận+4,3 điểmSoloQ -0,8
Caitlyn52,1% · kỳ vọng 47,9% · 140 trận+4,2 điểmSoloQ +1,5
Tristana55,4% · kỳ vọng 50,1% · 83 trận+5,3 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma60,9% · kỳ vọng 52,3% · 92 trận+8,6 điểmSoloQ +1,2
Nami64,1% · kỳ vọng 52,1% · 39 trận+12,0 điểmSoloQ +1,2
Nautilus52,2% · kỳ vọng 50,1% · 161 trận+2,1 điểmSoloQ -0,3
Seraphine52,8% · kỳ vọng 49,1% · 89 trận+3,7 điểmSoloQ +0,3
Blitzcrank50,8% · kỳ vọng 47,4% · 63 trận+3,4 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen65,9% · kỳ vọng 52,5% · 41 trận+13,4 điểmSoloQ +0,2
Ambessa55,8% · kỳ vọng 50,5% · 95 trận+5,2 điểmSoloQ -0,9
Sion54,7% · kỳ vọng 49,6% · 95 trận+5,2 điểmSoloQ +0,3
Malphite55,9% · kỳ vọng 49,4% · 68 trận+6,4 điểmSoloQ +0,4
Ornn53,6% · kỳ vọng 50,5% · 110 trận+3,1 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana68,8% · kỳ vọng 52,4% · 48 trận+16,4 điểmSoloQ +1,1
Graves63,2% · kỳ vọng 50,2% · 38 trận+13,0 điểmSoloQ +2,0
Skarner59,5% · kỳ vọng 48,3% · 42 trận+11,2 điểmSoloQ -0,9
Nocturne53,3% · kỳ vọng 47,4% · 60 trận+6,0 điểmSoloQ +0,4
Lee Sin51,4% · kỳ vọng 49,7% · 146 trận+1,6 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian60,0% · kỳ vọng 48,8% · 85 trận+11,2 điểmSoloQ +0,4
Zeri62,7% · kỳ vọng 53,6% · 51 trận+9,1 điểmSoloQ -0,5
Yunara54,5% · kỳ vọng 52,2% · 165 trận+2,4 điểmSoloQ +1,6
Ezreal48,1% · kỳ vọng 46,6% · 162 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Kalista60,5% · kỳ vọng 52,4% · 38 trận+8,1 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio52,9% · kỳ vọng 48,4% · 85 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1
Bard59,6% · kỳ vọng 52,7% · 47 trận+6,8 điểmSoloQ -0,3
Leona51,6% · kỳ vọng 48,4% · 95 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Nautilus50,0% · kỳ vọng 49,7% · 174 trận+0,3 điểmSoloQ -0,9
Karma49,4% · kỳ vọng 47,5% · 87 trận+1,9 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Renekton109 trận
    52,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.371 trận
  • K'Sante101 trận
    62,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.336 trận
  • Ornn95 trận
    44,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.734 trận
  • Ambessa91 trận
    47,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.235 trận
  • Sion75 trận
    50,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.370 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong168 trận
    47,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.692 trận
  • Lee Sin152 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 6.124 trận
  • Jarvan IV151 trận
    62,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 53,3% · 3.175 trận
  • Vi105 trận
    46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.819 trận
  • Xin Zhao93 trận
    43,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.281 trận
Mid21 tướng
  • Syndra241 trận
    49,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 4.050 trận
  • Viktor172 trận
    53,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,4% · 3.699 trận
  • Orianna129 trận
    53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,5% · 1.852 trận
  • Ahri103 trận
    41,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.228 trận
  • Galio77 trận
    41,6%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.999 trận
ADC17 tướng
  • Yunara155 trận
    39,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,7% · 5.993 trận
  • Kai'Sa151 trận
    55,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 7.145 trận
  • Caitlyn140 trận
    52,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,1% · 4.341 trận
  • Ezreal135 trận
    44,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 54,7% · 4.634 trận
  • Jhin128 trận
    59,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 8.330 trận
Support18 tướng
  • Nautilus161 trận
    52,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 5.015 trận
  • Lulu145 trận
    47,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 5.923 trận
  • Milio111 trận
    51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.102 trận
  • Braum106 trận
    48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.668 trận
  • Rakan96 trận
    44,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.512 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,4%57.739 lượt chọn trên 1.322.237cấm 40,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,1%1.324 lượt chọn trên 42.630cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,2%G1460 trận trên 7.398
  • 5,9%G2437 trận trên 7.398
  • 4,6%G3+135 trận trên 2.949
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 460 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.