Syndra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 11,5%được chọn trong 2.026 trên 17.668 trận
- Cấm
- 20,0%3.344 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 7,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,1 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,8%
- SoloQ
- 7,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante122 trận58,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.292 trận
- Ambessa103 trận55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 990 trận
- Sion100 trận44,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,1% · 507 trận
- Aatrox94 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 817 trận
- Malphite81 trận42,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 881 trận
- Ornn77 trận45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 261 trận
- Renekton77 trận46,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 807 trận
- Gnar76 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 703 trận
- Mordekaiser59 trận57,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,7% · 372 trận
- Olaf58 trận44,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,5% · 855 trận
- Yone57 trận49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.407 trận
- Zaahen56 trận44,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 454 trận
- Shen54 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 330 trận
- Nasus52 trận53,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 486 trận
- Jax47 trận48,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.091 trận
- Camille46 trận45,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 740 trận
- Jayce42 trận45,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.829 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 47,2% · 832 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 47,5% · 1.019 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 47,3% · 839 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 47,2% · 975 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.829 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.829 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,9% · 881 trận
- Lee Sin216 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.842 trận
- Wukong174 trận45,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 745 trận
- Sylas128 trận52,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.269 trận
- Jarvan IV109 trận45,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,5% · 930 trận
- Vi96 trận42,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,4% · 813 trận
- Xin Zhao86 trận59,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,9% · 750 trận
- Viego76 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.085 trận
- Lillia63 trận49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 679 trận
- Qiyana56 trận48,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.530 trận
- Jayce54 trận48,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,5% · 711 trận
- Graves52 trận57,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.348 trận
- Nocturne43 trận65,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,1% · 291 trận
- Cho'Gath42 trận57,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,9% · 595 trận
- Naafiri37 trận54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 665 trận
- Pantheon34 trận64,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,2% · 251 trận
- Kha'Zix31 trận58,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 915 trận
- Nidalee30 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.506 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 48,8% · 961 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 48,6% · 704 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.126 trận
- Viktor151 trận46,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,3% · 2.366 trận
- Ahri146 trận52,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.037 trận
- Locke101 trận47,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.277 trận
- Sylas94 trận48,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.264 trận
- Orianna84 trận61,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,4% · 1.047 trận
- Galio78 trận52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,2% · 989 trận
- LeBlanc75 trận50,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.029 trận
- Xerath75 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 622 trận
- Hwei69 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 749 trận
- Lissandra60 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 793 trận
- Aurora56 trận44,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,5% · 728 trận
- Twisted Fate55 trận43,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.705 trận
- Ryze53 trận66,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 53,9% · 562 trận
- Akali50 trận46,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.046 trận
- Fizz45 trận55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 742 trận
- Yone44 trận47,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.157 trận
- Zed30 trận43,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 794 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 47,3% · 812 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 53,2% · 989 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 41,7% · 749 trận
- Caitlyn173 trận47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.546 trận
- Kai'Sa170 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.298 trận
- Jhin168 trận54,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.617 trận
- Yunara162 trận51,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.321 trận
- Ezreal153 trận52,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.077 trận
- Jinx120 trận43,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.851 trận
- Lucian109 trận50,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.374 trận
- Xayah102 trận55,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.286 trận
- Aphelios76 trận61,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.349 trận
- Ashe68 trận45,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,6% · 473 trận
- Tristana66 trận39,4%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.678 trận
- Miss Fortune64 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 687 trận
- Sivir61 trận54,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 434 trận
- Zeri52 trận40,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.215 trận
- Varus43 trận46,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 481 trận
- Corki42 trận69,0%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 48,9% · 585 trận
- Kalista34 trận41,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,8% · 865 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 50,3% · 503 trận
- Nautilus188 trận53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.238 trận
- Lulu186 trận54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,6% · 2.535 trận
- Leona136 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.307 trận
- Braum129 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 951 trận
- Thresh115 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.480 trận
- Blitzcrank91 trận45,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.582 trận
- Milio89 trận51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 576 trận
- Karma88 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.168 trận
- Rakan85 trận54,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.005 trận
- Rell84 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.071 trận
- Seraphine83 trận50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 554 trận
- Alistar79 trận54,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.502 trận
- Bard56 trận48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.315 trận
- Yuumi56 trận46,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,2% · 820 trận
- Neeko42 trận47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 412 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 50,2% · 813 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 50,5% · 661 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%21.465 lượt chọn trên 471.269cấm 7,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,4%1.390 lượt chọn trên 25.798cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%246 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

