Mordekaiser
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 5,0%được chọn trong 371 trên 7.357 trận
- Cấm
- 5,3%182 lượt cấm trên 3.454 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn64 trận53,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 463 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 55,8% · 242 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 51,1% · 618 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 50,0% · 384 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 49,6% · 254 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 47,7% · 455 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,1% · 350 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 48,5% · 262 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,8% · 414 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 51,6% · 215 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 46,3% · 257 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,8% · 209 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 57,3% · 110 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 56,3% · 144 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,3% · 282 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 42,6% · 470 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 51,0% · 465 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 50,8% · 356 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 51,7% · 288 trận
- Wukong53 trận43,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 557 trận
- Jarvan IV34 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 508 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 49,2% · 240 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 47,2% · 159 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,0% · 398 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 47,1% · 153 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 48,4% · 126 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 46,6% · 551 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 53,6% · 69 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 40,5% · 42 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 34,2% · 38 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 47,0% · 404 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 48,6% · 37 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,6% · 450 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 53,1% · 143 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,0% · 398 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 46,4% · 577 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 53,2% · 577 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 49,4% · 316 trận
- Viktor37 trận64,9%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 43,8% · 447 trận
- Syndra33 trận42,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,2% · 593 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 47,8% · 682 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 54,3% · 223 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 47,6% · 401 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 50,2% · 305 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 47,2% · 246 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 47,1% · 138 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 43,1% · 232 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 43,2% · 437 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,6% · 403 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 47,5% · 585 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 49,2% · 179 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 52,0% · 100 trận
- Annie6 trận—SoloQ: 39,6% · 144 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 46,7% · 338 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 45,3% · 287 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,0% · 494 trận
- Yunara41 trận51,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,6% · 920 trận
- Jinx32 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 787 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 44,3% · 418 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 51,1% · 640 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.050 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 52,6% · 270 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 50,9% · 289 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 47,0% · 694 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 53,7% · 605 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.028 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 49,0% · 447 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 42,8% · 418 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 51,6% · 413 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 46,7% · 362 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 54,9% · 204 trận
- Lulu37 trận40,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,2% · 866 trận
- Nautilus36 trận55,6%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 53,8% · 715 trận
- Seraphine30 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 300 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 51,7% · 381 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 47,9% · 382 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 47,4% · 523 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 44,7% · 486 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 44,2% · 946 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 50,6% · 486 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 46,5% · 391 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 46,8% · 679 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 48,2% · 421 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 42,9% · 415 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 49,1% · 379 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,5% · 661 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 52,8% · 337 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.692 lượt chọn trên 523.732cấm 2,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,5%295 lượt chọn trên 11.836cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

