Malzahar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 547 trên 18.759 trận
- Cấm
- 3,7%655 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
- Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante26 trận—SoloQ: 51,8% · 330 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 49,4% · 265 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 57,1% · 126 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 45,6% · 68 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 38,2% · 110 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 38,5% · 226 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 46,3% · 214 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 50,7% · 276 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 57,5% · 193 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 51,9% · 79 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 47,5% · 141 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,5% · 400 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 54,9% · 71 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 53,8% · 186 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 48,9% · 272 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 46,2% · 182 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 45,6% · 226 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 41,4% · 251 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 41,7% · 266 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,9% · 419 trận
- Lee Sin47 trận51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 979 trận
- Jarvan IV40 trận55,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 264 trận
- Wukong35 trận45,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 189 trận
- Vi30 trận43,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 253 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 47,4% · 392 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 47,5% · 179 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 50,4% · 270 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 40,7% · 182 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 51,2% · 424 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 43,7% · 87 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 65,2% · 46 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 44,4% · 347 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 58,5% · 53 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 46,1% · 297 trận
- Zac9 trận—SoloQ: 47,1% · 138 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,8% · 235 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 39,2% · 334 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,8% · 189 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 52,6% · 287 trận
- Ahri39 trận56,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 43,9% · 271 trận
- Twisted Fate30 trận53,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,9% · 658 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 52,6% · 348 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 47,4% · 361 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 49,3% · 454 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,9% · 143 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 48,6% · 183 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 48,1% · 206 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 57,0% · 142 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 45,1% · 306 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,9% · 312 trận
- Veigar13 trận—SoloQ: 50,0% · 44 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 48,5% · 202 trận
- Zoe12 trận—SoloQ: 53,9% · 321 trận
- Smolder11 trận—SoloQ: 45,7% · 127 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 42,9% · 196 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,3% · 288 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 51,0% · 245 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 55,9% · 286 trận
- Caitlyn44 trận56,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,6% · 426 trận
- Jinx41 trận39,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,2% · 516 trận
- Jhin40 trận52,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.013 trận
- Kai'Sa38 trận52,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 925 trận
- Yunara36 trận47,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 655 trận
- Ezreal32 trận59,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 57,9% · 541 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 46,0% · 354 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 49,7% · 360 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 41,8% · 134 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 47,4% · 215 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 43,1% · 297 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 46,0% · 426 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 48,3% · 600 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 43,2% · 169 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 45,3% · 53 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 43,0% · 149 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 44,2% · 231 trận
- Nautilus62 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,1% · 532 trận
- Lulu48 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 661 trận
- Leona41 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 338 trận
- Thresh35 trận40,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,4% · 720 trận
- Braum33 trận48,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,0% · 251 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 53,8% · 420 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 58,2% · 182 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 44,6% · 401 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 47,2% · 229 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 45,1% · 244 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 40,1% · 257 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,1% · 350 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 52,7% · 150 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 49,6% · 226 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 54,1% · 98 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 50,8% · 305 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%5.674 lượt chọn trên 485.349cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%250 lượt chọn trên 18.436cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

