Rell
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,9%được chọn trong 1.392 trên 17.668 trận
- Cấm
- 5,5%923 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,6 điểm76 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante75 trận56,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,0% · 1.120 trận
- Sion68 trận52,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,3% · 326 trận
- Malphite65 trận55,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 698 trận
- Ambessa64 trận56,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,2% · 794 trận
- Aatrox60 trận58,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 651 trận
- Olaf52 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 624 trận
- Ornn49 trận49,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 60,0% · 185 trận
- Renekton49 trận63,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,8% · 674 trận
- Gnar47 trận59,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 542 trận
- Jax46 trận60,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.030 trận
- Nasus42 trận45,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,2% · 353 trận
- Yone41 trận61,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,1% · 1.087 trận
- Mordekaiser40 trận55,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 314 trận
- Shen39 trận56,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 295 trận
- Zaahen34 trận38,2%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 53,5% · 353 trận
- Camille32 trận56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 607 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 54,7% · 638 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 54,6% · 1.364 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 53,1% · 699 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 49,9% · 700 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,2% · 697 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,6% · 1.364 trận
- Lee Sin145 trận48,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.960 trận
- Wukong113 trận45,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 504 trận
- Vi100 trận54,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 56,7% · 670 trận
- Sylas87 trận56,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.177 trận
- Jarvan IV74 trận54,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 792 trận
- Lillia55 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 524 trận
- Viego52 trận53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,7% · 865 trận
- Xin Zhao52 trận55,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 477 trận
- Qiyana44 trận50,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.349 trận
- Nocturne37 trận62,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 57,3% · 220 trận
- Graves35 trận37,1%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 55,0% · 999 trận
- Sejuani34 trận64,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 61,0% · 118 trận
- Cho'Gath32 trận53,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 461 trận
- Jayce30 trận60,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 57,7% · 503 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 54,8% · 518 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.269 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 53,5% · 684 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 53,3% · 617 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 54,5% · 850 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 54,8% · 518 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 54,8% · 518 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 54,7% · 858 trận
- Ahri88 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 680 trận
- Syndra84 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.071 trận
- Sylas77 trận53,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 56,7% · 1.216 trận
- Viktor75 trận60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 55,7% · 1.202 trận
- Lissandra49 trận55,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 661 trận
- Orianna48 trận68,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,7% · 630 trận
- Yone47 trận61,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.111 trận
- Locke46 trận63,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,6% · 994 trận
- Hwei44 trận38,6%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 49,7% · 501 trận
- LeBlanc43 trận48,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 56,1% · 617 trận
- Galio41 trận48,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 56,4% · 911 trận
- Xerath41 trận51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 350 trận
- Akali37 trận51,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,1% · 870 trận
- Aurora37 trận54,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 467 trận
- Ryze34 trận55,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 57,5% · 405 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 49,8% · 1.167 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 51,8% · 755 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 54,9% · 688 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 56,4% · 911 trận
- Kai'Sa133 trận48,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.867 trận
- Ezreal117 trận65,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 61,1% · 1.444 trận
- Yunara116 trận44,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.806 trận
- Jhin107 trận61,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,3% · 2.776 trận
- Caitlyn89 trận60,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 58,3% · 1.111 trận
- Jinx76 trận60,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.346 trận
- Aphelios74 trận62,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.849 trận
- Xayah73 trận50,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.200 trận
- Lucian66 trận50,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.037 trận
- Miss Fortune59 trận52,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,3% · 551 trận
- Zeri58 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 924 trận
- Sivir52 trận57,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 298 trận
- Ashe51 trận54,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,0% · 359 trận
- Tristana50 trận46,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.365 trận
- Varus33 trận45,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 58,3% · 348 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 50,2% · 508 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,6% · 730 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 46,8% · 412 trận
- Nautilus230 trận57,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,5% · 2.449 trận
- Lulu116 trận59,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.774 trận
- Braum108 trận53,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 836 trận
- Leona106 trận59,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.058 trận
- Alistar91 trận53,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 2.263 trận
- Thresh87 trận54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.057 trận
- Rakan61 trận52,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 892 trận
- Poppy53 trận58,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 869 trận
- Karma48 trận66,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 57,3% · 681 trận
- Seraphine45 trận46,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 57,3% · 372 trận
- Yuumi44 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 60,9% · 599 trận
- Blitzcrank39 trận48,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,1% · 878 trận
- Bard37 trận40,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 53,4% · 909 trận
- Milio33 trận57,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 58,3% · 338 trận
- Neeko33 trận45,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,6% · 293 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 52,3% · 836 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 54,6% · 388 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%16.690 lượt chọn trên 471.269cấm 2,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,0%1.023 lượt chọn trên 25.798cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%119 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

