Sivir
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 10,8%được chọn trong 794 trên 7.334 trận
- Cấm
- 3,5%119 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 31%
- SoloQ
- 30%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn74 trận47,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 574 trận
- Sion51 trận47,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 324 trận
- Renekton49 trận46,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 487 trận
- Ambessa43 trận44,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 433 trận
- K'Sante42 trận40,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,2% · 349 trận
- Gnar32 trận53,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 420 trận
- Malphite30 trận63,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,3% · 565 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 51,9% · 308 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 47,6% · 254 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 49,0% · 296 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 49,2% · 439 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 51,0% · 441 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 48,4% · 155 trận
- Zaahen23 trận—SoloQ: 51,9% · 308 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 51,6% · 444 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 49,8% · 546 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 47,3% · 514 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,2% · 723 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 48,2% · 521 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,2% · 486 trận
- Wukong101 trận43,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 754 trận
- Jarvan IV68 trận44,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,6% · 824 trận
- Vi56 trận57,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,6% · 360 trận
- Xin Zhao51 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 259 trận
- Sejuani38 trận55,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,0% · 191 trận
- Skarner37 trận43,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,0% · 196 trận
- Lee Sin32 trận53,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,8% · 835 trận
- Nocturne30 trận53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 223 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 49,7% · 795 trận
- Shyvana26 trận—SoloQ: 52,9% · 348 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 49,6% · 470 trận
- Trundle21 trận—SoloQ: 50,0% · 56 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 51,5% · 594 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 60,0% · 100 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 51,1% · 456 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,4% · 673 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 51,6% · 492 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,6% · 470 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 48,4% · 643 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,2% · 752 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,1% · 572 trận
- Syndra84 trận40,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,0% · 905 trận
- Ahri79 trận44,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 975 trận
- Viktor75 trận44,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,9% · 701 trận
- Hwei42 trận52,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,0% · 379 trận
- Orianna39 trận43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 356 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 51,1% · 526 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 51,0% · 194 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 47,6% · 336 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,1% · 537 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,5% · 359 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,4% · 772 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 57,3% · 274 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 51,0% · 677 trận
- Ziggs17 trận—SoloQ: 47,3% · 55 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,6% · 696 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 50,0% · 446 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 51,2% · 477 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,9% · 593 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,8% · 548 trận
- Vladimir6 trận—SoloQ: 49,0% · 390 trận
- Yunara87 trận33,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 44,4% · 1.318 trận
- Caitlyn81 trận45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 1.064 trận
- Kai'Sa68 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.363 trận
- Ezreal65 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 57,8% · 933 trận
- Ashe62 trận53,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 445 trận
- Jinx62 trận56,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.079 trận
- Xayah47 trận44,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 528 trận
- Tristana41 trận43,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.091 trận
- Zeri32 trận40,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,1% · 588 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.483 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 52,4% · 416 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 49,2% · 522 trận
- Twitch21 trận—SoloQ: 43,0% · 509 trận
- Ziggs17 trận—SoloQ: 53,4% · 204 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,2% · 574 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 48,6% · 582 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 46,0% · 494 trận
- Alistar77 trận41,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.049 trận
- Nautilus73 trận52,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.160 trận
- Lulu68 trận35,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 43,8% · 1.065 trận
- Karma53 trận49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 820 trận
- Braum52 trận44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,3% · 522 trận
- Rakan52 trận44,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 457 trận
- Seraphine49 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 423 trận
- Rell47 trận44,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 502 trận
- Nami40 trận42,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 938 trận
- Milio37 trận43,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,6% · 456 trận
- Leona32 trận43,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,8% · 680 trận
- Thresh30 trận46,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.348 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 53,0% · 591 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 46,0% · 856 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 45,4% · 194 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 47,6% · 553 trận
- Soraka8 trận—SoloQ: 46,5% · 462 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 54,5% · 846 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 58,0% · 574 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%12.210 lượt chọn trên 523.737cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,5%656 lượt chọn trên 11.836cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

