Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,5%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
20,5%được chọn trong 637 trên 3.103 trận
Cấm
14,0%316 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 11,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,2% từ 48,9% đến 55,5% trên 615 trậnSoloQ 48,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,2%
    SoloQ
    48,8%
    Tỉ lệ thắng 52,2% ở nghiệp dư trên 615 trận, so với 48,8% ở soloQ trên 26.200 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,2%
    SoloQ
    5,4%
    10,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,9%
    SoloQ
    11,2%
    Tỉ lệ cấm 14,9% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 11,2% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn89% · 23.178
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt67% · 17.576
Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu (43%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 162 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Unending Despair
  3. Force of Nature

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn59,5% · kỳ vọng 51,4% · 42 trận+8,1 điểmSoloQ +2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,7% · kỳ vọng 51,8% · 67 trận+7,9 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV58,1% · kỳ vọng 53,5% · 43 trận+4,6 điểmSoloQ -3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,7% · kỳ vọng 55,2% · 47 trận+6,5 điểmSoloQ +4,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx60,0% · kỳ vọng 52,1% · 35 trận+7,9 điểmSoloQ -3,3
Ezreal52,1% · kỳ vọng 51,1% · 73 trận+1,0 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn55,8% · kỳ vọng 53,2% · 43 trận+2,6 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma65,2% · kỳ vọng 57,5% · 66 trận+7,6 điểmSoloQ +3,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn65,6% · kỳ vọng 52,9% · 32 trận+12,7 điểmSoloQ -1,6
K'Sante60,0% · kỳ vọng 48,4% · 30 trận+11,6 điểmSoloQ -2,5
Dr. Mundo54,5% · kỳ vọng 53,2% · 33 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,0% · kỳ vọng 52,6% · 61 trận+6,4 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,2% · kỳ vọng 54,9% · 76 trận+4,3 điểmSoloQ +3,1
Orianna50,0% · kỳ vọng 49,1% · 50 trận+0,9 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,6% · kỳ vọng 52,3% · 44 trận+11,3 điểmSoloQ +0,3
Sivir63,6% · kỳ vọng 52,7% · 33 trận+10,9 điểmSoloQ +4,2
Ezreal61,3% · kỳ vọng 53,3% · 31 trận+8,0 điểmSoloQ -1,7
Tristana53,5% · kỳ vọng 48,7% · 43 trận+4,8 điểmSoloQ +0,4
Jhin55,2% · kỳ vọng 54,7% · 58 trận+0,5 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn42 trận
    59,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 621 trận
  • Renekton41 trận
    43,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 789 trận
  • K'Sante32 trận
    53,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,7% · 517 trận
  • Aatrox30 trận
    50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 817 trận
  • Ambessa29 trận
    —SoloQ: 51,9% · 648 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong67 trận
    59,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.131 trận
  • Xin Zhao44 trận
    31,8%chênh lệch -20,5 điểmSoloQ: 46,1% · 323 trận
  • Jarvan IV43 trận
    58,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,0% · 843 trận
  • Nocturne31 trận
    45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 302 trận
  • Vi30 trận
    30,0%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 54,2% · 336 trận
Mid22 tướng
  • Syndra56 trận
    46,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.112 trận
  • Viktor55 trận
    41,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.115 trận
  • Ahri52 trận
    44,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.259 trận
  • Orianna47 trận
    61,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,1% · 472 trận
  • Akali23 trận
    —SoloQ: 50,5% · 754 trận
ADC15 tướng
  • Yunara91 trận
    46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.833 trận
  • Ezreal73 trận
    52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.493 trận
  • Jhin46 trận
    47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.479 trận
  • Caitlyn43 trận
    55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.354 trận
  • Ashe38 trận
    36,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,7% · 686 trận
Support17 tướng
  • Lulu98 trận
    54,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.462 trận
  • Karma66 trận
    65,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,2% · 957 trận
  • Braum59 trận
    32,2%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.400 trận
  • Leona45 trận
    55,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 43,3% · 1.283 trận
  • Rell40 trận
    45,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 45,9% · 787 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,4%17.672 lượt chọn trên 327.235cấm 11,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư10,2%511 lượt chọn trên 4.996cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%204 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 22,1%G1193 trận trên 874
  • 19,5%G2170 trận trên 874
  • 15,2%G3+59 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 193 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.