Nautilus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 20,5%được chọn trong 637 trên 3.103 trận
- Cấm
- 14,0%316 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 11,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,2%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,9%
- SoloQ
- 11,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Unending Despair và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Unending Despair
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận59,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 621 trận
- Renekton41 trận43,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 789 trận
- K'Sante32 trận53,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,7% · 517 trận
- Aatrox30 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 817 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 51,9% · 648 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 50,7% · 432 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 48,2% · 454 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 46,6% · 847 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 47,3% · 438 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 47,7% · 501 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 47,7% · 604 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,7% · 712 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 44,9% · 548 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 51,3% · 421 trận
- Urgot16 trận—SoloQ: 51,8% · 446 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 50,8% · 710 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,6% · 966 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,0% · 777 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 46,1% · 714 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 49,2% · 778 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,8% · 726 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,6% · 552 trận
- Wukong67 trận59,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.131 trận
- Xin Zhao44 trận31,8%chênh lệch -20,5 điểmSoloQ: 46,1% · 323 trận
- Jarvan IV43 trận58,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,0% · 843 trận
- Nocturne31 trận45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 302 trận
- Vi30 trận30,0%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 54,2% · 336 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 48,5% · 775 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 55,9% · 102 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.107 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 51,4% · 905 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 49,1% · 644 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 47,6% · 189 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 49,0% · 927 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 49,6% · 139 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 46,4% · 799 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 44,6% · 224 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 47,7% · 838 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,5% · 775 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.343 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.064 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,5% · 1.158 trận
- Syndra56 trận46,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.112 trận
- Viktor55 trận41,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.115 trận
- Ahri52 trận44,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.259 trận
- Orianna47 trận61,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,1% · 472 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 50,5% · 754 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 51,6% · 572 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 54,6% · 293 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 49,5% · 418 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 46,9% · 968 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,1% · 924 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 43,6% · 172 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 44,9% · 661 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 46,2% · 368 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 48,5% · 336 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.104 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,7% · 598 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 46,1% · 660 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,4% · 891 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 44,9% · 661 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,2% · 864 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,8% · 821 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,3% · 601 trận
- Yunara91 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.833 trận
- Ezreal73 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.493 trận
- Jhin46 trận47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.479 trận
- Caitlyn43 trận55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.354 trận
- Ashe38 trận36,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,7% · 686 trận
- Jinx35 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.849 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.111 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 42,3% · 851 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 48,9% · 1.581 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.159 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 54,1% · 845 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 47,7% · 682 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 48,4% · 597 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,7% · 985 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 45,6% · 316 trận
- Lulu98 trận54,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.462 trận
- Karma66 trận65,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,2% · 957 trận
- Braum59 trận32,2%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.400 trận
- Leona45 trận55,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 43,3% · 1.283 trận
- Rell40 trận45,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 45,9% · 787 trận
- Alistar39 trận46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.128 trận
- Seraphine39 trận41,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 743 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 632 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 47,8% · 650 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 43,7% · 593 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 47,1% · 1.848 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 49,9% · 1.399 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 46,1% · 332 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 45,8% · 225 trận
- Taric11 trận—SoloQ: 45,6% · 318 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 52,9% · 837 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.131 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%17.672 lượt chọn trên 327.235cấm 11,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,2%511 lượt chọn trên 4.996cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%204 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

