Hồ sơ tướng · ADC

Sivir

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,7%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
9,7%được chọn trong 322 trên 3.305 trận
Cấm
3,0%72 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,3% từ 45,7% đến 54,9% trên 322 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    2,2%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 11.130
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn82% · 9.414
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 58 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 1.853
24%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.

478-47 so với 525
854-61 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sivirxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn58,3% · kỳ vọng 49,7% · 36 trận+8,6 điểmSoloQ -3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,0% · kỳ vọng 48,3% · 30 trận+1,7 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal54,8% · kỳ vọng 49,0% · 31 trận+5,8 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar48,5% · kỳ vọng 47,3% · 33 trận+1,2 điểmSoloQ +2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,3% · kỳ vọng 52,3% · 45 trận+1,0 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus62,9% · kỳ vọng 51,9% · 35 trận+11,0 điểmSoloQ +4,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn36 trận
    58,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 45,6% · 287 trận
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 60,0% · 300 trận
  • Olaf16 trận
    —SoloQ: 45,0% · 169 trận
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 48,0% · 198 trận
  • Dr. Mundo14 trận
    —SoloQ: 52,6% · 272 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong31 trận
    41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 465 trận
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 46,6% · 408 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 48,6% · 185 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 44,6% · 139 trận
  • Nocturne17 trận
    —SoloQ: 55,4% · 139 trận
Mid16 tướng
  • Viktor31 trận
    41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 538 trận
  • Syndra30 trận
    50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 551 trận
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 52,0% · 535 trận
  • Orianna19 trận
    —SoloQ: 49,5% · 202 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 49,4% · 316 trận
ADC15 tướng
  • Ezreal31 trận
    54,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 678 trận
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 44,7% · 711 trận
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 56,1% · 640 trận
  • Ashe24 trận
    —SoloQ: 51,9% · 368 trận
  • Jinx24 trận
    —SoloQ: 48,8% · 857 trận
Support15 tướng
  • Alistar33 trận
    48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 576 trận
  • Karma24 trận
    —SoloQ: 49,2% · 435 trận
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 51,1% · 532 trận
  • Rakan22 trận
    —SoloQ: 50,4% · 240 trận
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 52,6% · 702 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%7.928 lượt chọn trên 355.506cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,8%196 lượt chọn trên 4.096cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,0% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 7,5%G170 trận trên 935
  • 11,2%G2105 trận trên 936
  • 11,2%G3+47 trận trên 418
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 70 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.