Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,5%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
11,5%được chọn trong 2.026 trên 17.668 trận
Cấm
20,0%3.344 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 7,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,5% từ 48,6% đến 52,4% trên 1.892 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    4,6%
    5,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,8%
    SoloQ
    7,6%
    Tỉ lệ cấm 19,8% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 7,6% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn63% · 19.279
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 24.046
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 438 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 1.056
8%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante58,2% · kỳ vọng 53,1% · 122 trận+5,1 điểmSoloQ +1,6
Mordekaiser57,6% · kỳ vọng 49,4% · 59 trận+8,2 điểmSoloQ +1,4
Ambessa55,3% · kỳ vọng 50,7% · 103 trận+4,6 điểmSoloQ -0,7
Nasus53,8% · kỳ vọng 48,0% · 52 trận+5,8 điểmSoloQ -1,3
Gnar55,3% · kỳ vọng 51,9% · 76 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao59,3% · kỳ vọng 49,6% · 86 trận+9,7 điểmSoloQ +1,1
Nocturne65,1% · kỳ vọng 54,0% · 43 trận+11,1 điểmSoloQ -4,8
Pantheon64,7% · kỳ vọng 52,9% · 34 trận+11,8 điểmSoloQ -2,4
Graves57,7% · kỳ vọng 50,2% · 52 trận+7,5 điểmSoloQ +0,6
Sylas52,3% · kỳ vọng 49,7% · 128 trận+2,6 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze66,0% · kỳ vọng 52,6% · 53 trận+13,5 điểmSoloQ -0,7
Orianna61,9% · kỳ vọng 53,9% · 84 trận+8,0 điểmSoloQ +3,2
Ahri52,7% · kỳ vọng 47,6% · 146 trận+5,1 điểmSoloQ +3,8
Hwei53,6% · kỳ vọng 49,7% · 69 trận+3,9 điểmSoloQ +1,2
Galio52,6% · kỳ vọng 51,2% · 78 trận+1,4 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki69,0% · kỳ vọng 50,9% · 42 trận+18,1 điểmSoloQ -1,4
Xayah55,9% · kỳ vọng 48,8% · 102 trận+7,1 điểmSoloQ +1,2
Aphelios61,8% · kỳ vọng 54,8% · 76 trận+7,1 điểmSoloQ +0,4
Yunara51,9% · kỳ vọng 48,3% · 162 trận+3,5 điểmSoloQ +0,8
Sivir54,1% · kỳ vọng 49,8% · 61 trận+4,3 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar54,4% · kỳ vọng 49,1% · 79 trận+5,4 điểmSoloQ +3,0
Lulu54,3% · kỳ vọng 52,4% · 186 trận+1,9 điểmSoloQ +3,0
Rell50,0% · kỳ vọng 45,9% · 84 trận+4,1 điểmSoloQ +1,0
Nautilus53,7% · kỳ vọng 52,5% · 188 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
Rakan54,1% · kỳ vọng 51,4% · 85 trận+2,7 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus62,3% · kỳ vọng 52,9% · 61 trận+9,3 điểmSoloQ +0,7
Renekton58,2% · kỳ vọng 51,1% · 98 trận+7,1 điểmSoloQ -0,3
Dr. Mundo57,7% · kỳ vọng 48,3% · 52 trận+9,4 điểmSoloQ +0,3
Gnar55,9% · kỳ vọng 49,1% · 59 trận+6,9 điểmSoloQ -0,3
Malphite56,0% · kỳ vọng 52,7% · 91 trận+3,4 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,5% · kỳ vọng 50,8% · 128 trận+4,7 điểmSoloQ +1,9
Jarvan IV52,4% · kỳ vọng 48,2% · 124 trận+4,2 điểmSoloQ +2,8
Lee Sin50,5% · kỳ vọng 49,2% · 212 trận+1,3 điểmSoloQ +0,9
Qiyana54,7% · kỳ vọng 48,9% · 64 trận+5,8 điểmSoloQ +0,7
Viego54,8% · kỳ vọng 50,1% · 73 trận+4,7 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal52,3% · kỳ vọng 46,2% · 130 trận+6,1 điểmSoloQ -0,8
Kalista62,9% · kỳ vọng 51,8% · 35 trận+11,0 điểmSoloQ -0,4
Lucian53,7% · kỳ vọng 49,5% · 134 trận+4,3 điểmSoloQ +2,5
Aphelios51,0% · kỳ vọng 46,2% · 96 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
Jinx56,8% · kỳ vọng 54,1% · 118 trận+2,7 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi61,5% · kỳ vọng 52,6% · 65 trận+8,9 điểmSoloQ +1,8
Nautilus51,2% · kỳ vọng 48,5% · 203 trận+2,8 điểmSoloQ +0,5
Blitzcrank56,7% · kỳ vọng 51,8% · 97 trận+4,9 điểmSoloQ -2,5
Thresh52,2% · kỳ vọng 52,0% · 138 trận+0,2 điểmSoloQ -0,6
Milio49,5% · kỳ vọng 49,2% · 101 trận+0,3 điểmSoloQ +4,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante122 trận
    58,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.292 trận
  • Ambessa103 trận
    55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 990 trận
  • Sion100 trận
    44,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,1% · 507 trận
  • Aatrox94 trận
    51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 817 trận
  • Malphite81 trận
    42,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 881 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin216 trận
    52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.842 trận
  • Wukong174 trận
    45,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 745 trận
  • Sylas128 trận
    52,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.269 trận
  • Jarvan IV109 trận
    45,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,5% · 930 trận
  • Vi96 trận
    42,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,4% · 813 trận
Mid20 tướng
  • Viktor151 trận
    46,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,3% · 2.366 trận
  • Ahri146 trận
    52,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.037 trận
  • Locke101 trận
    47,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.277 trận
  • Sylas94 trận
    48,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.264 trận
  • Orianna84 trận
    61,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,4% · 1.047 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn173 trận
    47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.546 trận
  • Kai'Sa170 trận
    50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.298 trận
  • Jhin168 trận
    54,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.617 trận
  • Yunara162 trận
    51,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.321 trận
  • Ezreal153 trận
    52,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.077 trận
Support17 tướng
  • Nautilus188 trận
    53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.238 trận
  • Lulu186 trận
    54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,6% · 2.535 trận
  • Leona136 trận
    48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.307 trận
  • Braum129 trận
    46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 951 trận
  • Thresh115 trận
    45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.480 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,6%21.465 lượt chọn trên 471.269cấm 7,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,4%1.390 lượt chọn trên 25.798cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,9%246 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

39,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 12,6%G1522 trận trên 4.128
  • 9,7%G2400 trận trên 4.128
  • 8,9%G3+160 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 522 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.