Mordekaiser
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.759 trên 28.096 trận
- Cấm
- 6,2%1.399 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm125 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn151 trận50,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 947 trận
- Sion105 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 634 trận
- K'Sante95 trận55,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,3% · 881 trận
- Olaf89 trận51,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 989 trận
- Renekton87 trận58,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,4% · 976 trận
- Malphite85 trận51,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.394 trận
- Shen73 trận54,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.007 trận
- Ambessa55 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,2% · 702 trận
- Camille41 trận39,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.043 trận
- Aatrox40 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.039 trận
- Zaahen38 trận44,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 577 trận
- Gnar37 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 599 trận
- Yone37 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,9% · 1.282 trận
- Nasus36 trận41,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 571 trận
- Jax33 trận54,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 924 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 44,1% · 868 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 47,6% · 1.072 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,9% · 995 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,6% · 804 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,1% · 882 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.072 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.072 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.394 trận
- Wukong160 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.397 trận
- Lee Sin120 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.035 trận
- Vi117 trận59,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 674 trận
- Jarvan IV100 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.168 trận
- Xin Zhao83 trận41,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,0% · 492 trận
- Sylas59 trận32,2%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.104 trận
- Viego55 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.158 trận
- Nocturne53 trận49,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,6% · 414 trận
- Qiyana48 trận54,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.348 trận
- Cho'Gath46 trận47,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 963 trận
- Lillia42 trận57,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,8% · 855 trận
- Sejuani37 trận59,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,9% · 330 trận
- Kha'Zix35 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.256 trận
- Graves32 trận59,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.315 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 48,9% · 1.275 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 48,5% · 753 trận
- Kayn19 trận—SoloQ: 45,2% · 781 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 46,4% · 745 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,5% · 963 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,2% · 1.082 trận
- Viktor125 trận62,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.467 trận
- Syndra115 trận42,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.489 trận
- Ahri107 trận46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.505 trận
- Orianna74 trận56,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 658 trận
- Sylas72 trận47,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.223 trận
- Akali64 trận54,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.041 trận
- Lissandra61 trận41,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,7% · 797 trận
- Hwei52 trận51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,2% · 650 trận
- Yone49 trận46,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.209 trận
- LeBlanc46 trận41,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,4% · 887 trận
- Aurora44 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,1% · 592 trận
- Twisted Fate41 trận39,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,4% · 999 trận
- Galio38 trận57,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 819 trận
- Xerath38 trận55,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 505 trận
- Locke37 trận51,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.404 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.056 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 48,9% · 894 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 50,0% · 1.277 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,0% · 819 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.040 trận
- Yunara154 trận56,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.341 trận
- Caitlyn126 trận47,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.686 trận
- Jinx118 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.263 trận
- Kai'Sa118 trận42,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.928 trận
- Jhin111 trận47,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.044 trận
- Ezreal88 trận48,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.757 trận
- Xayah87 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.119 trận
- Ashe85 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 773 trận
- Lucian83 trận57,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.342 trận
- Tristana78 trận53,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.759 trận
- Zeri71 trận49,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.130 trận
- Aphelios68 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.468 trận
- Sivir66 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 688 trận
- Miss Fortune55 trận45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 785 trận
- Varus39 trận53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,8% · 478 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 45,8% · 860 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 49,1% · 930 trận
- Nautilus162 trận53,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.950 trận
- Lulu149 trận54,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.227 trận
- Braum107 trận50,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.101 trận
- Thresh96 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,6% · 2.449 trận
- Leona95 trận54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.315 trận
- Seraphine95 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,9% · 810 trận
- Milio83 trận55,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 903 trận
- Rakan78 trận57,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,3% · 904 trận
- Blitzcrank71 trận49,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.300 trận
- Alistar62 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.276 trận
- Karma57 trận43,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.244 trận
- Rell57 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 960 trận
- Yuumi54 trận61,1%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.046 trận
- Poppy33 trận30,3%chênh lệch -20,8 điểmSoloQ: 44,9% · 372 trận
- Bard32 trận40,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.031 trận
- Nami31 trận51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.299 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.232 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,9% · 910 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%22.774 lượt chọn trên 1.322.232cấm 2,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,0%1.297 lượt chọn trên 42.630cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

