Skarner
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,8%được chọn trong 720 trên 18.759 trận
- Cấm
- 3,1%544 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante28 trận—SoloQ: 52,4% · 208 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 55,4% · 65 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 53,3% · 214 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 51,1% · 133 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 45,0% · 40 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 55,1% · 158 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 53,1% · 130 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 54,8% · 115 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 53,8% · 130 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 51,3% · 115 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 53,6% · 110 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,0% · 100 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 40,0% · 60 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 57,8% · 45 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 57,1% · 63 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,5% · 127 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,7% · 207 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 57,0% · 128 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 41,7% · 127 trận
- Lee Sin68 trận48,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 790 trận
- Wukong51 trận47,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 104 trận
- Jarvan IV35 trận62,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 45,6% · 125 trận
- Vi32 trận53,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 57,3% · 110 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 41,0% · 161 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 55,8% · 197 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 48,2% · 137 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 50,7% · 75 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 55,9% · 279 trận
- Zac17 trận—SoloQ: 57,7% · 52 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 54,2% · 142 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 59,1% · 88 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 45,8% · 72 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 58,1% · 43 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 42,2% · 154 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,6% · 152 trận
- Syndra32 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,9% · 221 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 41,2% · 148 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 57,1% · 226 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 53,3% · 240 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 44,9% · 118 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 57,3% · 117 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 55,0% · 151 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,6% · 180 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 53,7% · 82 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 48,5% · 103 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 43,6% · 55 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,3% · 151 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 52,9% · 102 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 52,9% · 68 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 50,0% · 72 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 56,6% · 189 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,6% · 133 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 53,8% · 234 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,0% · 151 trận
- Kai'Sa47 trận59,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,3% · 494 trận
- Jhin45 trận60,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,7% · 443 trận
- Yunara43 trận39,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 352 trận
- Caitlyn40 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 262 trận
- Jinx37 trận56,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,2% · 299 trận
- Ezreal36 trận58,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,5% · 301 trận
- Lucian31 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,6% · 183 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 49,2% · 65 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 45,2% · 73 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 54,3% · 302 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 47,2% · 231 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 51,7% · 174 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,7% · 191 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 58,6% · 116 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,1% · 135 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 46,2% · 78 trận
- Nautilus53 trận56,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,0% · 300 trận
- Lulu44 trận54,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 363 trận
- Leona42 trận59,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,7% · 147 trận
- Thresh35 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,8% · 403 trận
- Braum34 trận47,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 137 trận
- Seraphine31 trận35,5%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 58,0% · 69 trận
- Blitzcrank30 trận46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 190 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 57,0% · 100 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,4% · 168 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 52,2% · 159 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 46,1% · 128 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 39,7% · 199 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 59,6% · 183 trận
- Lux14 trận—SoloQ: 48,0% · 75 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 55,0% · 140 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 45,7% · 116 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%2.938 lượt chọn trên 485.350cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,2%221 lượt chọn trên 18.435cấm 2,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp4,8%108 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

