Sivir
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 9,7%được chọn trong 322 trên 3.305 trận
- Cấm
- 3,0%72 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận58,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 45,6% · 287 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 60,0% · 300 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 45,0% · 169 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 48,0% · 198 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 52,6% · 272 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 54,8% · 314 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,8% · 220 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 43,1% · 350 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 59,0% · 200 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 54,9% · 348 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 49,3% · 221 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 53,4% · 283 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 46,4% · 183 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 48,8% · 297 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,6% · 343 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 51,2% · 361 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,1% · 344 trận
- Wukong31 trận41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 465 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 46,6% · 408 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 44,6% · 139 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 55,4% · 139 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 52,6% · 481 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,6% · 345 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 50,8% · 61 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 43,1% · 58 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 53,1% · 113 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 47,1% · 333 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 52,4% · 334 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 53,5% · 258 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 56,3% · 64 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 63,7% · 91 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,8% · 542 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,6% · 345 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,4% · 418 trận
- Viktor31 trận41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 538 trận
- Syndra30 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 551 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 52,0% · 535 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 49,5% · 202 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 49,4% · 316 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,8% · 467 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,8% · 309 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 47,0% · 270 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 48,8% · 121 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 50,2% · 251 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 50,5% · 198 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 46,2% · 303 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,4% · 249 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 59,2% · 71 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 47,7% · 128 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 49,8% · 400 trận
- Ezreal31 trận54,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 678 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 44,7% · 711 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 56,1% · 640 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 51,9% · 368 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 48,8% · 857 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 49,0% · 302 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 52,4% · 1.141 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 45,0% · 547 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 47,6% · 355 trận
- Kai'Sa12 trận—SoloQ: 52,1% · 812 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 55,1% · 185 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 48,9% · 354 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 45,2% · 272 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 53,3% · 319 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 53,5% · 155 trận
- Alistar33 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 576 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 49,2% · 435 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 51,1% · 532 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 50,4% · 240 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 52,6% · 702 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 51,0% · 339 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 51,5% · 299 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 51,1% · 266 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 53,3% · 508 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 41,3% · 264 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 49,4% · 233 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,0% · 552 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 46,6% · 88 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 49,6% · 778 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 50,9% · 116 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%7.928 lượt chọn trên 355.506cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,8%196 lượt chọn trên 4.096cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

