Syndra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 22,3%được chọn trong 691 trên 3.104 trận
- Cấm
- 26,3%591 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 15,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,0%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,7%
- SoloQ
- 15,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Cosmic Drive
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,1% · 571 trận
- K'Sante39 trận51,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,9% · 397 trận
- Ambessa33 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,8% · 587 trận
- Sion33 trận48,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,1% · 417 trận
- Renekton31 trận58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,4% · 619 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 50,0% · 414 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 50,1% · 599 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 43,1% · 355 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 48,7% · 616 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 51,0% · 524 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 56,3% · 167 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 49,0% · 473 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 50,1% · 361 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 49,8% · 452 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 49,9% · 403 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,3% · 662 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,5% · 659 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,3% · 845 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 46,7% · 597 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,8% · 486 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,4% · 545 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,4% · 656 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,5% · 636 trận
- Wukong84 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 941 trận
- Jarvan IV50 trận54,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 792 trận
- Vi41 trận43,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,7% · 298 trận
- Xin Zhao40 trận62,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 45,8% · 273 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 53,7% · 1.026 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 42,0% · 193 trận
- Shyvana25 trận—SoloQ: 49,1% · 580 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 47,7% · 266 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 50,5% · 99 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 51,2% · 772 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 46,8% · 677 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 53,5% · 86 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 48,7% · 150 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,9% · 523 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 49,8% · 639 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,8% · 632 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.089 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,0% · 822 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,0% · 998 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 48,4% · 642 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,8% · 632 trận
- Viktor98 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.411 trận
- Orianna59 trận57,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,1% · 582 trận
- Ahri55 trận47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.221 trận
- Locke39 trận53,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,6% · 966 trận
- Akali31 trận51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 611 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 51,9% · 360 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 53,2% · 515 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 51,3% · 643 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,6% · 593 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,2% · 533 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 53,5% · 245 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 48,1% · 617 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 55,3% · 170 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 45,5% · 694 trận
- Fizz11 trận—SoloQ: 46,3% · 557 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 53,8% · 890 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 46,9% · 727 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,8% · 640 trận
- Yunara73 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.469 trận
- Ezreal53 trận62,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.134 trận
- Caitlyn48 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.138 trận
- Jinx48 trận52,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.655 trận
- Kai'Sa41 trận61,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.497 trận
- Ashe38 trận44,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,3% · 630 trận
- Jhin35 trận40,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.074 trận
- Tristana34 trận52,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.081 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 53,1% · 838 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 47,8% · 529 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 48,6% · 574 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,2% · 582 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,9% · 474 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,0% · 724 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 53,3% · 683 trận
- Lulu76 trận52,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.262 trận
- Nautilus56 trận53,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.112 trận
- Karma52 trận65,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,5% · 823 trận
- Milio41 trận58,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 638 trận
- Braum37 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 647 trận
- Seraphine37 trận43,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 651 trận
- Leona34 trận50,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,2% · 872 trận
- Rell33 trận51,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 495 trận
- Alistar30 trận56,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,6% · 780 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 53,5% · 546 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 46,3% · 559 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 48,8% · 1.566 trận
- Renata Glasc17 trận—SoloQ: 53,2% · 235 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.149 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 44,8% · 828 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 53,9% · 673 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 50,5% · 962 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 49,1% · 643 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%14.126 lượt chọn trên 327.234cấm 15,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,0%498 lượt chọn trên 4.996cấm 27,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%246 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

