Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,7%Hạng 85 trên 173 tướng
Chọn
5,5%được chọn trong 963 trên 17.668 trận
Cấm
4,2%709 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,9% từ 45,1% đến 50,7% trên 881 trậnSoloQ 45,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    1,6%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần81% · 9.144
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành68% · 7.595
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 159 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)86% · 4.582
86%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Actualizer
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

492-36 so với 528
839-60 so với 899
1.352+174 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ryzetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus53,7% · kỳ vọng 45,4% · 41 trận+8,2 điểmSoloQ +3,5
Ornn52,8% · kỳ vọng 45,5% · 36 trận+7,3 điểmSoloQ -11,9
Olaf53,3% · kỳ vọng 46,3% · 30 trận+7,1 điểmSoloQ +0,3
Sion51,1% · kỳ vọng 47,9% · 47 trận+3,1 điểmSoloQ -3,7
Gnar54,3% · kỳ vọng 49,3% · 35 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao61,1% · kỳ vọng 47,0% · 36 trận+14,1 điểmSoloQ -9,3
Qiyana63,3% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+13,9 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin53,7% · kỳ vọng 49,2% · 95 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1
Jarvan IV56,3% · kỳ vọng 50,1% · 64 trận+6,1 điểmSoloQ -0,7
Cho'Gath54,5% · kỳ vọng 46,9% · 33 trận+7,7 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate62,5% · kỳ vọng 46,9% · 32 trận+15,6 điểmSoloQ -2,4
Akali63,3% · kỳ vọng 48,4% · 30 trận+14,9 điểmSoloQ +6,0
Sylas60,3% · kỳ vọng 50,0% · 58 trận+10,3 điểmSoloQ +0,2
Anivia58,1% · kỳ vọng 47,0% · 31 trận+11,0 điểmSoloQ -2,7
Viktor54,0% · kỳ vọng 47,6% · 50 trận+6,4 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian57,4% · kỳ vọng 48,9% · 61 trận+8,5 điểmSoloQ -1,7
Xayah53,8% · kỳ vọng 46,3% · 52 trận+7,6 điểmSoloQ +1,2
Caitlyn50,7% · kỳ vọng 45,7% · 69 trận+5,0 điểmSoloQ +1,2
Jhin56,3% · kỳ vọng 52,2% · 71 trận+4,2 điểmSoloQ +1,8
Yunara48,4% · kỳ vọng 45,8% · 91 trận+2,6 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh51,7% · kỳ vọng 46,4% · 60 trận+5,3 điểmSoloQ -3,0
Lulu52,8% · kỳ vọng 49,8% · 89 trận+3,0 điểmSoloQ -0,3
Nautilus52,5% · kỳ vọng 49,9% · 80 trận+2,6 điểmSoloQ -2,1
Braum47,6% · kỳ vọng 45,4% · 63 trận+2,2 điểmSoloQ -2,4
Milio50,0% · kỳ vọng 49,2% · 52 trận+0,8 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante48,1% · kỳ vọng 45,3% · 54 trận+2,8 điểmSoloQ -0,9
Ambessa49,1% · kỳ vọng 47,6% · 55 trận+1,5 điểmSoloQ +0,9
Aatrox51,1% · kỳ vọng 49,0% · 45 trận+2,1 điểmSoloQ +0,9
Sion48,7% · kỳ vọng 47,9% · 39 trận+0,8 điểmSoloQ +1,8
Gnar47,4% · kỳ vọng 46,5% · 38 trận+0,9 điểmSoloQ -6,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi58,3% · kỳ vọng 48,2% · 72 trận+10,2 điểmSoloQ -4,3
Xin Zhao51,7% · kỳ vọng 48,8% · 60 trận+2,9 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin58,0% · kỳ vọng 43,7% · 81 trận+14,4 điểmSoloQ +2,6
Aphelios60,0% · kỳ vọng 43,6% · 45 trận+16,4 điểmSoloQ -0,8
Zeri62,5% · kỳ vọng 52,0% · 32 trận+10,5 điểmSoloQ +0,4
Xayah56,5% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+7,0 điểmSoloQ +2,1
Ezreal46,7% · kỳ vọng 43,7% · 75 trận+3,0 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,5% · kỳ vọng 49,3% · 40 trận+13,2 điểmSoloQ +0,2
Lulu46,5% · kỳ vọng 46,0% · 86 trận+0,6 điểmSoloQ -1,4
Seraphine50,8% · kỳ vọng 48,8% · 63 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
Leona49,2% · kỳ vọng 47,9% · 61 trận+1,3 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Sion47 trận
    51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 41,5% · 171 trận
  • K'Sante46 trận
    52,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 491 trận
  • Malphite44 trận
    45,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,9% · 271 trận
  • Nasus41 trận
    53,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,3% · 205 trận
  • Aatrox40 trận
    37,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 329 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin95 trận
    53,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.327 trận
  • Sylas67 trận
    40,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,7% · 739 trận
  • Vi65 trận
    43,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,3% · 328 trận
  • Jarvan IV64 trận
    56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,1% · 346 trận
  • Wukong55 trận
    45,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 268 trận
Mid20 tướng
  • Ahri58 trận
    43,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,4% · 394 trận
  • Sylas58 trận
    60,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,0% · 714 trận
  • Syndra53 trận
    34,0%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 46,1% · 562 trận
  • Viktor50 trận
    54,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,5% · 642 trận
  • Cassiopeia44 trận
    38,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 43,6% · 188 trận
ADC18 tướng
  • Yunara91 trận
    48,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,3% · 884 trận
  • Kai'Sa86 trận
    47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,4% · 1.317 trận
  • Jhin71 trận
    56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.332 trận
  • Caitlyn69 trận
    50,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 508 trận
  • Lucian61 trận
    57,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 45,5% · 486 trận
Support17 tướng
  • Lulu89 trận
    52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,6% · 904 trận
  • Nautilus80 trận
    52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,2% · 812 trận
  • Leona71 trận
    45,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 425 trận
  • Braum63 trận
    47,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 41,4% · 360 trận
  • Thresh60 trận
    51,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 40,1% · 913 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%7.346 lượt chọn trên 471.269cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,2%559 lượt chọn trên 25.798cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,9%268 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,5%G1226 trận trên 4.128
  • 4,7%G2193 trận trên 4.128
  • 5,8%G3+104 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 226 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.