Hồ sơ tướng · ADC

Sivir

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,3%Hạng 48 trên 173 tướng
Chọn
10,8%được chọn trong 794 trên 7.334 trận
Cấm
3,5%119 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,8% từ 44,9% đến 50,7% trên 793 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    2,3%
    5,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • BuildYun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
    Nghiệp dư
    31%
    SoloQ
    30%
    Được dùng trong 31% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade (30%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người98% · 17.450
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn80% · 14.302
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 232 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 3.631
30%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
≠ Nghiệp dư: Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade. 31% · 650 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.

478-47 so với 525
854-61 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sivirxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite63,3% · kỳ vọng 55,1% · 30 trận+8,2 điểmSoloQ +1,2
Renekton46,9% · kỳ vọng 44,5% · 49 trận+2,4 điểmSoloQ +1,5
Gnar53,1% · kỳ vọng 48,2% · 32 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,1% · kỳ vọng 47,3% · 56 trận+9,8 điểmSoloQ -0,8
Lee Sin53,1% · kỳ vọng 41,2% · 32 trận+11,9 điểmSoloQ +1,5
Sejuani55,3% · kỳ vọng 54,1% · 38 trận+1,2 điểmSoloQ +5,8
Nocturne53,3% · kỳ vọng 50,7% · 30 trận+2,6 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei52,4% · kỳ vọng 46,8% · 42 trận+5,6 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,5% · kỳ vọng 50,1% · 62 trận+6,4 điểmSoloQ -1,6
Ezreal53,8% · kỳ vọng 49,7% · 65 trận+4,2 điểmSoloQ +3,6
Ashe53,2% · kỳ vọng 49,8% · 62 trận+3,4 điểmSoloQ -1,2
Caitlyn45,7% · kỳ vọng 45,3% · 81 trận+0,4 điểmSoloQ +3,6
Kai'Sa51,5% · kỳ vọng 50,9% · 68 trận+0,5 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,1% · kỳ vọng 44,4% · 73 trận+7,6 điểmSoloQ +2,4
Seraphine57,1% · kỳ vọng 49,6% · 49 trận+7,5 điểmSoloQ -0,3
Rell44,7% · kỳ vọng 43,7% · 47 trận+1,0 điểmSoloQ +1,3
Karma49,1% · kỳ vọng 48,9% · 53 trận+0,1 điểmSoloQ +0,2
Thresh46,7% · kỳ vọng 46,5% · 30 trận+0,2 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar61,1% · kỳ vọng 47,4% · 36 trận+13,7 điểmSoloQ -0,5
Ornn50,0% · kỳ vọng 46,5% · 92 trận+3,5 điểmSoloQ 0,0
Ambessa51,2% · kỳ vọng 48,7% · 41 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0
Sion51,4% · kỳ vọng 48,2% · 35 trận+3,3 điểmSoloQ +1,6
Renekton51,2% · kỳ vọng 51,1% · 41 trận+0,2 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 47,3% · 102 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Wukong49,5% · kỳ vọng 47,9% · 109 trận+1,7 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao53,3% · kỳ vọng 47,6% · 45 trận+5,8 điểmSoloQ -2,7
Skarner47,1% · kỳ vọng 45,0% · 34 trận+2,1 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,5% · kỳ vọng 49,5% · 96 trận+12,0 điểmSoloQ +0,4
Orianna57,6% · kỳ vọng 49,2% · 66 trận+8,4 điểmSoloQ -1,2
Viktor49,0% · kỳ vọng 48,4% · 96 trận+0,5 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum57,5% · kỳ vọng 45,8% · 80 trận+11,7 điểmSoloQ +2,3
Leona56,8% · kỳ vọng 42,7% · 44 trận+14,1 điểmSoloQ -2,3
Karma48,9% · kỳ vọng 46,7% · 92 trận+2,2 điểmSoloQ +1,3
Rakan52,1% · kỳ vọng 50,6% · 48 trận+1,4 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn74 trận
    47,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 574 trận
  • Sion51 trận
    47,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 324 trận
  • Renekton49 trận
    46,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 487 trận
  • Ambessa43 trận
    44,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 433 trận
  • K'Sante42 trận
    40,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,2% · 349 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong101 trận
    43,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 754 trận
  • Jarvan IV68 trận
    44,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,6% · 824 trận
  • Vi56 trận
    57,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,6% · 360 trận
  • Xin Zhao51 trận
    47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 259 trận
  • Sejuani38 trận
    55,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,0% · 191 trận
Mid20 tướng
  • Syndra84 trận
    40,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,0% · 905 trận
  • Ahri79 trận
    44,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 975 trận
  • Viktor75 trận
    44,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,9% · 701 trận
  • Hwei42 trận
    52,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,0% · 379 trận
  • Orianna39 trận
    43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 356 trận
ADC17 tướng
  • Yunara87 trận
    33,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 44,4% · 1.318 trận
  • Caitlyn81 trận
    45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 1.064 trận
  • Kai'Sa68 trận
    51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.363 trận
  • Ezreal65 trận
    53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 57,8% · 933 trận
  • Ashe62 trận
    53,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 445 trận
Support19 tướng
  • Alistar77 trận
    41,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.049 trận
  • Nautilus73 trận
    52,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.160 trận
  • Lulu68 trận
    35,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 43,8% · 1.065 trận
  • Karma53 trận
    49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 820 trận
  • Braum52 trận
    44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,3% · 522 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%12.210 lượt chọn trên 523.737cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,5%656 lượt chọn trên 11.836cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,3%G1263 trận trên 2.328
  • 11,3%G2264 trận trên 2.328
  • 14,4%G3+107 trận trên 742
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 263 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.