Ryze
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 4,9%được chọn trong 388 trên 7.904 trận
- Cấm
- 4,7%172 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,6%
- SoloQ
- 46,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 43,6% · 305 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 49,5% · 295 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 46,6% · 193 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 51,2% · 260 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 48,8% · 242 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,8% · 257 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 41,2% · 255 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,9% · 280 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 50,0% · 164 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 41,2% · 148 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 38,1% · 97 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 42,3% · 194 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 44,0% · 175 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 36,3% · 113 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 46,2% · 355 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 43,8% · 281 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 43,8% · 281 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,2% · 264 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 48,1% · 214 trận
- Wukong47 trận46,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 346 trận
- Jarvan IV32 trận59,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,1% · 367 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 47,4% · 133 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 43,9% · 98 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 39,9% · 188 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 42,9% · 105 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 47,1% · 526 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 44,6% · 334 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 45,9% · 431 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 46,2% · 411 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 40,5% · 111 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,7% · 226 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 43,2% · 162 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 49,1% · 265 trận
- Ahri36 trận55,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,2% · 495 trận
- Orianna35 trận37,1%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,2% · 216 trận
- Syndra30 trận43,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,3% · 585 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 52,4% · 317 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 45,6% · 171 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 41,7% · 218 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 50,7% · 146 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 47,1% · 157 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 45,1% · 455 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 44,2% · 380 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,0% · 381 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 42,7% · 124 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 42,4% · 158 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 41,8% · 237 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 44,5% · 229 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 51,8% · 309 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 39,1% · 340 trận
- Yunara55 trận43,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,7% · 739 trận
- Sivir31 trận45,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,0% · 196 trận
- Xayah31 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 41,2% · 323 trận
- Kai'Sa30 trận63,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,5% · 747 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 49,3% · 438 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 46,1% · 811 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 47,6% · 475 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 43,1% · 554 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 41,8% · 553 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 46,5% · 187 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 47,3% · 334 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 44,0% · 398 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 44,7% · 320 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 45,8% · 190 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 45,7% · 173 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 42,8% · 348 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 52,8% · 233 trận
- Lulu38 trận39,5%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 46,9% · 784 trận
- Nautilus34 trận44,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 559 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 42,9% · 345 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 44,2% · 265 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 43,3% · 337 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 50,8% · 415 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 38,9% · 262 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 43,1% · 367 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 46,5% · 198 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 45,7% · 376 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 45,4% · 304 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 41,8% · 165 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 45,9% · 85 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 45,5% · 528 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 48,0% · 325 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 40,9% · 695 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,3% · 269 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%6.731 lượt chọn trên 537.260cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,1%211 lượt chọn trên 10.100cấm 4,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp11,9%269 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

