Rell
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 9,8%được chọn trong 304 trên 3.103 trận
- Cấm
- 4,1%92 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 46%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Warmog's Armor
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn26 trận—SoloQ: 51,5% · 301 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 58,3% · 228 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 49,7% · 362 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 55,4% · 314 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 52,5% · 236 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 53,1% · 350 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 53,3% · 424 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 49,1% · 224 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 54,6% · 229 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 58,3% · 230 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 47,4% · 76 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 55,0% · 211 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 54,1% · 357 trận
- Gragas6 trận—SoloQ: 53,3% · 197 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,1% · 352 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 51,8% · 255 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 52,0% · 425 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 50,9% · 293 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 50,6% · 472 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 53,0% · 440 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 51,3% · 154 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 57,7% · 529 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 64,7% · 136 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 49,6% · 246 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 55,7% · 70 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 63,4% · 153 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 53,1% · 358 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 50,9% · 55 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,9% · 335 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 51,1% · 360 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 50,6% · 344 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 53,6% · 394 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 40,8% · 120 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 53,2% · 656 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,9% · 335 trận
- Syndra33 trận48,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 495 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 56,3% · 545 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 52,0% · 544 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 57,3% · 262 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 56,7% · 423 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,5% · 582 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 46,9% · 243 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 55,8% · 258 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,2% · 346 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 54,5% · 334 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,7% · 298 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 60,5% · 119 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 52,9% · 210 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 55,6% · 358 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 41,8% · 158 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 50,1% · 850 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 61,1% · 552 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 54,4% · 1.139 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 53,3% · 828 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 55,2% · 600 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 48,9% · 853 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 45,2% · 383 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 53,7% · 307 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 50,7% · 229 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 53,6% · 623 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 53,7% · 447 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 56,6% · 198 trận
- Vayne8 trận—SoloQ: 58,8% · 153 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 56,7% · 150 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 49,8% · 307 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 51,1% · 354 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 60,0% · 275 trận
- Nautilus40 trận55,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,1% · 787 trận
- Leona30 trận56,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 519 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 55,7% · 411 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 53,0% · 707 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 47,0% · 742 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 51,6% · 384 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 62,5% · 325 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 54,7% · 845 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 56,8% · 324 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 52,6% · 251 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 48,9% · 583 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 48,8% · 215 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 54,1% · 85 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 47,0% · 115 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 54,3% · 162 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%8.180 lượt chọn trên 327.235cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,0%251 lượt chọn trên 4.996cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%119 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

