Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,5%được chọn trong 2.089 trên 18.188 trận
- Cấm
- 20,0%3.439 lượt cấm trên 17.218 trận, so với 7,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,8%
- SoloQ
- 7,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Corki ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante125 trận58,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.312 trận
- Ambessa105 trận55,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.009 trận
- Sion103 trận45,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,7% · 516 trận
- Aatrox96 trận51,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 832 trận
- Malphite82 trận42,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 879 trận
- Renekton78 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 816 trận
- Gnar77 trận54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 713 trận
- Ornn77 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 259 trận
- Mordekaiser60 trận58,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,3% · 373 trận
- Olaf59 trận45,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,0% · 871 trận
- Yone58 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.428 trận
- Nasus57 trận52,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 498 trận
- Zaahen57 trận45,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 455 trận
- Shen55 trận49,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 336 trận
- Camille48 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 752 trận
- Jax47 trận48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.113 trận
- Jayce44 trận45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.863 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 47,2% · 847 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 47,6% · 849 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 47,9% · 1.040 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 46,8% · 980 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.863 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,9% · 879 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.863 trận
- Lee Sin221 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 3.907 trận
- Wukong175 trận45,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 753 trận
- Sylas130 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.299 trận
- Jarvan IV112 trận47,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,6% · 940 trận
- Vi98 trận43,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,9% · 834 trận
- Xin Zhao89 trận59,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,9% · 753 trận
- Viego79 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.097 trận
- Lillia67 trận49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 683 trận
- Qiyana58 trận48,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.558 trận
- Jayce56 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 719 trận
- Graves54 trận59,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.370 trận
- Nocturne48 trận64,6%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,7% · 298 trận
- Cho'Gath44 trận59,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,4% · 611 trận
- Naafiri39 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 685 trận
- Pantheon34 trận64,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,2% · 255 trận
- Kha'Zix32 trận59,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 946 trận
- Nidalee31 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.530 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 48,8% · 983 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 48,7% · 719 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.143 trận
- Viktor154 trận46,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.422 trận
- Ahri150 trận52,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.046 trận
- Locke103 trận48,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.291 trận
- Sylas96 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.284 trận
- Orianna90 trận63,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.066 trận
- Galio80 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.010 trận
- LeBlanc77 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.042 trận
- Xerath76 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 636 trận
- Hwei71 trận53,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 761 trận
- Lissandra63 trận50,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 808 trận
- Aurora56 trận44,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,0% · 742 trận
- Twisted Fate55 trận43,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.742 trận
- Ryze53 trận66,0%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 54,0% · 572 trận
- Akali52 trận48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.057 trận
- Taliyah47 trận59,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 54,3% · 569 trận
- Yone44 trận47,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.167 trận
- Zed31 trận45,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 815 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 47,4% · 833 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 53,2% · 1.010 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 42,0% · 761 trận
- Caitlyn181 trận47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.580 trận
- Kai'Sa175 trận49,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 3.351 trận
- Jhin171 trận55,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 3.667 trận
- Yunara169 trận52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.407 trận
- Ezreal157 trận53,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.103 trận
- Jinx126 trận43,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.884 trận
- Lucian114 trận50,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.410 trận
- Xayah104 trận56,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.301 trận
- Aphelios76 trận61,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.383 trận
- Ashe69 trận46,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,1% · 492 trận
- Tristana66 trận39,4%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.704 trận
- Miss Fortune64 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 690 trận
- Sivir62 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 442 trận
- Zeri53 trận41,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.241 trận
- Corki43 trận69,8%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 48,8% · 588 trận
- Kalista34 trận41,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,7% · 881 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 50,8% · 518 trận
- Lulu193 trận54,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,5% · 2.602 trận
- Nautilus193 trận53,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.273 trận
- Leona145 trận49,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.314 trận
- Braum131 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 971 trận
- Thresh116 trận45,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.533 trận
- Blitzcrank93 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.605 trận
- Milio91 trận51,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 596 trận
- Karma90 trận54,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.189 trận
- Rakan88 trận53,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.020 trận
- Seraphine88 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 563 trận
- Rell85 trận50,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.092 trận
- Alistar80 trận55,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.535 trận
- Yuumi58 trận46,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,5% · 826 trận
- Bard57 trận49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.338 trận
- Neeko43 trận46,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 417 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 50,4% · 818 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 50,0% · 674 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%30.982 lượt chọn trên 705.789cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,4%1.390 lượt chọn trên 25.798cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,0%246 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

