Nautilus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 20,1%được chọn trong 3.604 trên 17.956 trận
- Cấm
- 15,5%2.642 lượt cấm trên 16.996 trận, so với 14,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm56 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 7,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,5%
- SoloQ
- 14,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante201 trận53,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.250 trận
- Ambessa184 trận48,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.511 trận
- Sion160 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 731 trận
- Ornn159 trận46,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 392 trận
- Renekton157 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.379 trận
- Aatrox148 trận46,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.421 trận
- Malphite127 trận46,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.409 trận
- Dr. Mundo122 trận57,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,4% · 696 trận
- Jax116 trận44,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.052 trận
- Gnar115 trận43,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.071 trận
- Mordekaiser108 trận45,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 631 trận
- Zaahen106 trận43,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 777 trận
- Nasus96 trận52,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,0% · 832 trận
- Olaf95 trận53,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.316 trận
- Camille92 trận39,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.176 trận
- Yone84 trận44,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.267 trận
- Jayce73 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.681 trận
- Fiora46 trận43,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.340 trận
- Gangplank40 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.652 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 47,9% · 1.519 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 48,8% · 1.378 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 48,8% · 1.378 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,8% · 2.681 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,0% · 1.409 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,8% · 2.681 trận
- Lee Sin382 trận50,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 5.975 trận
- Wukong298 trận43,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.190 trận
- Sylas234 trận47,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.296 trận
- Vi204 trận49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.459 trận
- Jarvan IV189 trận55,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.566 trận
- Xin Zhao177 trận38,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.086 trận
- Lillia134 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.137 trận
- Viego128 trận41,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.754 trận
- Qiyana119 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.887 trận
- Nocturne102 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,3% · 491 trận
- Sejuani98 trận45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,9% · 271 trận
- Cho'Gath97 trận42,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 926 trận
- Kha'Zix76 trận51,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.479 trận
- Graves73 trận47,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.064 trận
- Jayce70 trận54,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.129 trận
- Nidalee56 trận51,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.496 trận
- Elise48 trận37,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.126 trận
- Hecarim44 trận59,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.756 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 50,5% · 1.826 trận
- Ahri231 trận48,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.607 trận
- Viktor206 trận44,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.417 trận
- Sylas201 trận48,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.734 trận
- Syndra189 trận46,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.238 trận
- Orianna163 trận49,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.293 trận
- Yone142 trận44,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.158 trận
- Lissandra136 trận48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.351 trận
- LeBlanc116 trận54,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.397 trận
- Aurora115 trận46,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 983 trận
- Akali107 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.754 trận
- Hwei105 trận41,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.044 trận
- Locke101 trận50,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.077 trận
- Twisted Fate96 trận49,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.505 trận
- Xerath92 trận39,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,6% · 802 trận
- Ryze83 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,8% · 812 trận
- Galio81 trận43,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.721 trận
- Galio59 trận50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.721 trận
- Zed56 trận58,9%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.449 trận
- Yasuo50 trận56,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.497 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 46,1% · 1.277 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.721 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,1% · 1.277 trận
- Yunara354 trận44,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 3.922 trận
- Ezreal335 trận54,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,8% · 3.989 trận
- Jhin320 trận54,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 6.385 trận
- Caitlyn303 trận46,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.810 trận
- Lucian234 trận45,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,9% · 2.221 trận
- Kai'Sa223 trận46,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 4.483 trận
- Xayah215 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,5% · 2.691 trận
- Jinx195 trận41,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.759 trận
- Zeri162 trận39,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.217 trận
- Aphelios146 trận61,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 3.732 trận
- Tristana137 trận50,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.482 trận
- Sivir131 trận43,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,3% · 825 trận
- Miss Fortune126 trận45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 986 trận
- Ashe125 trận44,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,0% · 861 trận
- Varus76 trận42,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 744 trận
- Kalista53 trận45,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.247 trận
- Corki48 trận58,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,1% · 965 trận
- Braum435 trận47,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,1% · 3.280 trận
- Lulu401 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 4.397 trận
- Leona304 trận45,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,1% · 2.605 trận
- Thresh239 trận50,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,9% · 4.348 trận
- Rell234 trận42,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,5% · 2.449 trận
- Milio193 trận48,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 56,0% · 821 trận
- Seraphine179 trận49,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 942 trận
- Alistar171 trận55,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 43,8% · 2.613 trận
- Yuumi169 trận42,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 58,1% · 1.437 trận
- Karma148 trận54,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.363 trận
- Rakan125 trận46,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.495 trận
- Blitzcrank120 trận53,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.291 trận
- Bard98 trận49,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.286 trận
- Morgana82 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 733 trận
- Poppy66 trận54,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 642 trận
- Pyke48 trận45,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.434 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,5% · 988 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,1% · 1.032 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,3%34.627 lượt chọn trên 471.269cấm 14,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư9,9%2.565 lượt chọn trên 25.798cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%204 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

