Nautilus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 18,8%được chọn trong 1.390 trên 7.385 trận
- Cấm
- 18,8%655 lượt cấm trên 3.477 trận, so với 13,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm126 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,4%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 5,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,4%
- SoloQ
- 13,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn148 trận57,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.203 trận
- K'Sante96 trận53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 954 trận
- Renekton73 trận39,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.375 trận
- Ambessa72 trận59,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.117 trận
- Sion59 trận59,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,3% · 856 trận
- Olaf53 trận45,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 800 trận
- Gnar49 trận46,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.037 trận
- Shen46 trận43,5%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 47,0% · 976 trận
- Malphite45 trận71,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.438 trận
- Rumble38 trận52,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 427 trận
- Dr. Mundo37 trận59,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 643 trận
- Zaahen37 trận43,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,3% · 849 trận
- Camille36 trận55,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.365 trận
- Mordekaiser36 trận44,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 46,2% · 715 trận
- Garen30 trận80,0%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.259 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 49,0% · 1.041 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 48,3% · 1.076 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,9% · 1.696 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,0% · 1.247 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,7% · 1.220 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.381 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.438 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 45,5% · 984 trận
- Wukong230 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.740 trận
- Jarvan IV126 trận65,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.612 trận
- Xin Zhao108 trận52,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 559 trận
- Vi78 trận55,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 732 trận
- Cho'Gath52 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.229 trận
- Lee Sin51 trận47,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.270 trận
- Sejuani50 trận66,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,3% · 446 trận
- Shyvana41 trận48,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 917 trận
- Sylas41 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.443 trận
- Qiyana40 trận45,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.161 trận
- Nocturne39 trận56,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 513 trận
- Skarner39 trận61,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,8% · 451 trận
- Trundle39 trận51,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 158 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 47,8% · 136 trận
- Amumu27 trận—SoloQ: 46,8% · 188 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 50,2% · 1.803 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 46,0% · 1.125 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.229 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,9% · 2.171 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.091 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.535 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,9% · 1.877 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.115 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.229 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.585 trận
- Syndra170 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.306 trận
- Ahri144 trận50,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.526 trận
- Viktor129 trận50,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.709 trận
- Orianna76 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 908 trận
- Hwei57 trận47,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 922 trận
- Aurora44 trận45,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,2% · 883 trận
- Sylas42 trận42,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.607 trận
- Galio39 trận59,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 849 trận
- Locke39 trận48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.970 trận
- Lissandra38 trận68,4%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 47,4% · 983 trận
- Yone38 trận47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.767 trận
- Anivia37 trận54,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 583 trận
- Ryze33 trận57,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 568 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 45,9% · 711 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 53,2% · 1.250 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.093 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.430 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 48,8% · 1.346 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 47,4% · 931 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.537 trận
- Yunara172 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 3.418 trận
- Caitlyn110 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.596 trận
- Jinx98 trận62,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,5% · 2.572 trận
- Ezreal94 trận58,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.556 trận
- Xayah90 trận47,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.484 trận
- Ashe88 trận61,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.018 trận
- Kai'Sa85 trận47,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.747 trận
- Lucian74 trận62,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.660 trận
- Sivir74 trận48,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.160 trận
- Jhin69 trận55,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 3.736 trận
- Zeri65 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.805 trận
- Tristana58 trận48,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 2.223 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 50,4% · 718 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 48,8% · 820 trận
- Corki24 trận—SoloQ: 46,0% · 535 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.303 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.474 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.308 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.352 trận
- Lulu187 trận55,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 3.341 trận
- Braum175 trận51,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,2% · 3.090 trận
- Rell102 trận46,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,4% · 1.715 trận
- Milio95 trận57,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.276 trận
- Leona88 trận59,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.900 trận
- Seraphine88 trận63,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.057 trận
- Karma75 trận60,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.181 trận
- Alistar72 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 43,7% · 1.807 trận
- Thresh71 trận54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,4% · 3.377 trận
- Rakan64 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.087 trận
- Bard54 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.540 trận
- Nami43 trận55,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.573 trận
- Renata Glasc28 trận—SoloQ: 45,1% · 668 trận
- Poppy24 trận—SoloQ: 46,5% · 396 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 59,2% · 1.128 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 48,7% · 2.509 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.130 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.508 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 52,9% · 1.308 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,8%30.504 lượt chọn trên 523.735cấm 13,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư9,6%1.135 lượt chọn trên 11.836cấm 18,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%204 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

