Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
51,3%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
22,8%được chọn trong 1.690 trên 7.413 trận
Cấm
28,5%999 lượt cấm trên 3.500 trận, so với 16,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,6% từ 49,5% đến 53,7% trên 1.572 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,7%
    SoloQ
    5,2%
    10,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    26,5%
    SoloQ
    16,2%
    Tỉ lệ cấm 26,5% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 16,2% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn56% · 22.272
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 34.383
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 425 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 2.694
14%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Cosmic Drive
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa58,9% · kỳ vọng 50,5% · 95 trận+8,4 điểmSoloQ -1,8
Camille54,5% · kỳ vọng 46,0% · 55 trận+8,6 điểmSoloQ -2,2
K'Sante56,0% · kỳ vọng 52,4% · 91 trận+3,6 điểmSoloQ +1,2
Gragas63,6% · kỳ vọng 56,0% · 33 trận+7,6 điểmSoloQ +2,8
Sion51,8% · kỳ vọng 50,9% · 85 trận+0,9 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao60,3% · kỳ vọng 52,1% · 126 trận+8,2 điểmSoloQ +0,1
Nocturne60,6% · kỳ vọng 54,7% · 66 trận+5,9 điểmSoloQ -4,8
Skarner59,5% · kỳ vọng 54,8% · 42 trận+4,8 điểmSoloQ +1,0
Cho'Gath51,0% · kỳ vọng 48,9% · 49 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Sejuani58,9% · kỳ vọng 57,6% · 56 trận+1,4 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali60,0% · kỳ vọng 45,5% · 45 trận+14,5 điểmSoloQ +3,1
Locke51,5% · kỳ vọng 47,2% · 99 trận+4,3 điểmSoloQ -3,7
Viktor51,8% · kỳ vọng 51,1% · 218 trận+0,7 điểmSoloQ -0,1
Hwei54,2% · kỳ vọng 50,3% · 83 trận+3,9 điểmSoloQ +2,3
Ahri52,5% · kỳ vọng 51,6% · 177 trận+1,0 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir59,5% · kỳ vọng 53,7% · 84 trận+5,8 điểmSoloQ +0,3
Kai'Sa58,2% · kỳ vọng 54,6% · 110 trận+3,6 điểmSoloQ -0,7
Xayah55,3% · kỳ vọng 51,2% · 85 trận+4,1 điểmSoloQ +2,0
Ezreal57,5% · kỳ vọng 53,8% · 87 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Lucian53,4% · kỳ vọng 53,1% · 58 trận+0,3 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar60,3% · kỳ vọng 50,1% · 58 trận+10,2 điểmSoloQ +0,2
Braum59,1% · kỳ vọng 53,6% · 137 trận+5,6 điểmSoloQ -1,2
Rakan50,6% · kỳ vọng 48,7% · 81 trận+1,9 điểmSoloQ -1,2
Nami57,4% · kỳ vọng 53,3% · 47 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
Karma53,3% · kỳ vọng 52,8% · 90 trận+0,5 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,8% · kỳ vọng 50,2% · 181 trận+5,6 điểmSoloQ +1,2
K'Sante54,9% · kỳ vọng 50,7% · 113 trận+4,1 điểmSoloQ -1,9
Gnar52,6% · kỳ vọng 50,9% · 76 trận+1,7 điểmSoloQ -0,8
Renekton54,9% · kỳ vọng 54,8% · 91 trận+0,1 điểmSoloQ +0,1
Zaahen55,6% · kỳ vọng 55,5% · 54 trận+0,1 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Trundle70,0% · kỳ vọng 54,9% · 50 trận+15,1 điểmSoloQ +6,5
Skarner58,8% · kỳ vọng 48,4% · 68 trận+10,4 điểmSoloQ -0,1
Nocturne57,1% · kỳ vọng 48,5% · 35 trận+8,7 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin60,0% · kỳ vọng 58,0% · 60 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
Sejuani45,9% · kỳ vọng 45,6% · 61 trận+0,3 điểmSoloQ -5,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir60,8% · kỳ vọng 49,5% · 97 trận+11,4 điểmSoloQ +0,4
Jinx54,2% · kỳ vọng 49,4% · 131 trận+4,8 điểmSoloQ +0,6
Xayah56,4% · kỳ vọng 52,0% · 110 trận+4,4 điểmSoloQ +1,3
Lucian55,7% · kỳ vọng 50,0% · 70 trận+5,7 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa51,4% · kỳ vọng 48,6% · 109 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Renata Glasc65,0% · kỳ vọng 55,0% · 60 trận+10,0 điểmSoloQ +2,7
Lulu52,5% · kỳ vọng 49,6% · 183 trận+2,9 điểmSoloQ +1,0
Rakan57,7% · kỳ vọng 54,5% · 104 trận+3,2 điểmSoloQ +0,1
Karma54,0% · kỳ vọng 50,4% · 87 trận+3,6 điểmSoloQ +0,7
Alistar56,7% · kỳ vọng 53,1% · 67 trận+3,7 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn168 trận
    48,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.147 trận
  • Ambessa95 trận
    58,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.034 trận
  • K'Sante91 trận
    56,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,0% · 840 trận
  • Sion85 trận
    51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 797 trận
  • Renekton74 trận
    47,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.054 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong268 trận
    46,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.577 trận
  • Jarvan IV185 trận
    50,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.557 trận
  • Xin Zhao126 trận
    60,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 512 trận
  • Vi114 trận
    50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 643 trận
  • Nocturne66 trận
    60,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,1% · 432 trận
Mid19 tướng
  • Viktor218 trận
    51,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.186 trận
  • Ahri177 trận
    52,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.676 trận
  • Orianna144 trận
    47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.171 trận
  • Locke99 trận
    51,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.807 trận
  • Hwei83 trận
    54,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,8% · 963 trận
ADC19 tướng
  • Yunara162 trận
    48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 3.077 trận
  • Jinx149 trận
    48,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.376 trận
  • Caitlyn116 trận
    49,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,4% · 2.194 trận
  • Kai'Sa110 trận
    58,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 3.127 trận
  • Ashe108 trận
    52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 879 trận
Support17 tướng
  • Lulu180 trận
    51,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.092 trận
  • Nautilus171 trận
    48,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.306 trận
  • Braum137 trận
    59,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.386 trận
  • Milio107 trận
    48,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.230 trận
  • Seraphine104 trận
    49,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 932 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,2%27.176 lượt chọn trên 523.734cấm 16,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư10,7%1.263 lượt chọn trên 11.836cấm 26,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,9%246 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

39,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 29,7%G1696 trận trên 2.341
  • 14,6%G2341 trận trên 2.341
  • 11,5%G3+86 trận trên 750
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 696 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.