Hồ sơ tướng · ADC

Sivir

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,2%Hạng 81 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 1.272 trên 17.669 trận
Cấm
3,0%503 lượt cấm trên 16.718 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,6% từ 48,3% đến 52,9% trên 1.270 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    1,5%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 10.341
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn57% · 6.137
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 304 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 1.915
30%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Nghiệp dư: Essence Reaver, Navori Flickerblade, Infinity Edge (29%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.

478-47 so với 525
854-61 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sivirxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo72,1% · kỳ vọng 52,8% · 43 trận+19,3 điểmSoloQ +0,3
Gnar65,9% · kỳ vọng 52,0% · 44 trận+13,9 điểmSoloQ -0,5
Zaahen58,8% · kỳ vọng 49,6% · 34 trận+9,2 điểmSoloQ -1,6
Ornn54,3% · kỳ vọng 48,2% · 46 trận+6,1 điểmSoloQ +2,7
Mordekaiser52,8% · kỳ vọng 49,6% · 36 trận+3,2 điểmSoloQ +9,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana68,8% · kỳ vọng 52,2% · 32 trận+16,6 điểmSoloQ +1,2
Vi52,3% · kỳ vọng 50,4% · 111 trận+1,9 điểmSoloQ +1,4
Nocturne57,8% · kỳ vọng 54,2% · 45 trận+3,6 điểmSoloQ -0,3
Xin Zhao50,9% · kỳ vọng 49,7% · 55 trận+1,2 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,5% · kỳ vọng 52,7% · 52 trận+10,7 điểmSoloQ -0,4
Taliyah60,6% · kỳ vọng 48,6% · 33 trận+12,0 điểmSoloQ +1,1
Twisted Fate60,0% · kỳ vọng 49,6% · 40 trận+10,4 điểmSoloQ +0,6
Orianna64,1% · kỳ vọng 54,0% · 39 trận+10,1 điểmSoloQ -4,6
Zed56,3% · kỳ vọng 45,2% · 32 trận+11,0 điểmSoloQ +4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus58,8% · kỳ vọng 50,6% · 51 trận+8,3 điểmSoloQ -5,5
Ezreal58,0% · kỳ vọng 54,9% · 143 trận+3,1 điểmSoloQ +2,3
Jhin59,4% · kỳ vọng 54,9% · 96 trận+4,5 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 48,4% · 70 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1
Miss Fortune52,8% · kỳ vọng 50,4% · 53 trận+2,4 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma66,7% · kỳ vọng 52,8% · 45 trận+13,9 điểmSoloQ -0,6
Blitzcrank59,7% · kỳ vọng 49,3% · 62 trận+10,4 điểmSoloQ +2,8
Thresh58,4% · kỳ vọng 49,1% · 77 trận+9,3 điểmSoloQ -0,3
Nautilus58,3% · kỳ vọng 52,6% · 127 trận+5,6 điểmSoloQ +4,2
Rakan60,8% · kỳ vọng 51,5% · 51 trận+9,2 điểmSoloQ +4,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn72,2% · kỳ vọng 53,0% · 54 trận+19,2 điểmSoloQ -5,3
Nasus61,5% · kỳ vọng 53,1% · 39 trận+8,4 điểmSoloQ +1,2
Olaf58,8% · kỳ vọng 52,3% · 51 trận+6,6 điểmSoloQ -2,2
Renekton55,1% · kỳ vọng 51,2% · 49 trận+3,9 điểmSoloQ +3,9
Gnar53,2% · kỳ vọng 49,2% · 47 trận+4,0 điểmSoloQ +3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri67,7% · kỳ vọng 51,8% · 31 trận+16,0 điểmSoloQ +3,1
Lee Sin54,9% · kỳ vọng 49,3% · 144 trận+5,6 điểmSoloQ +0,8
Lillia63,3% · kỳ vọng 53,2% · 49 trận+10,1 điểmSoloQ -0,5
Vi53,3% · kỳ vọng 50,9% · 92 trận+2,4 điểmSoloQ +2,4
Sylas52,4% · kỳ vọng 51,4% · 82 trận+1,1 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath63,9% · kỳ vọng 52,2% · 36 trận+11,7 điểmSoloQ +0,8
Yone65,8% · kỳ vọng 54,8% · 38 trận+11,0 điểmSoloQ +1,9
Lissandra57,4% · kỳ vọng 49,2% · 61 trận+8,1 điểmSoloQ -4,5
Viktor53,8% · kỳ vọng 51,0% · 91 trận+2,9 điểmSoloQ +2,2
Aurora56,8% · kỳ vọng 50,6% · 44 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,8% · kỳ vọng 48,7% · 129 trận+7,1 điểmSoloQ -0,7
Leona57,0% · kỳ vọng 50,6% · 86 trận+6,4 điểmSoloQ -0,2
Karma55,1% · kỳ vọng 48,5% · 49 trận+6,6 điểmSoloQ +2,5
Nautilus50,5% · kỳ vọng 48,6% · 107 trận+1,9 điểmSoloQ +0,6
Braum55,8% · kỳ vọng 53,1% · 77 trận+2,7 điểmSoloQ +2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion71 trận
    47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 60,1% · 158 trận
  • K'Sante69 trận
    46,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,2% · 480 trận
  • Ambessa68 trận
    47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,0% · 315 trận
  • Renekton61 trận
    49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,8% · 294 trận
  • Malphite53 trận
    32,1%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 45,1% · 317 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin132 trận
    47,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.177 trận
  • Vi111 trận
    52,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 400 trận
  • Wukong103 trận
    41,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 245 trận
  • Jarvan IV93 trận
    49,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 365 trận
  • Sylas76 trận
    40,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 485 trận
Mid21 tướng
  • Ahri98 trận
    52,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 356 trận
  • Viktor73 trận
    49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,0% · 572 trận
  • Syndra61 trận
    45,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 434 trận
  • Sylas52 trận
    63,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,6% · 500 trận
  • Lissandra49 trận
    53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 312 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal143 trận
    58,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,8% · 1.309 trận
  • Kai'Sa114 trận
    45,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.218 trận
  • Jhin96 trận
    59,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.408 trận
  • Yunara91 trận
    41,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,1% · 658 trận
  • Xayah81 trận
    46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 450 trận
Support17 tướng
  • Alistar130 trận
    44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 879 trận
  • Nautilus127 trận
    58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,7% · 825 trận
  • Leona95 trận
    54,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 441 trận
  • Lulu82 trận
    45,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,3% · 616 trận
  • Seraphine77 trận
    50,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,4% · 198 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%7.298 lượt chọn trên 471.270cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,5%906 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 6,9%G1284 trận trên 4.128
  • 8,1%G2336 trận trên 4.129
  • 8,3%G3+149 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 284 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.