Skarner
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,0%được chọn trong 1.437 trên 28.508 trận
- Cấm
- 3,3%753 lượt cấm trên 22.772 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm56 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,4%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn85 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 42,5% · 320 trận
- Sion79 trận38,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,7% · 261 trận
- K'Sante77 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 452 trận
- Ambessa56 trận55,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 389 trận
- Renekton50 trận44,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,5% · 398 trận
- Gnar48 trận52,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 344 trận
- Olaf46 trận47,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 369 trận
- Malphite40 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 434 trận
- Yone37 trận62,2%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 50,5% · 687 trận
- Aatrox36 trận41,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 448 trận
- Gwen36 trận36,1%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,2% · 245 trận
- Camille35 trận42,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 445 trận
- Jax35 trận62,9%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 53,1% · 422 trận
- Rumble34 trận44,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 179 trận
- Zaahen33 trận42,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,3% · 262 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,4% · 518 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 47,0% · 419 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 50,0% · 410 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 52,4% · 380 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,9% · 443 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,7% · 371 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,9% · 443 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,5% · 434 trận
- Wukong137 trận50,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 514 trận
- Jarvan IV116 trận56,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,6% · 571 trận
- Lee Sin107 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.445 trận
- Vi75 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 271 trận
- Xin Zhao58 trận51,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 187 trận
- Nocturne47 trận48,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,8% · 158 trận
- Trundle45 trận40,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 142 trận
- Qiyana44 trận61,4%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 52,0% · 907 trận
- Lillia40 trận40,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,3% · 572 trận
- Cho'Gath37 trận51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,4% · 419 trận
- Sejuani36 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 108 trận
- Sylas36 trận36,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 54,0% · 517 trận
- Pantheon33 trận51,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 66 trận
- Viego33 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 534 trận
- Zac21 trận—SoloQ: 48,3% · 209 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 53,3% · 602 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,8% · 536 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 55,0% · 700 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 54,4% · 419 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,6% · 678 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 50,0% · 306 trận
- Viktor106 trận34,9%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,1% · 728 trận
- Syndra90 trận44,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 820 trận
- Ahri82 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 718 trận
- Orianna60 trận55,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,0% · 345 trận
- Hwei59 trận49,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 370 trận
- Aurora48 trận52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 57,0% · 293 trận
- Ryze45 trận62,2%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,2% · 207 trận
- Galio43 trận60,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,5% · 375 trận
- Sylas42 trận42,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,6% · 634 trận
- Akali37 trận48,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,6% · 434 trận
- Lissandra37 trận45,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 325 trận
- Locke33 trận60,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 52,9% · 681 trận
- Yone33 trận45,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 619 trận
- Xerath31 trận48,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 218 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 51,7% · 350 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 50,4% · 562 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 51,7% · 466 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 51,9% · 416 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 51,1% · 456 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 51,5% · 375 trận
- Yunara115 trận42,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.246 trận
- Caitlyn101 trận48,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 857 trận
- Kai'Sa96 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.320 trận
- Jinx83 trận55,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 984 trận
- Jhin77 trận59,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.311 trận
- Tristana76 trận43,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 876 trận
- Sivir72 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 322 trận
- Ezreal66 trận59,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 55,8% · 780 trận
- Lucian66 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,3% · 567 trận
- Ashe64 trận37,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,6% · 362 trận
- Xayah57 trận45,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 497 trận
- Aphelios42 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 709 trận
- Zeri34 trận47,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 594 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 51,4% · 323 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 46,3% · 469 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,8% · 426 trận
- Lulu123 trận48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.118 trận
- Nautilus107 trận49,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,2% · 939 trận
- Braum79 trận49,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 515 trận
- Leona76 trận61,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,3% · 589 trận
- Seraphine74 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 366 trận
- Milio71 trận38,0%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,5% · 491 trận
- Rell65 trận47,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,5% · 538 trận
- Thresh59 trận57,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.278 trận
- Karma56 trận66,1%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 51,9% · 565 trận
- Rakan54 trận38,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,7% · 411 trận
- Blitzcrank49 trận51,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,7% · 572 trận
- Bard46 trận43,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 552 trận
- Alistar43 trận41,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,2% · 604 trận
- Nami33 trận42,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 607 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 51,8% · 419 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 48,4% · 434 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 46,5% · 611 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%10.295 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,1%881 lượt chọn trên 42.630cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%108 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

