Ryze
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 5,0%được chọn trong 365 trên 7.335 trận
- Cấm
- 4,8%166 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,3%
- SoloQ
- 46,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 42,5% · 301 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 50,5% · 295 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 48,4% · 221 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 52,1% · 257 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 45,8% · 192 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 49,6% · 240 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,7% · 261 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 42,5% · 254 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 50,0% · 164 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 47,6% · 288 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 41,3% · 150 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 40,2% · 97 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 36,0% · 114 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 42,1% · 195 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 43,4% · 175 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 44,2% · 278 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 48,9% · 268 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 44,2% · 278 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 46,3% · 365 trận
- Wukong46 trận47,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,4% · 349 trận
- Jarvan IV32 trận59,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 44,4% · 365 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 47,3% · 131 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 43,2% · 95 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 41,9% · 191 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 42,1% · 107 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 44,6% · 343 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 45,9% · 410 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 47,5% · 524 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 45,6% · 439 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 51,6% · 31 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 40,5% · 111 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,0% · 229 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 51,9% · 214 trận
- Orianna34 trận35,3%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 46,7% · 214 trận
- Ahri33 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,2% · 487 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 45,3% · 587 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 52,1% · 326 trận
- Anivia21 trận—SoloQ: 46,2% · 169 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 41,1% · 219 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 51,0% · 143 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 44,5% · 461 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,1% · 380 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 45,1% · 379 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 41,9% · 124 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 42,1% · 159 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 44,1% · 229 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 42,0% · 238 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 38,3% · 345 trận
- Yunara54 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,9% · 741 trận
- Xayah30 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 42,2% · 320 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 49,5% · 744 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 49,0% · 194 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 49,7% · 435 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 45,7% · 820 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 47,4% · 190 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 47,0% · 330 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 47,6% · 475 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 41,4% · 555 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 43,6% · 559 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 44,7% · 389 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 44,5% · 326 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 44,2% · 172 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 45,7% · 188 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 44,2% · 362 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 52,6% · 232 trận
- Lulu34 trận38,2%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 46,1% · 785 trận
- Nautilus33 trận42,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 568 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 43,9% · 262 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 43,1% · 348 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 39,9% · 263 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 43,8% · 340 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,5% · 421 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 45,4% · 372 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 43,4% · 364 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 47,0% · 198 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 45,4% · 302 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 42,1% · 159 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 44,8% · 531 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 45,0% · 80 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 48,0% · 323 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 40,7% · 710 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%6.520 lượt chọn trên 523.734cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,2%257 lượt chọn trên 11.836cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,9%268 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

