Syndra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 22,8%được chọn trong 1.669 trên 7.333 trận
- Cấm
- 28,4%977 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 16,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 5,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 26,5%
- SoloQ
- 16,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Cosmic Drive
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn167 trận48,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.147 trận
- Ambessa95 trận58,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.034 trận
- K'Sante88 trận55,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,0% · 840 trận
- Sion85 trận51,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 797 trận
- Renekton74 trận47,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.054 trận
- Gnar68 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 917 trận
- Olaf66 trận28,8%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 49,7% · 769 trận
- Dr. Mundo57 trận61,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 632 trận
- Camille54 trận53,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.236 trận
- Malphite53 trận60,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.252 trận
- Gwen46 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,8% · 551 trận
- Aatrox41 trận39,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.041 trận
- Shen39 trận53,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 937 trận
- Gragas33 trận63,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,3% · 665 trận
- Mordekaiser33 trận57,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 593 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 50,7% · 925 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,6% · 1.182 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 52,7% · 1.551 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.097 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.158 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.064 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 53,5% · 1.177 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,6% · 1.182 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 45,8% · 1.252 trận
- Wukong266 trận46,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.577 trận
- Jarvan IV182 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.557 trận
- Xin Zhao125 trận60,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,2% · 512 trận
- Vi111 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 643 trận
- Nocturne65 trận60,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 432 trận
- Lee Sin55 trận45,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.042 trận
- Sejuani55 trận58,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 388 trận
- Qiyana52 trận42,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.800 trận
- Cho'Gath48 trận52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.115 trận
- Pantheon46 trận54,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 57,0% · 135 trận
- Skarner42 trận59,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 447 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.108 trận
- Shyvana37 trận51,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 801 trận
- Trundle31 trận48,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 123 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 46,3% · 108 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.115 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 54,3% · 1.057 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 52,8% · 1.606 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 48,7% · 2.027 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,9% · 1.367 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 48,6% · 996 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.376 trận
- Viktor216 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.186 trận
- Ahri174 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.676 trận
- Orianna141 trận48,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.171 trận
- Locke99 trận51,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.807 trận
- Hwei83 trận54,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,8% · 963 trận
- Xerath72 trận54,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.095 trận
- Galio47 trận59,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 718 trận
- LeBlanc46 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.199 trận
- Akali43 trận62,8%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 55,7% · 1.144 trận
- Sylas41 trận31,7%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.202 trận
- Aurora35 trận48,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,9% · 896 trận
- Ekko32 trận56,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.376 trận
- Lux32 trận62,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 692 trận
- Lissandra31 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 742 trận
- Yone30 trận56,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.427 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 50,9% · 1.150 trận
- Fizz21 trận—SoloQ: 47,8% · 950 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.261 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 43,8% · 1.232 trận
- Yunara161 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 3.077 trận
- Jinx149 trận48,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.376 trận
- Caitlyn115 trận48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,4% · 2.194 trận
- Kai'Sa109 trận58,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 3.127 trận
- Ashe107 trận52,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 879 trận
- Tristana99 trận40,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.473 trận
- Ezreal86 trận57,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,4% · 1.906 trận
- Jhin86 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 3.279 trận
- Sivir84 trận59,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 905 trận
- Xayah84 trận56,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.188 trận
- Lucian58 trận53,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.280 trận
- Miss Fortune42 trận54,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 831 trận
- Aphelios40 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.466 trận
- Varus34 trận47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 719 trận
- Corki30 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,1% · 490 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.427 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.336 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.086 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.322 trận
- Lulu179 trận50,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 3.092 trận
- Nautilus168 trận48,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.306 trận
- Braum136 trận59,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.386 trận
- Milio107 trận48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.230 trận
- Seraphine104 trận49,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 932 trận
- Leona97 trận48,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.557 trận
- Karma88 trận52,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.672 trận
- Rakan80 trận51,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.155 trận
- Rell79 trận43,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.246 trận
- Thresh61 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 3.011 trận
- Alistar58 trận60,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.341 trận
- Bard51 trận49,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.298 trận
- Nami47 trận57,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.096 trận
- Blitzcrank33 trận48,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.404 trận
- Neeko30 trận30,0%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 51,6% · 308 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 52,0% · 2.111 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.145 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,2%27.176 lượt chọn trên 523.734cấm 16,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,7%1.263 lượt chọn trên 11.836cấm 26,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%246 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

